Báo Giá Thép Không Gỉ 409S19 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 409S19 là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 10,5–12,5%, được ổn định bằng Titan. Mác này thường được biết đến với tên 409S19, AISI 409, UNS S40900, tương ứng với X2CrTi12 – số vật liệu 1.4512 trong hệ tiêu chuẩn EN. Đây là loại thép được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí thải ô tô và các ứng dụng công nghiệp cần khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp.
1. Thép Không Gỉ 409S19 Là Gì?
Thép không gỉ 409S19 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, có từ tính và hàm lượng Crom tương đối thấp so với các mác inox 430 hoặc 444. Theo BSSA, 409S19 – 409 – UNS S40900 được đối chiếu với X2CrTi12 – 1.4512 trong hệ EN.
Theo EN 10088-2, X2CrTi12 có Carbon tối đa 0,030%, Crom 10,5–12,5%, Silic tối đa 1,00%, Mangan tối đa 1,00%, Photpho tối đa 0,040% và Lưu huỳnh tối đa 0,015%. Titan được bổ sung theo công thức ổn định vật liệu.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
- Hàm lượng Crom khoảng 10,5–12,5%.
- Được ổn định bằng Titan.
- Khả năng chống oxy hóa phù hợp với các ứng dụng nhiệt.
- Có khả năng hàn và gia công theo quy trình kỹ thuật thích hợp.
- Phù hợp với môi trường ăn mòn nhẹ và các hệ thống khí thải.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 409S19 mới nhất
Giá thép không gỉ 409S19 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 409S19
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 409S19 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 409S19 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 409S19 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 409S19 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức và kiểm tra CO/CQ, MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 409S19
Thép không gỉ 409S19 có những đặc tính đáng chú ý:
- Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ bề mặt, phù hợp với các môi trường khí và nhiệt thích hợp.
- Khả năng chịu nhiệt: 409 được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng nhiệt, đặc biệt là hệ thống khí thải phương tiện. BSSA mô tả đây là ứng dụng chủ đạo của mác 409.
- Ổn định bằng Titan: Ti giúp ổn định vật liệu và hỗ trợ khả năng sử dụng sau các quá trình gia nhiệt phù hợp.
- Tính Ferritic: Thép có từ tính.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, tạo hình và gia công theo trạng thái cung cấp.
- Tính kinh tế: 409 là một trong những mác thép Ferritic có chi phí vật liệu tương đối thấp và được sử dụng rộng rãi cho hệ thống xả.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất tiếp xúc, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 409S19
Thép không gỉ 409S19 được ứng dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như:
- Hệ thống khí thải ô tô: ống xả, bộ giảm thanh và các bộ phận liên quan.
- Hệ thống khí nóng: các bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.
- Ống và chi tiết chịu nhiệt: dùng trong những ứng dụng yêu cầu chống oxy hóa.
- Thiết bị công nghiệp: chế tạo một số bộ phận và kết cấu kim loại.
- Gia công cơ khí: cắt, dập, uốn và chế tạo sản phẩm theo bản vẽ.
- Các ứng dụng thay thế thép Carbon: khi cần khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn cao hơn thép thông thường trong điều kiện phù hợp.
BSSA xác định hệ thống xả xe là ứng dụng điển hình và chủ đạo của thép 409.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 409S19
Thép không gỉ 409S19 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 409S19: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 409S19: phù hợp cho cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc 409S19: phục vụ các nhu cầu gia công chi tiết phù hợp.
- Thanh vuông 409S19: sử dụng trong chế tạo cơ khí.
- Ống thép không gỉ 409S19: phù hợp cho một số ứng dụng khí thải và nhiệt.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,030% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 10,50 – 12,50% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,030% |
| Titan (Ti) | 6(C + N) – 0,65% |
Các giá trị trên được tham khảo theo X2CrTi12 – 1.4512 trong EN 10088-2 và các bảng thành phần liên quan của BSSA. Thành phần thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản phẩm, dạng cung cấp và nhà sản xuất, vì vậy cần đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 409S19 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 409S19, khách hàng nên kiểm tra chính xác các tên gọi 409S19, AISI 409, UNS S40900 hoặc X2CrTi12 – 1.4512 theo tiêu chuẩn được yêu cầu. BSSA xác nhận mối liên hệ giữa các tên gọi này, tuy nhiên việc nghiệm thu cần dựa trên tiêu chuẩn đặt hàng và chứng chỉ vật liệu thực tế.
Đồng thời cần xác nhận quy cách, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 409S19 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 409S19 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
