Báo Giá Thép Không Gỉ 1Cr15 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 1Cr15 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, thường được đối chiếu với SUS430, AISI 430, UNS S43000 và EN 1.4016 – X6Cr17. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 16–18%, có từ tính và được sử dụng trong nhiều sản phẩm gia dụng, cơ khí, trang trí và công nghiệp.

1. Thép Không Gỉ 1Cr15 Là Gì?

Thép không gỉ 1Cr15 là mác thép không gỉ Ferritic theo hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, có Crom là nguyên tố hợp kim chính. Trong các bảng đối chiếu vật liệu, 1Cr15 thường được liên hệ với SUS430, AISI 430, UNS S43000, X6Cr17 và 1.4016. Đây là các ký hiệu thuộc những hệ tiêu chuẩn khác nhau nên khi thay thế vật liệu cần kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ của từng lô hàng.

Hàm lượng Crom khoảng 16–18% giúp thép hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, hỗ trợ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng phù hợp. 1Cr15 có từ tính đặc trưng của thép Ferritic và có khả năng gia công tương đối tốt.

Một số đặc điểm nổi bật của 1Cr15:

  • Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Hàm lượng Crom cao giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.
  • Có khả năng chống oxy hóa trong môi trường phù hợp.
  • Khả năng gia công, cắt, uốn và tạo hình tương đối tốt.
  • Phù hợp với nhiều ứng dụng gia dụng, cơ khí và công nghiệp.

Lưu ý: Ký hiệu “1Cr15” đôi khi được sử dụng trong tài liệu cho một thành phần vật liệu khác như 1Cr15Ni2Mo2Cu. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định rõ tiêu chuẩn, thành phần và MTC để tránh nhầm lẫn.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 1Cr15 mới nhất

Giá thép không gỉ 1Cr15 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu tại từng thời điểm. Bảng dưới đây mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 1Cr15

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 1Cr15 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 1Cr15 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1Cr15 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1Cr15 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu thị trường. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 1Cr15

Thép không gỉ 1Cr15 có những đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr khoảng 16–18% giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường.
  • Chống oxy hóa: Crom góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa của vật liệu.
  • Tính từ: 1Cr15 có từ tính do cấu trúc Ferritic.
  • Khả năng gia công: Có thể thực hiện cắt, uốn, dập và tạo hình theo trạng thái vật liệu.
  • Khả năng hoàn thiện bề mặt: Có thể áp dụng nhiều phương pháp xử lý bề mặt phù hợp.
  • Độ ổn định: Phù hợp với những ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.

Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc và tình trạng bề mặt vật liệu.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 1Cr15

Nhờ đặc tính Ferritic và hàm lượng Crom tương đối cao, thép không gỉ 1Cr15 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Sản xuất dụng cụ và thiết bị gia dụng.
  • Chế tạo tấm ốp, chi tiết trang trí và sản phẩm nội thất.
  • Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
  • Sản xuất bộ phận thiết bị công nghiệp.
  • Chế tạo các sản phẩm cần khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở mức phù hợp.
  • Sản xuất các chi tiết, phụ kiện và sản phẩm dạng tấm, cuộn.
  • Gia công sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng.

Thép 430, thường được dùng để đối chiếu với 1Cr15, được ứng dụng rộng rãi trong thiết bị gia dụng, trang trí xây dựng và các chi tiết công nghiệp.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 1Cr15

Thép không gỉ 1Cr15 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:

  • Tấm 1Cr15: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
  • Cuộn 1Cr15: phù hợp với các dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc 1Cr15: dùng cho một số chi tiết gia công cơ khí.
  • Thanh vuông 1Cr15: phục vụ chế tạo và gia công chi tiết.
  • Ống 1Cr15: lựa chọn theo tiêu chuẩn và điều kiện làm việc cụ thể.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,12%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 16,00 – 18,00%
Niken (Ni) ≤ 0,60%
Sắt (Fe) Còn lại

Bảng trên mang tính tham khảo theo nhóm 1Cr15/430/SUS430/X6Cr17 – 1.4016. Các giới hạn thành phần có thể thay đổi theo tiêu chuẩn cụ thể, do đó cần đối chiếu trực tiếp với MTC của sản phẩm.

6. Mua Thép Không Gỉ 1Cr15 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 1Cr15, khách hàng nên kiểm tra chính xác mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Đặc biệt, cần xác định rõ 1Cr15 theo tiêu chuẩn nào để tránh nhầm với các ký hiệu vật liệu có cách viết tương tự.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ 1Cr15 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 1Cr15 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo