Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4621 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4621 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X2CrNbCu21, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt theo hệ EN. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 20–21,5%, Carbon thấp và được ổn định bằng Niobium (Nb), đồng thời bổ sung Đồng (Cu). Nhờ thành phần Cr cao kết hợp với Nb và Cu, 1.4621 có khả năng chống ăn mòn và chống rỗ tốt, khả năng đánh bóng cao, đồng thời phù hợp với nhiều ứng dụng trong ô tô, thiết bị gia dụng, kiến trúc và thiết bị thực phẩm. Mác này được đối chiếu với ASTM 445 và UNS S44500 trong một số tài liệu kỹ thuật của Aperam.
1. Thép Không Gỉ 1.4621 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4621 có tên mác X2CrNbCu21, thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades theo tiêu chuẩn EN 10088. Theo dữ liệu thành phần của EN 10088, vật liệu có C ≤ 0,030%, Si ≤ 1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, Cr 20,00–21,50%, N ≤ 0,030%, Nb 0,20–1,00% và Cu 0,10–1,00%.
Niobium giúp ổn định vật liệu, trong khi Cu là thành phần hợp kim đặc trưng của mác thép này. Cấu trúc Ferritic giúp 1.4621 có từ tính, đồng thời vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp trong các môi trường công nghiệp và đô thị có mức độ ăn mòn vừa phải. Aperam thương mại hóa 1.4621 dưới tên K45, mô tả đây là thép Ferritic 20% Cr được ổn định bằng Niobium.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
- Hàm lượng Crom khoảng 20–21,5%.
- Niobium giúp ổn định vật liệu.
- Đồng góp phần tạo nên đặc tính hợp kim riêng của mác thép.
- Có khả năng chống ăn mòn dạng rỗ tốt trong điều kiện phù hợp.
- Khả năng đánh bóng và hoàn thiện bề mặt tốt.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4621 mới nhất
Giá thép không gỉ 1.4621 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4621
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4621 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4621 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4621 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4621 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4621
Thép không gỉ 1.4621 có những đặc tính đáng chú ý:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 20–21,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
- Chống ăn mòn dạng rỗ: Aperam ghi nhận K45 có khả năng chống ăn mòn rỗ tốt, phù hợp với các môi trường công nghiệp và đô thị có mức độ ăn mòn vừa phải.
- Ổn định bằng Niobium: Nb được kiểm soát trong khoảng 0,20–1,00%, góp phần ổn định vật liệu.
- Tính từ: Cấu trúc Ferritic tạo cho vật liệu từ tính.
- Khả năng đánh bóng: 1.4621 được Aperam đánh giá có khả năng đánh bóng rất tốt, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu bề mặt hoàn thiện.
- Tính chất ở nhiệt độ cao: Aperam ghi nhận vật liệu có tính chất cơ học tốt ở nhiệt độ cao trong những điều kiện sử dụng phù hợp.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, độ ẩm, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4621
Nhờ hàm lượng Crom cao, khả năng chống ăn mòn và đặc tính bề mặt tốt, thép không gỉ 1.4621/X2CrNbCu21 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành ô tô: sử dụng cho các chi tiết trang trí nội thất và ngoại thất, bảng tên, thanh bảo vệ bậc cửa, thanh nóc, nắp bánh xe, đai ốc và các phụ kiện.
- Thiết bị gia dụng: vỏ máy, chi tiết và các bộ phận kim loại trong thiết bị dân dụng.
- Đồ dùng nhà bếp: sản xuất dụng cụ nấu và một số sản phẩm gia dụng yêu cầu bề mặt hoàn thiện tốt.
- Thiết bị thực phẩm thương mại: sử dụng cho thiết bị và bộ phận phục vụ ngành thực phẩm khi đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh phù hợp.
- Kiến trúc và xây dựng: mái, profile, mặt dựng, panel cassette, đồ ngoại thất và chi tiết trang trí.
- Thiết bị vận tải: một số bộ phận bên ngoài của rơ-moóc lạnh và phương tiện chuyên dụng.
Việc lựa chọn 1.4621 cần căn cứ vào môi trường làm việc, tải trọng, yêu cầu bề mặt, khả năng tạo hình và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4621
Thép không gỉ 1.4621 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 1.4621: dùng trong chế tạo thiết bị, kiến trúc và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 1.4621: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết khi có quy cách cung ứng.
- Thanh vuông: dùng trong chế tạo và gia công cơ khí.
- Ống: lựa chọn theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,030% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 20,00 – 21,50% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,030% |
| Niobium (Nb) | 0,20 – 1,00% |
| Đồng (Cu) | 0,10 – 1,00% |
Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-1/EN 10088-2 đối với X2CrNbCu21 – 1.4621. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.
1.4621/X2CrNbCu21 được một số tài liệu kỹ thuật đối chiếu với ASTM 445 và UNS S44500. Aperam hiện sử dụng chính các mã này cho sản phẩm K45 – 1.4621.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4621 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4621, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrNbCu21, số vật liệu 1.4621, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Nếu sử dụng UNS S44500 hoặc ASTM 445 để đối chiếu, cần xác nhận đúng tiêu chuẩn sản phẩm trước khi thay thế hoặc nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4621 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4621 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
