Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4640 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4640 là mác thép thuộc nhóm Austenitic theo hệ thống tiêu chuẩn EN 10088, có ký hiệu X5CrNiCu19-6-2. Vật liệu này được hợp kim hóa với Crom, Niken và Đồng, giúp cân bằng khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công tạo hình.

Total Materia
+2

 

Nhờ đặc tính phù hợp với một số quy trình gia công nguội và sản xuất chi tiết kim loại, inox 1.4640 có thể được cân nhắc trong ngành cơ khí chế tạo và sản xuất linh kiện. Khi lựa chọn vật liệu, doanh nghiệp cần kiểm tra tiêu chuẩn, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và quy cách để bảo đảm phù hợp với mục đích sử dụng.

1. Thép Không Gỉ 1.4640 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4640 là thép Austenitic hợp kim Crom – Niken có bổ sung Đồng, được nhận diện theo tên vật liệu X5CrNiCu19-6-2. Theo dữ liệu thành phần tham khảo, thép có khoảng 18–19% Crom, 5,5–6,9% Niken và 1,3–2,0% Đồng; hàm lượng Mangan cũng tương đối đáng kể.

Total Materia
+1

 

Đồng được bổ sung nhằm hỗ trợ khả năng tạo hình và cải thiện tính chất của vật liệu trong một số môi trường nhất định. Tuy nhiên, tính năng thực tế còn phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện, phương pháp gia công và tiêu chuẩn sản phẩm.

Khi mua thép không gỉ 1.4640, cần đối chiếu ký hiệu mác thép với chứng chỉ vật liệu để tránh nhầm lẫn với những mác inox có thành phần hoặc công dụng khác.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4640 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4640 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Hiện chưa có báo giá thực tế được xác minh để cung cấp mức giá VNĐ/kg chính xác. Vì vậy, khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá theo quy cách cụ thể.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4640

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 1.4640 Liên hệ báo giá
Cuộn inox 1.4640 Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc inox 1.4640 Liên hệ báo giá
Thanh vuông inox 1.4640 Liên hệ báo giá

Lưu ý: Bảng trên chưa có đơn giá được xác minh, không phải bảng giá niêm yết. Giá thực tế thay đổi theo độ dày, kích thước, tiêu chuẩn, bề mặt, số lượng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động nguyên liệu. Khi đặt hàng, nên yêu cầu chứng chỉ xuất xứ CO, chứng chỉ chất lượng CQ và chứng chỉ kiểm định vật liệu MTC nếu có.

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4640

Thép không gỉ 1.4640 có những đặc điểm nổi bật nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken, Đồng và các nguyên tố hợp kim khác. Những đặc tính này giúp vật liệu được cân nhắc trong các ứng dụng cần khả năng gia công và chống ăn mòn phù hợp.

  • Khả năng chống ăn mòn: Crom tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, giúp hạn chế quá trình oxy hóa trong nhiều môi trường thông thường.

  • Độ dẻo và khả năng tạo hình: Nền thép Austenitic có tính dẻo tốt, phù hợp với một số quy trình tạo hình nguội.

  • Ảnh hưởng của Đồng: Đồng góp phần cải thiện khả năng gia công tạo hình và có thể hỗ trợ chống ăn mòn trong một số môi trường cụ thể.

  • Tính chất cơ học: Độ bền và độ cứng phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, mức độ gia công nguội và yêu cầu tiêu chuẩn.

  • Khả năng gia công: Có thể gia công cắt gọt, tạo hình và thực hiện các quy trình sản xuất phù hợp khi được lựa chọn đúng điều kiện kỹ thuật.

Các đặc điểm trên cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi sử dụng trong môi trường có hóa chất, clorua hoặc yêu cầu cơ tính đặc biệt.

makeitfrom.com
+1

 

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4640

Với đặc tính của thép không gỉ Austenitic hợp kim Đồng, thép 1.4640 có thể được xem xét cho các ứng dụng gia công kim loại và sản xuất linh kiện khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

  • Ngành cơ khí chế tạo: Sử dụng để sản xuất các chi tiết kim loại, linh kiện và bộ phận máy theo bản vẽ.

  • Ngành sản xuất bulông, đinh tán: Có thể xem xét trong những quy trình tạo hình nguội phù hợp với tính chất vật liệu.

  • Ngành công nghiệp phụ trợ: Gia công các chi tiết cần độ dẻo, khả năng tạo hình và độ ổn định kích thước.

  • Ngành thiết bị công nghiệp: Sản xuất phụ kiện và bộ phận kim loại theo yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.

  • Ngành gia công kim loại: Sử dụng làm nguyên liệu cho các quy trình dập, tạo hình hoặc gia công cơ khí phù hợp.

Ứng dụng thực tế phải được xác nhận dựa trên tiêu chuẩn sản phẩm, môi trường làm việc và yêu cầu thiết kế; không nên mặc định vật liệu phù hợp với mọi môi trường hóa chất hoặc nước biển.

5. Quy cách và lưu ý khi lựa chọn Thép Không Gỉ 1.4640

Thép không gỉ 1.4640 cần được lựa chọn theo đúng hình dạng sản phẩm, kích thước và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình hoặc đơn hàng.

Các dạng sản phẩm có thể yêu cầu báo giá gồm:

  • Tấm inox: Xác định chiều dài, chiều rộng, độ dày và tình trạng bề mặt.

  • Cuộn inox: Kiểm tra khổ rộng, độ dày, trọng lượng và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.

  • Láp tròn đặc: Xác định đường kính, chiều dài và dung sai kích thước.

  • Thanh vuông: Kiểm tra kích thước cạnh, chiều dài và yêu cầu gia công.

Khi đặt mua, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Kiểm tra đúng mác thép 1.4640 – X5CrNiCu19-6-2 trên chứng chỉ vật liệu.

  • Yêu cầu tài liệu xác nhận thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn áp dụng.

  • Xác định rõ nguồn gốc xuất xứ, trạng thái cung cấp và yêu cầu bề mặt.

  • So sánh báo giá theo cùng quy cách để đánh giá chính xác chi phí.

  • Không tự động thay thế bằng inox 304, 316 hoặc một mác thép khác nếu chưa xác nhận sự tương đương về kỹ thuật.

6. Kết luận

Thép không gỉ 1.4640 là thép Austenitic hợp kim Crom – Niken có bổ sung Đồng, được quan tâm trong lĩnh vực gia công kim loại và sản xuất linh kiện. Khả năng tạo hình, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn của vật liệu cần được đánh giá theo đúng trạng thái cung cấp và môi trường sử dụng.

Để lựa chọn thép không gỉ 1.4640 phù hợp, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy cách sản phẩm trước khi đặt hàng. Đồng thời, cần yêu cầu báo giá trực tiếp để xác định chi phí chính xác theo số lượng và yêu cầu thực tế.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo