Báo Giá Thép Không Gỉ 429 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 429 là dòng thép không gỉ Ferritic thuộc nhóm thép Crom, có hàm lượng Crom khoảng 14–16%. Theo hệ thống UNS và các bảng đối chiếu quốc tế, thép 429 mang số UNS S42900, tương ứng với SUS429 trong JIS và X10Cr15 – 1.4012 trong hệ EN/ISO. Vật liệu có từ tính, khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, gia dụng và công nghiệp.
1. Thép Không Gỉ 429 Là Gì?
Thép không gỉ 429 là mác thép Ferritic được phát triển trên cơ sở thép Crom, với hàm lượng Cr khoảng 14–16%. So với thép không gỉ 430, 429 được mô tả là có khả năng hàn tốt hơn trong những điều kiện phù hợp.
Trong các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau, thép 429 thường được ký hiệu:
- UNS S42900: AISI Type 429.
- SUS429: theo hệ tiêu chuẩn JIS.
- X10Cr15 – 1.4012: theo hệ EN/ISO.
Do mỗi tiêu chuẩn có giới hạn thành phần và yêu cầu kỹ thuật riêng, việc thay thế 429 bằng SUS429 hoặc X10Cr15 cần được đối chiếu theo chứng chỉ vật liệu của sản phẩm.
Một số đặc điểm nổi bật của thép 429:
- Có từ tính do thuộc nhóm Ferritic.
- Hàm lượng Crom giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.
- Có khả năng chống oxy hóa trong môi trường phù hợp.
- Khả năng hàn được cải thiện so với 430 trong điều kiện thích hợp.
- Có thể gia công, cắt, uốn và tạo hình theo quy trình phù hợp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 429 mới nhất
Giá thép không gỉ 429 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 429
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 429 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 429 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 429 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 429 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 429
Thép không gỉ 429 có những đặc tính phù hợp với các ứng dụng cơ khí và công nghiệp:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 14–16% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
- Khả năng chống oxy hóa: Crom góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa của vật liệu.
- Tính từ: Thép 429 có từ tính đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng hàn: Thép 429 được ghi nhận có khả năng hàn tốt hơn thép 430 trong những điều kiện phù hợp.
- Khả năng gia công: Có thể thực hiện cắt, uốn, dập và tạo hình theo trạng thái vật liệu.
- Độ ổn định: Phù hợp với các môi trường sử dụng thông thường và ăn mòn nhẹ.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, tình trạng bề mặt và điều kiện vận hành.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 429
Nhờ đặc tính Ferritic và khả năng chống ăn mòn phù hợp, thép không gỉ 429 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sản xuất các thiết bị và vật dụng gia dụng.
- Chế tạo chi tiết trang trí và các bộ phận nội thất.
- Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
- Sản xuất vỏ thiết bị, tấm bảo vệ và chi tiết định hình.
- Chế tạo bộ phận làm việc trong môi trường oxy hóa phù hợp.
- Sản xuất các sản phẩm cơ khí cần vật liệu có từ tính.
- Gia công sản phẩm theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật riêng.
Một số tài liệu kỹ thuật về AISI 429 ghi nhận ứng dụng trong trang trí nội thất và các thiết bị gia dụng.
Việc lựa chọn 429 cần dựa trên môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng và yêu cầu chống ăn mòn của từng sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 429
Thép không gỉ 429 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:
- Tấm 429: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn 429: phù hợp với các dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc 429: phục vụ gia công một số chi tiết cơ khí khi có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông 429: dùng trong chế tạo và gia công chi tiết.
- Ống 429: lựa chọn theo tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng cụ thể.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,12% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 14,00 – 16,00% |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Theo dữ liệu của World Stainless, thép 429/UNS S42900/SUS429 có C tối đa 0,12%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,04%, S tối đa 0,03% và Cr 14–16%.
Trong hệ ISO, S42900/429/SUS429 được liệt kê cùng X10Cr15 – 1.4012. Thành phần thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn đặt hàng và MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 429 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 429, khách hàng nên kiểm tra chính xác mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Đặc biệt, thép 429 không nên mặc định đồng nhất với SUS430, vì hàm lượng Crom và yêu cầu kỹ thuật của hai mác khác nhau.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ 429 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 429 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
