Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4749 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4749 là loại thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm thép Ferritic, thường được biết đến với mác thép X18CrN28. Vật liệu có hàm lượng Crom cao, giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa và duy trì độ ổn định trong một số môi trường nhiệt độ cao. Thép 1.4749 được ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp nhiệt, cơ khí chế tạo, thiết bị lò và các bộ phận làm việc trong điều kiện nhiệt phù hợp. Khi mua sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và chứng từ CO/CQ để đảm bảo chất lượng vật liệu.
1. Thép không gỉ 1.4749 là gì?
Thép không gỉ 1.4749 là mã vật liệu theo tiêu chuẩn EN, thường được liên kết với mác thép X18CrN28. Đây là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom cao, được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt theo điều kiện kỹ thuật nhất định.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4749:
- Hàm lượng Crom cao giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa.
- Phù hợp với một số môi trường làm việc ở nhiệt độ cao.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Có độ ổn định tương đối tốt trong các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
- Có thể thực hiện các phương pháp gia công cơ khí theo yêu cầu.
- Cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu dựa trên môi trường vận hành thực tế.
2. Báo giá Thép không gỉ 1.4749 mới nhất
Giá thép không gỉ 1.4749 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép không gỉ 1.4749
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 1.4749 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 1.4749 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4749 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4749 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và biến động giá nguyên liệu. Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác, đồng thời kiểm tra chứng từ CO/CQ trước khi mua hàng.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép không gỉ 1.4749
Thép không gỉ 1.4749 có những đặc tính phù hợp với các ứng dụng trong ngành công nghiệp nhiệt:
- Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom cao hỗ trợ khả năng chống oxy hóa trong điều kiện nhiệt độ cao phù hợp.
- Khả năng chịu nhiệt: Có thể được sử dụng trong các thiết bị nhiệt theo giới hạn kỹ thuật của vật liệu.
- Tính từ: Là đặc trưng phổ biến của thép không gỉ Ferritic.
- Độ ổn định: Phù hợp với các bộ phận công nghiệp làm việc trong môi trường nhiệt được xác định.
- Khả năng gia công: Có thể cắt và gia công cơ khí bằng phương pháp phù hợp.
- Khả năng bảo trì: Cần vệ sinh và kiểm tra định kỳ nhằm duy trì chất lượng bề mặt.
Hiệu quả sử dụng của vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc, môi trường khí, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành thực tế.
4. Ứng dụng của Thép không gỉ 1.4749
Nhờ khả năng chống oxy hóa và đặc tính chịu nhiệt, thép không gỉ 1.4749 có thể được sử dụng trong một số lĩnh vực như:
- Chế tạo thiết bị và bộ phận trong lò công nghiệp.
- Sản xuất các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
- Gia công thiết bị gia nhiệt và hệ thống nhiệt.
- Chế tạo các bộ phận trong ngành công nghiệp luyện kim.
- Sản xuất kết cấu và chi tiết cơ khí chịu nhiệt.
- Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp có yêu cầu chống oxy hóa.
- Gia công linh kiện theo bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Trước khi lựa chọn vật liệu, cần xác định nhiệt độ vận hành, môi trường tiếp xúc, tải trọng và yêu cầu về tuổi thọ để đảm bảo thép phù hợp với ứng dụng.
5. Quy cách và thành phần Thép không gỉ 1.4749
Thép không gỉ 1.4749 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép 1.4749: Dùng trong chế tạo thiết bị nhiệt và gia công cơ khí.
- Cuộn thép 1.4749: Phù hợp với các dây chuyền sản xuất và gia công công nghiệp.
- Láp tròn đặc: Sử dụng để tiện, phay và chế tạo chi tiết máy.
- Thanh vuông: Dùng trong gia công cơ khí và chế tạo bộ phận kết cấu.
- Ống thép: Sử dụng trong một số thiết bị khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt kích thước hoặc gia công theo bản vẽ.
Mác thép X18CrN28 có thành phần hợp kim chính là Crom và có bổ sung Nitơ theo ký hiệu mác thép. Thành phần hóa học cụ thể, cơ tính, dung sai kích thước và giới hạn nhiệt độ sử dụng cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản xuất và chứng từ vật liệu thực tế. Khách hàng nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật và CO/CQ trước khi nghiệm thu.
6. Mua Thép không gỉ 1.4749 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 1.4749, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực thép không gỉ chịu nhiệt và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ.
Vật Liệu Titan hỗ trợ tư vấn và cung cấp vật liệu công nghiệp theo quy cách, số lượng và yêu cầu sử dụng của khách hàng. Để nhận báo giá thép không gỉ 1.4749 chính xác, khách hàng nên cung cấp độ dày hoặc đường kính, chiều dài, số lượng và điều kiện nhiệt độ làm việc dự kiến.
Tham khảo và liên hệ:
