Báo Giá Thép Không Gỉ 405 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ 405 là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 12–14% và được bổ sung một lượng nhỏ Nhôm (Al) nhằm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Vật liệu thường được biết đến với tên AISI 405, UNS S40500, tương ứng với X6CrAl13 – số vật liệu 1.4002 trong hệ tiêu chuẩn EN. Thép 405 có từ tính và được ứng dụng trong cơ khí, thiết bị công nghiệp, chi tiết chịu nhiệt và các bộ phận cần độ ổn định trong môi trường nhiệt phù hợp.

1. Thép Không Gỉ 405 Là Gì?

Thép không gỉ 405 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, với thành phần chính là Crom và được hợp kim hóa thêm Nhôm. Theo bảng đối chiếu của British Stainless Steel Association, AISI 405 – UNS S40500 tương ứng với X6CrAl13 – 1.4002 trong hệ EN. Đây là các tên gọi được dùng trong những hệ tiêu chuẩn khác nhau và cần đối chiếu với tiêu chuẩn đặt hàng hoặc chứng chỉ vật liệu cụ thể.

Thép 405 có hàm lượng Carbon được kiểm soát, Crom khoảng 12–14% và Nhôm khoảng 0,10–0,30% theo EN 10088-2. Cấu trúc Ferritic giúp vật liệu có từ tính, trong khi việc bổ sung Al hỗ trợ khả năng chống oxy hóa của thép trong một số điều kiện nhiệt.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
  • Có bổ sung Nhôm để hỗ trợ khả năng chống oxy hóa.
  • Khả năng gia công phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.
  • Có thể sử dụng trong một số môi trường nhiệt độ nâng cao.
  • Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ ổn định và chống oxy hóa trong điều kiện thích hợp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ 405 mới nhất

Giá thép không gỉ 405 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ 405

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ 405 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ 405 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 405 200.000 – 380.000
Thanh vuông 405 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 405

Thép không gỉ 405 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống oxy hóa: Crom kết hợp với Nhôm giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa trong những điều kiện nhiệt phù hợp.
  • Khả năng chịu nhiệt: BSSA ghi nhận thép 405/1.4002 có nhiệt độ làm việc tối đa tham khảo trong không khí khoảng 815°C, nhưng giá trị thực tế còn phụ thuộc điều kiện tải, môi trường và thời gian làm việc.
  • Tính Ferritic: Thép có từ tính và có đặc trưng của nhóm inox Ferritic.
  • Độ ổn định: Có thể đáp ứng các yêu cầu sử dụng trong thiết bị và chi tiết công nghiệp.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình và gia công cơ khí theo trạng thái cung cấp.
  • Khả năng chống ăn mòn: Phù hợp với môi trường ăn mòn nhẹ và điều kiện sử dụng được kiểm soát.

Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt thực tế cần được đánh giá theo nhiệt độ, môi trường hóa chất, tải trọng và trạng thái bề mặt của sản phẩm.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 405

Nhờ đặc tính Ferritic và khả năng chống oxy hóa phù hợp, thép không gỉ 405 có thể được sử dụng trong:

  • Gia công chi tiết và linh kiện cơ khí.
  • Chế tạo thiết bị công nghiệp.
  • Các bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt độ nâng cao.
  • Sản xuất các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa.
  • Kết cấu và bộ phận kim loại trong môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Một số thiết bị và hệ thống yêu cầu vật liệu Ferritic có từ tính.
  • Gia công sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật và quy cách riêng.

Khi lựa chọn thép 405, cần xác định rõ nhiệt độ vận hành, môi trường tiếp xúc, tải trọng và phương pháp gia công để đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu sử dụng.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 405

Thép không gỉ 405 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ 405: phục vụ chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ 405: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc 405: dùng cho các nhu cầu gia công chi tiết phù hợp.
  • Thanh vuông 405: sử dụng trong chế tạo cơ khí.
  • Ống thép không gỉ 405: cung cấp theo khả năng sản xuất và tiêu chuẩn đặt hàng.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,08%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 12,00 – 14,00%
Nhôm (Al) 0,10 – 0,30%

Các giá trị trên được tham khảo theo X6CrAl13 – 1.4002 trong EN 10088-2. Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm và nhà sản xuất, vì vậy cần đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng.

6. Mua Thép Không Gỉ 405 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ 405, khách hàng nên kiểm tra chính xác mác AISI 405, UNS S40500, hoặc X6CrAl13 – 1.4002 theo tiêu chuẩn được yêu cầu. Đồng thời cần xác nhận kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC trước khi nghiệm thu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 405 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 405 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo