2.102.000 
3.027.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
191.000 
67.000 
1.579.000 

Thép Không Gỉ 1Cr18Mn10Ni5Mo3N – Vật Liệu Inox Austenitic Chịu Mài Mòn Và Hóa Chất

1. Thép Không Gỉ 1Cr18Mn10Ni5Mo3N Là Gì?

Thép không gỉ 1Cr18Mn10Ni5Mo3N là loại thép austenitic chứa hàm lượng mangan cao, thay thế một phần niken, kết hợp cùng molypden và nitơ để tăng khả năng chịu ăn mòn, chống rỗ và chống nứt do ứng suất. Đây là loại inox kinh tế – hiệu năng cao, thường được ứng dụng trong môi trường hóa chất, thực phẩm, và nước biển.

📘 Tìm hiểu thêm: Khái niệm chung về thép

Loại thép này có tính năng tương tự như Inox 316L, nhưng nhờ thành phần Mn và N, nó giúp tăng cường độ bền kéo, giảm giá thành mà vẫn đảm bảo khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường ăn mòn.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật

🧪 Thành phần hóa học điển hình:

  • C ≤ 0.03%

  • Mn: 8.0 – 10.0%

  • Si ≤ 1.00%

  • P ≤ 0.035%

  • S ≤ 0.010%

  • Cr: 17.0 – 19.0%

  • Ni: 4.0 – 6.0%

  • Mo: 2.5 – 3.5%

  • N: 0.15 – 0.30%

⚙️ Tính chất cơ học:

  • Giới hạn bền kéo: ≥ 620 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 310 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng Brinell: ≤ 220 HB

📚 Xem thêm: 10 nguyên tố quan trọng quyết định tính chất của thép

Nhờ hàm lượng Mn cao, loại thép này có độ bền cao hơn inox thông thường, chịu được môi trường khử và oxi hóa, đặc biệt hiệu quả trong môi trường chứa axit hữu cơ và muối clorua.

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1Cr18Mn10Ni5Mo3N

🏭 Ngành công nghiệp hóa chất – dược phẩm
Thường được dùng trong bồn phản ứng, đường ống dẫn axit, thiết bị lưu trữ hóa chất, nơi cần độ bền cao và tính trơ hóa học tốt.

🍲 Chế biến thực phẩm – nước giải khát
Ứng dụng trong thiết bị trộn, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, nơi yêu cầu vật liệu không bị ô nhiễm hay bị ăn mòn bởi axit thực phẩm.

🚢 Ngành hàng hải – nước mặn
Khả năng chống rỗ điểm và ăn mòn khe nứt của thép này lý tưởng cho thiết bị tiếp xúc nước biển, giàn khoan, bộ trao đổi nhiệt.

🧪 Thiết bị y tế và công nghệ cao
Sử dụng trong môi trường phòng sạch, phòng thí nghiệm, sản xuất bán dẫn, nơi yêu cầu vật liệu không nhiễm bẩn và không phản ứng.

🔎 Tìm hiểu thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật

🛡 Khả năng chống ăn mòn cao
Nhờ có Cr, Mo và N, 1Cr18Mn10Ni5Mo3N có thể chống lại nhiều tác nhân ăn mòn mạnh như clorua, axit hữu cơ, dung dịch muối.

💰 Tiết kiệm chi phí nhờ thay thế Ni bằng Mn
Giảm chi phí nguyên liệu trong khi vẫn đảm bảo tính chất cơ học và kháng ăn mòn tương đương với inox 316L truyền thống.

Gia công hàn dễ dàng
Dễ dàng thực hiện hàn TIG, MIG, hạn chế nứt nóng nhờ hàm lượng C và S thấp, không cần xử lý nhiệt sau hàn trong nhiều ứng dụng.

🌱 Thân thiện với môi trường – an toàn sử dụng
Không gây độc hại, không phản ứng với thực phẩm hoặc dược phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh trong ngành y tế và thực phẩm.

📌 Tham khảo: Thép hợp kim là gì?

5. Tổng Kết

Thép không gỉ 1Cr18Mn10Ni5Mo3N là lựa chọn ưu việt cho những ứng dụng cần chống ăn mòn mạnh, độ bền cao và giá thành hợp lý. Với thành phần tối ưu hóa từ mangan và nitơ, loại thép này mang lại hiệu suất tương đương inox cao cấp nhưng tiết kiệm hơn.

Sự kết hợp giữa cơ tính vượt trội, khả năng gia công linh hoạt và độ bền ăn mòn mạnh giúp 1Cr18Mn10Ni5Mo3N phát huy vai trò trong ngành thực phẩm, hóa chất, hàng hải và công nghiệp sạch.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    08X13 Material

    08X13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Chịu Mài Mòn và Độ Cứng Cao 1. [...]

    Ống Đồng Phi 73 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 73 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 6

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 6 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    Lục Giác Inox 420 40mm

    Lục Giác Inox 420 40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Lá Căn Inox 0.07mm

    Lá Căn Inox 0.07mm – Chất Lượng Cao, Ứng Dụng Đa Dạng Giới Thiệu Về [...]

    Thép Inox STS304LN

    Thép Inox STS304LN 1. Thép Inox STS304LN Là Gì? Thép Inox STS304LN là loại thép [...]

    Đồng Hợp Kim C79620 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C79620 1. Đồng Hợp Kim C79620 Là Gì? Đồng hợp kim C79620, [...]

    CuZn42Mn2 Materials

    CuZn42Mn2 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Mangan Hiệu Suất Cao, Bền Bỉ Và Dễ [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    37.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    2.102.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo