Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4713 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4713 là mác thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt có tên tiêu chuẩn X10CrAlSi7, được quy định trong EN 10095. Vật liệu chứa khoảng 6–8% Crom, kết hợp với Silic 0,50–1,00%Nhôm 0,50–1,00%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy khi làm việc trong môi trường khí nóng. 1.4713 được ứng dụng trong chế tạo lò công nghiệp, thiết bị nhiệt, ngành ô tô và một số chi tiết trong công nghiệp xi măng. (bssa.org.uk)

1. Thép Không Gỉ 1.4713 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4713 có tên mác X10CrAlSi7, thuộc nhóm Ferritic heat-resisting steels theo tiêu chuẩn EN 10095. Thành phần hóa học chính gồm C ≤ 0,12%, Si 0,50–1,00%, Mn ≤ 1,00%, P ≤ 0,040%, S ≤ 0,015%, Cr 6,00–8,00% và Al 0,50–1,00%. (bssa.org.uk)

Sự kết hợp giữa Cr, Si và Al giúp hình thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, từ đó hỗ trợ khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt cao. Theo dữ liệu kỹ thuật của Applus+, X10CrAlSi7 có khả năng chống tác động của khí nóng và sản phẩm cháy, đặc biệt trong môi trường oxy hóa có chứa lưu huỳnh. Tuy nhiên, vật liệu không phù hợp với một số môi trường thiếu oxy hoặc giàu Nitơ. Giới hạn làm việc liên tục được tham khảo khoảng 700°C, trong khi khả năng chống tạo vảy trong không khí có thể đạt khoảng 800°C, tùy điều kiện sử dụng. (appluslaboratories.com)

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt.
  • Có từ tính đặc trưng của cấu trúc Ferritic.
  • Hàm lượng Crom khoảng 6–8%.
  • Silic và Nhôm giúp tăng khả năng chống oxy hóa.
  • Phù hợp với môi trường khí nóng và sản phẩm cháy trong điều kiện thích hợp.
  • Có thể gia công, cắt và tạo hình theo trạng thái cung cấp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4713 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4713 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4713

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4713 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4713 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4713 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4713 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4713

Thép không gỉ 1.4713 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống oxy hóa: Cr kết hợp với Si và Al giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy ở nhiệt độ cao. (bssa.org.uk)
  • Khả năng chịu nhiệt: Vật liệu phù hợp với môi trường khí nóng và sản phẩm cháy; giới hạn vận hành cụ thể phụ thuộc nhiệt độ và tải trọng. (appluslaboratories.com)
  • Khả năng chống khí chứa lưu huỳnh: Có khả năng chống tốt với khí chứa lưu huỳnh trong điều kiện oxy hóa thích hợp. (appluslaboratories.com)
  • Cấu trúc Ferritic: Có từ tính và đặc trưng giãn nở nhiệt của thép Ferritic.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn và tạo hình theo trạng thái vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.
  • Độ bền phù hợp: Theo dữ liệu tham khảo, ở trạng thái ủ vật liệu có độ bền kéo khoảng 420–620 MPa và giới hạn chảy tối thiểu khoảng 220 MPa. (steelnumber.com)

Khả năng làm việc thực tế cần được đánh giá dựa trên nhiệt độ, thời gian vận hành, tải trọng và thành phần khí tiếp xúc.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4713

Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt phù hợp, thép không gỉ 1.4713/X10CrAlSi7 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Chế tạo lò công nghiệp: các tấm, kết cấu và bộ phận bên trong lò. (einsal.com)
  • Thiết bị gia nhiệt và thiết bị nhiệt: các chi tiết tiếp xúc với khí nóng và sản phẩm cháy.
  • Ngành ô tô: một số bộ phận chịu nhiệt và chi tiết liên quan đến hệ thống khí nóng. (einsal.com)
  • Công nghiệp xi măng: các chi tiết như xích và bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp. (einsal.com)
  • Xây dựng thiết bị: các bộ phận và kết cấu cần vật liệu Ferritic chịu nhiệt.
  • Gia công theo bản vẽ: sản xuất chi tiết và sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật riêng.

Việc lựa chọn 1.4713 cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, thành phần khí, mức độ oxy hóa, tải trọng và thời gian vận hành.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4713

Thép không gỉ 1.4713 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 1.4713: dùng trong chế tạo lò và thiết bị nhiệt.
  • Cuộn thép không gỉ 1.4713: phục vụ cắt và tạo hình khi có quy cách phù hợp.
  • Láp tròn đặc: dùng cho một số chi tiết gia công.
  • Thanh vuông: phục vụ chế tạo cơ khí.
  • Ống 1.4713: sử dụng trong các hệ thống nhiệt theo tiêu chuẩn phù hợp.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,12%
Silic (Si) 0,50 – 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 6,00 – 8,00%
Nhôm (Al) 0,50 – 1,00%

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10095 đối với X10CrAlSi7 – 1.4713. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua. (bssa.org.uk)

BSSA đối chiếu 1.4713 với tên thương mại Sicromal 8, nhưng không đưa ra mã AISI/UNS tương đương trực tiếp. Vì vậy, khi thay thế vật liệu bằng một mác thuộc hệ tiêu chuẩn khác, cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và điều kiện sử dụng cụ thể. (bssa.org.uk)

6. Mua Thép Không Gỉ 1.4713 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4713, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X10CrAlSi7, số vật liệu 1.4713, tiêu chuẩn EN 10095, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với thép chịu nhiệt, cần đặc biệt xác định nhiệt độ làm việc, thành phần khí và tải trọng để lựa chọn đúng vật liệu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4713 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4713 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo