Báo Giá Thép Không Gỉ 409L Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 409L là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Carbon thấp, được ổn định bằng Titan (Ti) nhằm cải thiện khả năng hàn và độ ổn định sau gia nhiệt. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 10,5–11,7%, có từ tính và được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí thải ô tô, ống xả, tấm chắn nhiệt và các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao. 409L thường được đối chiếu với UNS S40903, JIS SUS409L, GB 022Cr11Ti và EN 1.4512/X2CrTi12.
1. Thép Không Gỉ 409L Là Gì?
Thép không gỉ 409L thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có hàm lượng Carbon và Nitơ được kiểm soát ở mức thấp, kết hợp với Titan để ổn định vật liệu. Thành phần Cr khoảng 10,5–11,7% giúp tạo lớp màng thụ động trên bề mặt, hỗ trợ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng phù hợp. Titan được sử dụng để ổn định Carbon và Nitơ, góp phần cải thiện khả năng hàn của vật liệu.
Trong các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau, 409L thường được liên hệ với UNS S40903, SUS409L, 022Cr11Ti, X2CrTi12 – 1.4512 và STS409L. Do yêu cầu thành phần hóa học có thể khác nhau giữa từng tiêu chuẩn, khi thay thế vật liệu cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Một số đặc điểm nổi bật của 409L:
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Hàm lượng Carbon thấp, phù hợp với các ứng dụng cần khả năng hàn.
- Titan giúp ổn định vật liệu sau quá trình gia nhiệt.
- Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Có thể gia công, cắt, uốn và tạo hình theo quy trình kỹ thuật phù hợp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 409L mới nhất
Giá thép không gỉ 409L phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 409L
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 409L | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 409L | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 409L | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 409L | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức và kiểm tra CO/CQ, MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn của vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 409L
Thép không gỉ 409L có các đặc tính phù hợp với những ứng dụng cơ khí và nhiệt độ cao:
- Khả năng chống ăn mòn: Crom giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt và chống ăn mòn trong điều kiện thích hợp.
- Chống oxy hóa và ăn mòn khí nóng: Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của 409L khi sử dụng trong hệ thống khí thải và môi trường nhiệt.
- Khả năng hàn tốt: Hàm lượng C thấp cùng cơ chế ổn định bằng Ti hỗ trợ khả năng hàn của vật liệu.
- Tính từ: 409L có từ tính đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng tạo hình: Có thể gia công dạng tấm, cuộn và ống theo yêu cầu sản xuất.
- Độ ổn định khi làm việc: Phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu chu kỳ nhiệt.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 409L
Thép không gỉ 409L được sử dụng nhiều trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn khí nóng và khả năng hàn:
- Sản xuất ống xả và hệ thống khí thải ô tô.
- Chế tạo bộ giảm thanh, ống dẫn khí và các chi tiết liên quan đến hệ thống xả.
- Sản xuất tấm chắn nhiệt và các bộ phận chịu chu kỳ nhiệt.
- Gia công ống, chi tiết và kết cấu trong thiết bị công nghiệp.
- Chế tạo thiết bị nông nghiệp và một số chi tiết cơ khí.
- Sản xuất sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng.
Việc lựa chọn 409L cần dựa trên nhiệt độ làm việc, môi trường ăn mòn, tải trọng và yêu cầu về khả năng hàn của từng sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 409L
Thép không gỉ 409L có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như:
- Tấm 409L: phục vụ chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn 409L: phù hợp với các dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc 409L: dùng cho một số chi tiết gia công khi có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông 409L: phục vụ chế tạo và gia công cơ khí.
- Ống 409L: đặc biệt phù hợp với các ứng dụng liên quan đến hệ thống khí thải.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,030% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,020% |
| Crom (Cr) | 10,50 – 11,70% |
| Niken (Ni) | ≤ 0,50% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,030% |
| Titan (Ti) | ≥ 6 × (C + N), ≤ 0,50% |
Các giới hạn trên là dữ liệu tham khảo của 409L/UNS S40903; JIS SUS409L và các tiêu chuẩn khác có thể có khác biệt nhất định về giới hạn thành phần. Vì vậy, cần đối chiếu thành phần thực tế theo tiêu chuẩn được đặt mua và MTC/CO/CQ.
6. Mua Thép Không Gỉ 409L ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 409L, khách hàng nên kiểm tra rõ mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Đặc biệt, cần phân biệt 409L với các mác 409 thông thường vì yêu cầu về Carbon và khả năng hàn có thể khác nhau.
Vật Liệu Titan cung cấp thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, ô tô, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ 409L được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 409L theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
