Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4630 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4630 là mác thép không gỉ Ferritic có tên tiêu chuẩn X2CrSiTi15, thuộc nhóm thép không gỉ đặc biệt theo hệ EN 10088. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 13–16%, Silic được kiểm soát trong khoảng 0,20–1,50% và được ổn định bằng Titan. Thành phần hợp kim đặc trưng giúp 1.4630 có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp và duy trì tính ổn định trong quá trình gia công. Theo EN 10088, đây là một mác Ferritic đặc biệt và cần xác nhận đúng tiêu chuẩn vật liệu khi đặt mua.
1. Thép Không Gỉ 1.4630 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4630 có tên mác X2CrSiTi15, thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic theo EN 10088. Thành phần hóa học nổi bật của vật liệu gồm C ≤ 0,030%, Si 0,20–1,50%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,050%, S ≤ 0,050% và Cr 13,00–16,00%. Titan được bổ sung theo công thức ổn định [4 × (C + N) + 0,15] đến 0,80%. Ti giúp ổn định vật liệu và hỗ trợ duy trì đặc tính phù hợp sau các quá trình gia nhiệt.
1.4630 còn có giới hạn Mo ≤ 0,50%, Ni ≤ 0,50%, N ≤ 0,50%, cùng giới hạn bổ sung Al ≤ 1,50% và Cu ≤ 0,50% theo bảng thành phần EN 10088-1. Đây là mác thép Ferritic đặc biệt, vì vậy khi đối chiếu với AISI, UNS hoặc JIS cần dựa trên tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu cụ thể thay vì mặc định một mã tương đương.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4630:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
- Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Silic góp phần cải thiện khả năng chống oxy hóa.
- Titan giúp ổn định Carbon và Nitơ trong vật liệu.
- Có thể gia công theo trạng thái cung cấp phù hợp.
- Phù hợp với một số ứng dụng công nghiệp và môi trường nhiệt.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4630 mới nhất
Giá thép không gỉ 1.4630 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4630
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4630 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4630 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4630 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4630 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4630
Thép không gỉ 1.4630 có những đặc tính đáng chú ý:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 13–16% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
- Khả năng chống oxy hóa: Silic và Crom góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa trong những điều kiện làm việc thích hợp.
- Ổn định bằng Titan: Ti được quy định theo công thức của EN 10088 nhằm ổn định Carbon và Nitơ trong vật liệu.
- Tính từ: Cấu trúc Ferritic tạo cho thép đặc tính từ tính.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, tạo hình và gia công cơ khí theo trạng thái vật liệu.
- Độ ổn định vật liệu: Phù hợp với các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở mức đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Khả năng chống ăn mòn và tính chất cơ học thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và môi trường sử dụng.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4630
Nhờ đặc tính của thép Ferritic hợp kim Cr–Si và được ổn định bằng Ti, thép không gỉ 1.4630/X2CrSiTi15 có thể được sử dụng trong một số lĩnh vực như:
- Chế tạo chi tiết và kết cấu cơ khí.
- Sản xuất các bộ phận của thiết bị công nghiệp.
- Gia công các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa trong điều kiện phù hợp.
- Sản xuất tấm, dải và các sản phẩm định hình theo yêu cầu.
- Chế tạo một số bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt và khí oxy hóa.
- Sản xuất chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng của khách hàng.
Do 1.4630 thuộc nhóm Ferritic stainless steels – special grades, ứng dụng thực tế cần được lựa chọn dựa trên nhiệt độ, tải trọng, thành phần môi trường và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4630
Thép không gỉ 1.4630 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 1.4630: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 1.4630: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc: phục vụ gia công một số chi tiết khi có quy cách cung ứng.
- Thanh vuông: dùng trong chế tạo và gia công cơ khí.
- Ống: lựa chọn theo tiêu chuẩn và khả năng đáp ứng của nhà sản xuất.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,030% |
| Silic (Si) | 0,20 – 1,50% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,050% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,050% |
| Crom (Cr) | 13,00 – 16,00% |
| Molypden (Mo) | ≤ 0,50% |
| Niken (Ni) | ≤ 0,50% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,50% |
| Titan (Ti) | [4 × (C + N) + 0,15] – 0,80% |
| Nhôm (Al) | ≤ 1,50% |
| Đồng (Cu) | ≤ 0,50% |
Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-1/EN 10088-2 đối với X2CrSiTi15 – 1.4630. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.
1.4630/X2CrSiTi15 là mác Ferritic đặc biệt trong hệ EN. Khi cần thay thế bằng một mác thép theo AISI, UNS hoặc JIS, nên xác nhận thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi sử dụng.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4630 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4630, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X2CrSiTi15, số vật liệu 1.4630, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đặc biệt với các mác Ferritic đặc biệt, cần đối chiếu thành phần hóa học thực tế trên chứng chỉ vật liệu trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4630 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4630 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
