Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4749 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4749 là mác thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt có tên tiêu chuẩn X18CrN28, thuộc nhóm thép chịu nhiệt theo EN 10095. Vật liệu chứa hàm lượng Crom khoảng 26–29% và Nitơ 0,15–0,25%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống tạo vảy và chống tác động của khí nóng ở nhiệt độ cao. 1.4749 thường được biết đến với AISI 446 và UNS S44600, được sử dụng trong các thiết bị nhiệt, lò công nghiệp, nhà máy đốt chất thải, bộ trao đổi nhiệt và hệ thống khí nóng.
1. Thép Không Gỉ 1.4749 Là Gì?
Thép không gỉ 1.4749 có tên mác X18CrN28, thuộc nhóm Ferritic heat-resisting steels theo tiêu chuẩn EN 10095. Thành phần nổi bật của vật liệu là Cr 26,00–29,00% và N 0,15–0,25%, trong khi Carbon nằm trong khoảng 0,15–0,20%. Silic và Mangan được giới hạn tối đa 1,00%, Photpho tối đa 0,040% và Lưu huỳnh tối đa 0,015%.
Hàm lượng Crom rất cao giúp vật liệu duy trì khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt, còn Nitơ là thành phần hợp kim đặc trưng của X18CrN28. Với cấu trúc Ferritic, 1.4749 có từ tính và được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
Theo BSSA, 1.4749/X18CrN28 được đối chiếu với AISI 446 và UNS S44600. Một số dữ liệu kỹ thuật cho biết vật liệu có thể được sử dụng trong môi trường không khí ở nhiệt độ cao, với khả năng chống tạo vảy được tham khảo đến khoảng 1.100°C tùy điều kiện làm việc.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt.
- Có từ tính.
- Hàm lượng Crom rất cao, khoảng 26–29%.
- Có khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy tốt ở nhiệt độ cao.
- Phù hợp với môi trường khí nóng và khí chứa lưu huỳnh trong điều kiện thích hợp.
- Có thể sử dụng cho ống, chi tiết lò và các bộ phận thiết bị nhiệt.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 1.4749 mới nhất
Giá thép không gỉ 1.4749 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1.4749
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4749 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4749 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4749 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4749 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1.4749
Thép không gỉ 1.4749 có những đặc tính đáng chú ý:
- Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Cr 26–29% giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy ở nhiệt độ cao.
- Khả năng chịu nhiệt: BSSA ghi nhận cơ tính ở nhiệt độ thường với giới hạn chảy tối thiểu khoảng 280 MPa, độ bền kéo 500–700 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 15%, tùy điều kiện tiêu chuẩn.
- Khả năng chống tạo vảy: Một số dữ liệu kỹ thuật tham khảo khả năng chống tạo vảy trong không khí đến khoảng 1.100°C, nhưng nhiệt độ sử dụng thực tế còn phụ thuộc tải trọng và môi trường khí.
- Chống môi trường chứa lưu huỳnh: X18CrN28 được sử dụng trong các điều kiện khí nóng và khí chứa lưu huỳnh phù hợp.
- Tính từ: Là thép Ferritic nên vật liệu có từ tính.
- Độ ổn định ở nhiệt độ cao: Phù hợp với các chi tiết được thiết kế cho môi trường nhiệt và oxy hóa.
Khả năng làm việc thực tế cần được đánh giá dựa trên nhiệt độ, tải trọng, thời gian vận hành và thành phần khí tiếp xúc.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1.4749
Nhờ hàm lượng Crom cao và khả năng chịu nhiệt, thép không gỉ 1.4749/X18CrN28 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Lò công nghiệp: chế tạo kết cấu, chi tiết và bộ phận bên trong lò.
- Nhà máy đốt chất thải: các bộ phận tiếp xúc với khí nóng và môi trường ăn mòn nhiệt.
- Thiết bị luyện kim: các chi tiết chịu nhiệt và chống oxy hóa.
- Thiết bị hóa dầu: bộ phận làm việc trong môi trường khí nóng hoặc khí chứa lưu huỳnh phù hợp.
- Bộ trao đổi nhiệt và recuperator: sử dụng cho một số hệ thống khí nóng và khí thải.
- Ống và phụ kiện chịu nhiệt: sản xuất ống, fittings và các chi tiết kỹ thuật theo tiêu chuẩn phù hợp.
Việc lựa chọn 1.4749 cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, thành phần khí, tải trọng, chu kỳ nhiệt và yêu cầu tuổi thọ của thiết bị.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1.4749
Thép không gỉ 1.4749 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 1.4749: dùng trong chế tạo lò và thiết bị nhiệt.
- Cuộn thép không gỉ 1.4749: phục vụ cắt và tạo hình khi có quy cách phù hợp.
- Láp tròn đặc: sử dụng cho một số chi tiết gia công chịu nhiệt.
- Thanh vuông: dùng trong chế tạo cơ khí.
- Ống 1.4749: phù hợp với hệ thống khí nóng và các thiết bị chịu nhiệt.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | 0,15 – 0,20% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 26,00 – 29,00% |
| Nitơ (N) | 0,15 – 0,25% |
Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10095 đối với X18CrN28 – 1.4749. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và đúng tiêu chuẩn sản phẩm đặt mua.
Theo BSSA, 1.4749/X18CrN28 được đối chiếu với AISI 446 và UNS S44600. Khi sử dụng mã AISI/UNS để thay thế, cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.
6. Mua Thép Không Gỉ 1.4749 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4749, khách hàng nên kiểm tra chính xác tên mác X18CrN28, số vật liệu 1.4749, tiêu chuẩn EN 10095, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với vật liệu chịu nhiệt, cần xác định rõ nhiệt độ làm việc, thành phần khí và tải trọng để lựa chọn đúng chủng loại.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 1.4749 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1.4749 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
