Báo Giá Thép Không Gỉ 2380 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 2380 là mác thép thuộc hệ tiêu chuẩn SS của Thụy Điển, được xếp vào nhóm thép không gỉ Martensitic dễ gia công cắt gọt. SS 2380 thường được đối chiếu với EN 1.4005, X12CrS13, AISI 416, UNS S41600, BS 416S21 và SUS416. Vật liệu nổi bật nhờ hàm lượng lưu huỳnh được kiểm soát ở mức cao, giúp cải thiện khả năng gia công trên máy tiện, máy CNC và máy tự động.

1. Thép Không Gỉ 2380 Là Gì?

Thép không gỉ 2380 (SS 2380) là thép không gỉ Martensitic thuộc tiêu chuẩn thép Thụy Điển. Theo bảng chuyển đổi vật liệu, SS 2380 tương ứng với X12CrS13 – EN 1.4005, AISI 416, BS 416S21 và UNS S41600.

Điểm đặc trưng của 2380 là hàm lượng Crom khoảng 12–14% kết hợp với Lưu huỳnh khoảng 0,15–0,35%. Lưu huỳnh tạo điều kiện hình thành các pha sulfide giúp phoi dễ gãy, từ đó nâng cao năng suất gia công cắt gọt.

SS 2380 có từ tính và có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, hàm lượng lưu huỳnh cao cũng khiến khả năng hàn, độ dai và khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn so với các mác thép không gỉ có hàm lượng lưu huỳnh thấp. Thành phần được công bố cho SS 2380 gồm C 0,08–0,15%, Cr 12–14% và S 0,15–0,35%.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ 2380 Mới Nhất

Giá thép không gỉ 2380 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Quy cách Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ 2380 215.000 – 400.000 VNĐ/kg
Cuộn thép không gỉ 2380 210.000 – 390.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc 2380 235.000 – 430.000 VNĐ/kg
Thanh vuông 2380 230.000 – 420.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.

Khi mua thép 2380, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép, thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ 2380

Thép không gỉ 2380 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
  • Có hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
  • Hàm lượng Lưu huỳnh cao, khoảng 0,15–0,35%.
  • Có từ tính.
  • Khả năng gia công cắt gọt rất tốt.
  • Phù hợp với máy tiện tự động và máy CNC.
  • Có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền.
  • Có khả năng chống mài mòn phù hợp với chi tiết cơ khí.
  • Khả năng hàn thấp hơn các mác thép không gỉ có hàm lượng lưu huỳnh thấp.
  • Khả năng đánh bóng và chống ăn mòn thường thấp hơn thép không gỉ thông dụng như 304.

Đặc tính dễ gia công là ưu điểm quan trọng nhất của SS 2380. Khi gia công số lượng lớn các chi tiết nhỏ, việc sử dụng mác thép này có thể giúp nâng cao năng suất và giảm thời gian gia công.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 2380

Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, thép không gỉ 2380 được sử dụng chủ yếu cho các chi tiết cơ khí có hình dạng phức tạp hoặc cần gia công chính xác:

  • Trục máy và trục nhỏ.
  • Chốt và bạc.
  • Bu lông, vít và đai ốc.
  • Van và chi tiết van.
  • Bánh răng.
  • Chi tiết máy tiện tự động.
  • Linh kiện gia công CNC.
  • Chi tiết trong thiết bị cơ khí chính xác.
  • Bộ phận máy móc công nghiệp.
  • Linh kiện ô tô và thiết bị cơ khí.
  • Các chi tiết cần gia công số lượng lớn.

SS 2380 đặc biệt phù hợp với những sản phẩm yêu cầu năng suất gia công cao và độ chính xác kích thước tốt. Với môi trường ăn mòn mạnh hoặc yêu cầu hàn cao, nên cân nhắc các mác thép khác phù hợp hơn.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Thép không gỉ 2380 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, dây và sản phẩm gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng (%)
Carbon (C) 0,08 – 0,15
Silicon (Si) ≤ 1,00
Mangan (Mn) ≤ 1,50
Phốt pho (P) ≤ 0,060
Lưu huỳnh (S) 0,15 – 0,35
Crom (Cr) 12,00 – 14,00
Niken (Ni) ≤ 1,00
Molypden (Mo) ≤ 0,60
Sắt (Fe) Còn lại

Các dữ liệu vật liệu cho SS 2380 ghi nhận C 0,08–0,15%, Cr 12–14%, Mn tối đa 1,50%, P tối đa 0,060%, S 0,15–0,35%, Ni tối đa 1,00% và Mo tối đa 0,60%.

Khi đặt hàng, cần xác nhận rõ SS 2380 / EN 1.4005 / X12CrS13 / AISI 416 / UNS S41600 / SUS416, đồng thời kiểm tra MTC để đảm bảo đúng thành phần và tiêu chuẩn.

6. Mua Thép Không Gỉ 2380 Ở Đâu?

Khi mua thép không gỉ 2380, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mác thép, tiêu chuẩn, dạng sản phẩm, kích thước, độ dày hoặc đường kính, chiều dài và số lượng cần mua.

Do SS 2380 có đặc tính dễ gia công cắt gọt, nên cần lựa chọn đúng trạng thái vật liệu nếu sản phẩm được sử dụng cho gia công CNC, tiện tự động hoặc chế tạo các chi tiết cơ khí chính xác.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ, MTC/COA và kiểm tra nguồn gốc vật liệu. Đồng thời cần đánh giá môi trường làm việc vì hàm lượng lưu huỳnh cao giúp tăng khả năng gia công nhưng có thể làm giảm một số tính chất như khả năng hàn và chống ăn mòn.

Thép không gỉ 2380 phù hợp với các ứng dụng cần khả năng gia công cắt gọt tốt, độ chính xác cao và cơ tính phù hợp sau nhiệt luyện, đặc biệt trong sản xuất trục, chốt, van, bu lông và các chi tiết CNC.

Tham khảo vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo