Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
16.000 
18.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Thép Không Gỉ 248 SV – Austenitic Chống Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 248 SV Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ 248 SV là thép austenitic siêu không gỉ, thuộc nhóm thép Cr-Ni-Mo với thành phần Cr ~24%, Ni ~20%, Mo ~4%, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường clorua và axit mạnh. Loại thép này còn bổ sung hàm lượng N cao, giúp tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống pitting, crevice corrosion.

248 SV được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, chế biến thực phẩm, y tế và thiết bị hàng hải, nơi đòi hỏi độ bền và chống ăn mòn cực cao. Với khả năng hàn, gia công tốt và độ ổn định cơ học, thép này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn mạnh.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 248 SV

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.02%

  • Cr: 24%

  • Ni: 20%

  • Mo: 4%

  • N: 0.2 – 0.35%

  • Mn: ≤ 1.5%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.03%

  • S: ≤ 0.02%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 750 – 950 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Tỷ trọng: ~8.0 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cực cao, đặc biệt trong môi trường clorua, axit nitric và axit sulfuric loãng.

  • Tính ổn định cơ học và hình dạng tuyệt vời, thích hợp cho ứng dụng nhiệt độ cao và ăn mòn nghiêm trọng.

  • Gia công, hàn tốt, ít nguy cơ nứt trong khi hàn nhờ hàm lượng C thấp.

  • Ứng dụng linh hoạt trong hóa chất, thực phẩm, y tế và hàng hải.

  • Chi phí hiệu quả so với các hợp kim siêu không gỉ khác nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 248 SV

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao, 248 SV được ứng dụng rộng rãi:

  • Ngành hóa chất và dầu khí: chế tạo bồn chứa, đường ống, thiết bị xử lý axit mạnh, hệ thống trao đổi nhiệt, van và bơm.

  • Ngành thực phẩm & đồ uống: thiết bị lên men, bồn chứa, đường ống dẫn thực phẩm, máy móc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

  • Ngành y tế & dược phẩm: dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế, chi tiết cần độ tinh khiết cao.

  • Ngành hàng hải: thiết bị tiếp xúc nước biển, ống dẫn, van và chi tiết chịu môi trường clorua.

  • Xây dựng & cơ khí chính xác: lan can, tấm ốp trang trí, thiết bị chịu môi trường ăn mòn nghiêm trọng.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 248 SV

✨ Những ưu điểm chính của 248 SV:
✅ Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua, axit nitric và axit sulfuric loãng.
✅ Độ bền cơ học và độ dẻo cao nhờ bổ sung N.
✅ Khả năng hàn, gia công tốt, ít rủi ro nứt hàn.
✅ Ổn định cơ tính, hình dạng và bề mặt sáng bóng trong môi trường khắc nghiệt.
✅ Hiệu quả về kinh tế so với các hợp kim siêu không gỉ khác.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 248 SV

🔍 Thép Không Gỉ 248 SV là thép austenitic siêu không gỉ với Cr 24%, Ni 20%, Mo 4% và N cao, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học ổn định và tính dẻo cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong hóa chất, thực phẩm, y tế, hàng hải và thiết bị chịu ăn mòn mạnh, đặc biệt là trong môi trường clorua và axit mạnh.

248 SV bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp yêu cầu cao về hiệu suất, độ an toàn và tuổi thọ thiết bị.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 1.4435 Là Gì?

    Thép 1.4435 (AISI 316L) – Vật Liệu Thép Không Gỉ Cao Cấp 1. Thép 1.4435 [...]

    Đồng Hợp Kim CW409J Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW409J 1. Đồng Hợp Kim CW409J Là Gì? Đồng hợp kim CW409J [...]

    Thép Inox SUS304N1

    Thép Inox SUS304N1 1. Giới Thiệu Thép Inox SUS304N1 Thép Inox SUS304N1 là một biến [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 85

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 85 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Vật Liệu X2CrMoTi18-2

    Vật Liệu X2CrMoTi18-2 1. Giới Thiệu Vật Liệu X2CrMoTi18-2 Là Gì? 🧪 Vật liệu X2CrMoTi18-2 [...]

    Đồng C63200 Là Gì?

    Đồng C63200 1. Đồng C63200 Là Gì? Đồng C63200 là một loại đồng thau thuộc [...]

    Thép X8Cr17 Là Gì?

    Thép X8Cr17 Là Gì? Thép X8Cr17 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    Thép Không Gỉ 1.4110 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 1.4110 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 
    146.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo