Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4762 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1.4762 là loại thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm thép Ferritic, thường được biết đến với mác thép X10CrAlSi25. Vật liệu có hàm lượng Crom và Silic cao, giúp tăng khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao. Thép 1.4762 được sử dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp nhiệt, cơ khí chế tạo, thiết bị lò và các bộ phận yêu cầu khả năng làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt phù hợp. Khi mua sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và chứng từ CO/CQ.

1. Thép không gỉ 1.4762 là gì?

Thép không gỉ 1.4762 là mã vật liệu theo tiêu chuẩn EN, thường được liên kết với mác thép X10CrAlSi25. Đây là dòng thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, có thành phần hợp kim chủ yếu gồm Crom, Nhôm và Silic nhằm cải thiện khả năng chống oxy hóa khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4762:

  • Có khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao phù hợp.
  • Hàm lượng Crom cao giúp tăng khả năng hình thành lớp oxit bảo vệ.
  • Bổ sung Nhôm và Silic nhằm cải thiện tính năng chịu nhiệt.
  • Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Phù hợp với các bộ phận và thiết bị công nghiệp nhiệt.
  • Cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu theo điều kiện vận hành thực tế.

2. Báo giá Thép không gỉ 1.4762 mới nhất

Giá thép không gỉ 1.4762 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép không gỉ 1.4762

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1.4762 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1.4762 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4762 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4762 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và biến động giá nguyên liệu. Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác, đồng thời kiểm tra chứng từ CO/CQ trước khi mua hàng.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép không gỉ 1.4762

Thép không gỉ 1.4762 sở hữu những đặc tính phù hợp với các ứng dụng trong ngành công nghiệp nhiệt:

  • Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom, Nhôm và Silic hỗ trợ khả năng chống oxy hóa trong điều kiện nhiệt độ cao phù hợp.
  • Khả năng chịu nhiệt: Được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt theo giới hạn kỹ thuật và môi trường làm việc.
  • Tính từ: Là đặc trưng phổ biến của thép không gỉ Ferritic.
  • Độ ổn định: Phù hợp với các chi tiết công nghiệp yêu cầu khả năng làm việc trong môi trường nhiệt.
  • Khả năng gia công: Có thể thực hiện các phương pháp cắt và gia công cơ khí phù hợp.
  • Khả năng bảo trì: Cần kiểm tra định kỳ để hạn chế ảnh hưởng từ môi trường vận hành và quá trình sử dụng.

Hiệu quả sử dụng của vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc, môi trường khí, thời gian tiếp xúc và yêu cầu kỹ thuật của từng thiết bị.

4. Ứng dụng của Thép không gỉ 1.4762

Nhờ khả năng chống oxy hóa và đặc tính chịu nhiệt, thép không gỉ 1.4762 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như:

  • Chế tạo thiết bị và bộ phận trong lò công nghiệp.
  • Sản xuất chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Gia công thiết bị gia nhiệt và hệ thống nhiệt.
  • Chế tạo các bộ phận trong ngành công nghiệp luyện kim.
  • Sản xuất kết cấu và chi tiết cơ khí chịu nhiệt.
  • Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp có yêu cầu chống oxy hóa.
  • Gia công linh kiện theo bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Trước khi sử dụng, cần xác định nhiệt độ vận hành, môi trường tiếp xúc và điều kiện tải trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp.

5. Quy cách và thành phần Thép không gỉ 1.4762

Thép không gỉ 1.4762 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu của khách hàng:

  • Tấm thép 1.4762: Dùng trong chế tạo thiết bị nhiệt và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép 1.4762: Phù hợp với các dây chuyền sản xuất và gia công công nghiệp.
  • Láp tròn đặc: Sử dụng để tiện, phay và chế tạo chi tiết máy.
  • Thanh vuông: Dùng trong gia công cơ khí và chế tạo bộ phận kết cấu.
  • Ống thép: Sử dụng trong một số thiết bị khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt kích thước hoặc gia công theo bản vẽ.

Mác thép X10CrAlSi25 có thành phần hợp kim chính gồm Crom, Nhôm và Silic. Thành phần hóa học cụ thể, cơ tính, dung sai kích thước và giới hạn nhiệt độ sử dụng cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng từ vật liệu. Khách hàng nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật và CO/CQ trước khi nghiệm thu.

6. Mua Thép không gỉ 1.4762 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1.4762, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực thép không gỉ chịu nhiệt và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ.

Vật Liệu Titan hỗ trợ tư vấn và cung cấp vật liệu công nghiệp theo quy cách, số lượng và yêu cầu sử dụng của khách hàng. Để nhận báo giá thép không gỉ 1.4762 chính xác, khách hàng nên cung cấp độ dày hoặc đường kính, chiều dài, số lượng và điều kiện nhiệt độ làm việc dự kiến.

Tham khảo và liên hệ:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo