Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4713 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4713 là loại thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm thép Ferritic, thường được biết đến với tên X10CrAlSi7. Vật liệu có thành phần hợp kim chứa Crom, Nhôm và Silic, giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao. Thép 1.4713 được ứng dụng trong các lĩnh vực cơ khí, công nghiệp nhiệt, chế tạo thiết bị và những bộ phận làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp. Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra tiêu chuẩn, quy cách và chứng từ CO/CQ để đảm bảo chất lượng vật liệu.
1. Thép không gỉ 1.4713 là gì?
Thép không gỉ 1.4713 là mã vật liệu theo tiêu chuẩn EN, tương ứng với mác thép X10CrAlSi7. Đây là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, được hợp kim hóa với Crom, Nhôm và Silic nhằm tăng khả năng chống oxy hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4713:
- Có khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao phù hợp.
- Chứa các nguyên tố Crom, Nhôm và Silic giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt.
- Thuộc nhóm thép Ferritic nên có từ tính.
- Phù hợp với các chi tiết và thiết bị công nghiệp nhiệt.
- Có thể gia công bằng những phương pháp cơ khí thích hợp.
- Cần lựa chọn đúng quy cách và điều kiện làm việc để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
2. Báo giá Thép không gỉ 1.4713 mới nhất
Giá thép không gỉ 1.4713 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận theo từng đơn hàng.
Giá tham khảo Thép không gỉ 1.4713
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4713 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4713 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4713 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4713 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá bán thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, nguồn gốc vật liệu như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và biến động giá nguyên liệu. Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và kiểm tra đầy đủ chứng từ CO/CQ trước khi mua hàng.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép không gỉ 1.4713
Thép không gỉ 1.4713 có những đặc tính phù hợp với các ứng dụng trong môi trường nhiệt và công nghiệp:
- Khả năng chống oxy hóa: Thành phần Crom, Nhôm và Silic góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Khả năng chịu nhiệt: Phù hợp với những ứng dụng nhiệt độ cao trong giới hạn kỹ thuật của vật liệu.
- Tính từ: Là đặc tính thường gặp của thép không gỉ Ferritic.
- Độ ổn định: Có thể sử dụng trong các bộ phận công nghiệp làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình và gia công theo yêu cầu kỹ thuật.
- Khả năng bảo trì: Cần vệ sinh và kiểm tra định kỳ để duy trì tình trạng bề mặt và hiệu quả sử dụng.
Khả năng làm việc thực tế của thép phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, môi trường khí và điều kiện vận hành.
4. Ứng dụng của Thép không gỉ 1.4713
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, thép không gỉ 1.4713 được sử dụng trong một số lĩnh vực như:
- Chế tạo thiết bị công nghiệp nhiệt.
- Sản xuất các bộ phận trong lò công nghiệp.
- Gia công chi tiết và kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao.
- Chế tạo thiết bị gia nhiệt và hệ thống nhiệt.
- Sản xuất các bộ phận, tấm chắn và chi tiết chống oxy hóa.
- Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo máy.
- Sản xuất linh kiện và bộ phận công nghiệp theo yêu cầu kỹ thuật.
Trước khi sử dụng, cần xác định nhiệt độ vận hành, môi trường tiếp xúc và tải trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
5. Quy cách và thành phần Thép không gỉ 1.4713
Thép không gỉ 1.4713 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép 1.4713: Dùng trong chế tạo thiết bị nhiệt và gia công cơ khí.
- Cuộn thép 1.4713: Phù hợp với hoạt động sản xuất và gia công công nghiệp.
- Láp tròn đặc: Dùng để tiện, phay và chế tạo các chi tiết máy.
- Thanh vuông: Sử dụng trong gia công cơ khí và chế tạo bộ phận kết cấu.
- Ống thép: Dùng trong một số thiết bị công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt kích thước hoặc gia công theo bản vẽ.
Thép không gỉ 1.4713, mác X10CrAlSi7, được hợp kim hóa với Crom, Nhôm và Silic. Thành phần hóa học cụ thể, cơ tính, dung sai và khả năng chịu nhiệt cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản xuất và chứng từ vật liệu thực tế. Khách hàng nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật hoặc CO/CQ trước khi nghiệm thu.
6. Mua Thép không gỉ 1.4713 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4713, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực thép không gỉ chịu nhiệt và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ.
Vật Liệu Titan hỗ trợ tư vấn và cung cấp các sản phẩm vật liệu công nghiệp theo quy cách, số lượng và yêu cầu sử dụng của khách hàng. Để nhận báo giá thép không gỉ 1.4713 chính xác, khách hàng nên cung cấp độ dày hoặc đường kính, chiều dài, số lượng và nhiệt độ làm việc dự kiến.
Tham khảo và liên hệ:
