Báo Giá Thép Không Gỉ 12Cr12 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 12Cr12 là mác thép không gỉ Martensitic thuộc nhóm Chromium Stainless Steel, có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường, đồng thời có thể xử lý nhiệt để cải thiện độ bền và độ cứng. 12Cr12 được sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp, máy móc và các bộ phận làm việc trong môi trường có nhiệt độ hoặc độ ăn mòn vừa phải. Trong hệ thống ký hiệu của Trung Quốc, 12Cr12 là tên mới của 1Cr12, vì vậy khi đặt hàng cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
1. Thép không gỉ 12Cr12 là gì?
12Cr12 là thép không gỉ Martensitic, có hàm lượng Chromium khoảng 11,50–13,00% và Carbon tối đa khoảng 0,15%. Thành phần Chromium giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường.
Vật liệu có tính từ và có thể thực hiện xử lý nhiệt để cải thiện cơ tính. So với các dòng inox Austenitic như 304 hoặc 316, 12Cr12 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn nhưng có ưu điểm về độ bền cơ học và khả năng sử dụng trong các chi tiết cần tính từ.
12Cr12 = 1Cr12 trong cách gọi cũ của hệ thống GB. Khi đối chiếu với các tiêu chuẩn quốc tế, cần dựa trên thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể thay vì mặc định mọi mã tương đương hoàn toàn.
2. Báo giá thép không gỉ 12Cr12
Giá thép không gỉ 12Cr12 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo thép không gỉ 12Cr12
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 12Cr12 | 190.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox 12Cr12 | 185.000 – 340.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc 12Cr12 | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông 12Cr12 | 200.000 – 370.000 VNĐ/kg |
Quy cách phổ biến
12Cr12 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, phôi và sản phẩm gia công theo yêu cầu. Với các chi tiết cơ khí, cần xác định rõ kích thước và trạng thái nhiệt luyện trước khi đặt hàng.
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Khi mua nên yêu cầu CO, CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép.
3. Đặc điểm của thép không gỉ 12Cr12
Một số đặc điểm nổi bật của 12Cr12:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Hàm lượng Chromium khoảng 11,50–13,00%.
- Carbon tối đa khoảng 0,15%.
- Có tính từ.
- Có khả năng nhiệt luyện để cải thiện cơ tính.
- Độ bền cơ học tốt hơn thép carbon thông thường.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp với môi trường công nghiệp thông thường.
- Có khả năng chịu nhiệt tương đối tốt.
- Có thể gia công cơ khí ở trạng thái thích hợp.
- Phù hợp với nhiều chi tiết máy và thiết bị công nghiệp.
4. Ứng dụng của thép không gỉ 12Cr12
Nhờ đặc tính Martensitic, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, 12Cr12 được sử dụng cho:
- Chi tiết máy và thiết bị cơ khí.
- Trục, chốt và các bộ phận truyền động.
- Van công nghiệp.
- Chi tiết bơm.
- Cánh và linh kiện turbine.
- Bu lông, vít và phụ kiện cơ khí.
- Dụng cụ và linh kiện công nghiệp.
- Thiết bị trong ngành năng lượng.
- Một số chi tiết trong ngành dầu khí.
- Các bộ phận làm việc ở môi trường nhiệt độ và ăn mòn vừa phải.
Đối với môi trường có hàm lượng chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên cân nhắc các mác thép có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
5. Quy cách và thành phần thép không gỉ 12Cr12
Quy cách tham khảo
| Dạng sản phẩm | Quy cách phổ biến |
|---|---|
| Tấm 12Cr12 | Dày 0,5 – 100 mm |
| Cuộn 12Cr12 | Dày 0,3 – 6 mm |
| Láp tròn đặc | Phi 3 – 500 mm |
| Thanh vuông | 5 × 5 – 300 × 300 mm |
| Thanh la | Theo yêu cầu |
Kích thước thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, nhà sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| C | ≤ 0,15% |
| Si | ≤ 1,00% |
| Mn | ≤ 1,00% |
| P | ≤ 0,040% |
| S | ≤ 0,030% |
| Cr | 11,50 – 13,00% |
| Ni | ≤ 0,60% |
Thành phần hóa học cần được đối chiếu với tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng để bảo đảm đúng mác 12Cr12/1Cr12.
6. Mua thép không gỉ 12Cr12 ở đâu?
Khi mua thép không gỉ 12Cr12, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính. Do 12Cr12 còn được gọi là 1Cr12, việc kiểm tra CO, CQ, MTC/COA giúp hạn chế nhầm lẫn với các mác Cr13 khác như 1Cr13 hoặc các vật liệu thuộc nhóm AISI 410.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn gốc vật liệu rõ ràng, đầy đủ chứng từ và khả năng cung cấp các dạng tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông theo quy cách yêu cầu.
Tham khảo thêm các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu công nghiệp tại:
