Báo Giá Thép Không Gỉ 18CrCb Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 18CrCb là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, nổi bật với hàm lượng Crom khoảng 18% và được ổn định bằng Titanium (Ti) và Niobium/Columbium (Nb/Cb). Mác thép này thường được nhận diện với AISI 441, UNS S44100 và EN 1.4509 – X2CrTiNb18. Nhờ khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống biến dạng ở nhiệt độ cao, thép 18CrCb được sử dụng nhiều trong hệ thống khí thải ô tô, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị công nghiệp chịu nhiệt.

1. Thép không gỉ 18CrCb là gì?

Thép không gỉ 18CrCb là mác thép Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 17,5–19,5%, Carbon thấp và được ổn định bằng Titanium cùng Niobium/Columbium. Theo British Stainless Steel Association, 18CrCb được liên hệ với EN 1.4509, AISI 441 và UNS S44100.

Niobium và Titanium có vai trò ổn định các nguyên tố Carbon và Nitơ trong thép, giúp tăng độ ổn định khi hàn và khi vật liệu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. ATI cũng công bố 18CrCb với Cr 17,5–19,5%, Ti 0,10–0,50% và Cb từ 0,3 + 9C đến 0,90%.

Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 18CrCb:

  • Hàm lượng Crom cao giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Titanium và Niobium giúp ổn định cấu trúc vật liệu.
  • Có từ tính do thuộc nhóm Ferritic.
  • Khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt.
  • Khả năng chống biến dạng và độ bền ở nhiệt độ cao phù hợp.
  • Có thể gia công và hàn trong điều kiện kỹ thuật thích hợp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 18CrCb mới nhất

Giá thép không gỉ 18CrCb phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 18CrCb

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 18CrCb 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 18CrCb 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 18CrCb 200.000 – 380.000
Thanh vuông 18CrCb 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.

Khi mua thép không gỉ 18CrCb, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ và MTC để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn kỹ thuật của vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 18CrCb

Thép không gỉ 18CrCb có nhiều đặc tính phù hợp với các ứng dụng nhiệt và công nghiệp:

  • Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom khoảng 18% giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện nhiệt phù hợp.
  • Khả năng chịu nhiệt: 18CrCb được phát triển cho các ứng dụng cần độ ổn định, khả năng chống oxy hóa và chống biến dạng ở nhiệt độ cao.
  • Khả năng hàn: Thành phần ổn định bằng Ti và Nb/Cb giúp tăng khả năng chống nhạy cảm hóa của mối hàn.
  • Có từ tính: Là đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
  • Độ bền tốt: ATI công bố độ bền kéo tối thiểu 414 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 241 MPa đối với sản phẩm dạng tấm.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, tạo hình và gia công theo yêu cầu phù hợp.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 18CrCb

Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, thép không gỉ 18CrCb được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Sản xuất hệ thống khí thải ô tô.
  • Chế tạo bộ chuyển đổi xúc tác, ống xả và bộ giảm thanh.
  • Sản xuất bộ trao đổi nhiệt và ống trao đổi nhiệt.
  • Chế tạo các bộ phận chịu nhiệt trong công nghiệp.
  • Sản xuất chi tiết và kết cấu làm việc trong môi trường nhiệt.
  • Chế tạo các bộ phận lò không yêu cầu kết cấu chịu tải cao.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 18CrCb

Thép không gỉ 18CrCb có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn và nhu cầu sử dụng:

  • Tấm thép không gỉ 18CrCb: Dùng trong gia công cơ khí, hệ thống khí thải và thiết bị chịu nhiệt.
  • Cuộn thép không gỉ 18CrCb: Phù hợp với sản xuất công nghiệp và gia công định hình.
  • Láp tròn đặc 18CrCb: Dùng để tiện, phay và chế tạo chi tiết máy.
  • Thanh vuông 18CrCb: Sử dụng trong gia công cơ khí và chế tạo kết cấu.
  • Ống thép không gỉ 18CrCb: Phù hợp với một số hệ thống dẫn khí nóng và thiết bị nhiệt.
  • Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo (%)
Carbon (C) ≤ 0,030
Crom (Cr) 17,50 – 19,50
Mangan (Mn) ≤ 1,00
Silicon (Si) ≤ 1,00
Niken (Ni) ≤ 1,00
Titanium (Ti) 0,10 – 0,50
Niobium/Columbium (Nb/Cb) 0,30 + 9C – 0,90
Nitơ (N) ≤ 0,030
Phốt pho (P) ≤ 0,040
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Sắt (Fe) Còn lại

Các thông số trên là thành phần tham khảo của 18CrCb/AISI 441/UNS S44100/EN 1.4509; giới hạn cụ thể cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/CO/CQ của từng lô hàng.

6. Mua Thép Không Gỉ 18CrCb ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 18CrCb, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm vật liệu công nghiệp với nhiều quy cách, hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, cắt theo kích thước và đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng.

Nếu cần báo giá thép không gỉ 18CrCb theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo