Báo Giá Thép Không Gỉ 436 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 436 là dòng thép không gỉ Ferritic được hợp kim hóa với Molypden (Mo) và ổn định bằng Niobium (Nb). Vật liệu thường được biết đến với tên AISI 436, UNS S43600, tương ứng với X6CrMoNb17-1 – số vật liệu 1.4526 trong hệ tiêu chuẩn EN. Sự kết hợp giữa Crom, Molypden và Niobium giúp thép 436 có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định tốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
1. Thép Không Gỉ 436 Là Gì?
Thép không gỉ 436 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, có thành phần chính là Crom khoảng 16–18%, bổ sung Molypden khoảng 0,80–1,40% và Niobium để ổn định vật liệu. Theo BSSA, X6CrMoNb17-1 – 1.4526 được đối chiếu với AISI 436 và UNS S43600.
Việc bổ sung Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, trong khi Niobium hỗ trợ ổn định Carbon và Nitơ, góp phần duy trì tính chất vật liệu sau các quá trình gia nhiệt phù hợp.
Một số đặc điểm nổi bật của thép 436:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
- Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
- Có Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Được ổn định bằng Niobium.
- Khả năng chống oxy hóa phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt.
- Có thể gia công và hàn theo quy trình kỹ thuật thích hợp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 436 mới nhất
Giá thép không gỉ 436 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 436
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 436 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 436 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 436 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 436 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức và kiểm tra CO/CQ, MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 436
Thép không gỉ 436 có những đặc tính đáng chú ý:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 16–18% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong điều kiện phù hợp.
- Bổ sung Molypden: Mo khoảng 0,80–1,40% góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn so với một số thép Ferritic không chứa Mo.
- Ổn định bằng Niobium: Nb giúp ổn định Carbon và Nitơ, hỗ trợ tính ổn định của vật liệu sau các quá trình nhiệt phù hợp.
- Tính Ferritic: Thép có từ tính và có đặc trưng của nhóm inox Ferritic.
- Khả năng chống oxy hóa: Có thể sử dụng trong một số môi trường nhiệt và khí oxy hóa phù hợp.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình và gia công cơ khí theo trạng thái cung cấp.
Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 436
Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ ổn định của vật liệu, thép không gỉ 436 có thể được sử dụng trong:
- Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
- Chế tạo thiết bị và bộ phận công nghiệp.
- Sản xuất các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.
- Chế tạo vỏ máy, tấm chắn và các kết cấu kim loại.
- Các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Hệ thống và linh kiện trong ngành ô tô tùy theo yêu cầu kỹ thuật.
- Gia công sản phẩm theo bản vẽ và quy cách riêng.
Khi lựa chọn thép 436, cần xem xét nhiệt độ làm việc, mức độ ăn mòn, tải trọng và phương pháp gia công cụ thể.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 436
Thép không gỉ 436 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 436: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 436: phù hợp với cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc 436: phục vụ các nhu cầu gia công chi tiết phù hợp.
- Thanh vuông 436: dùng trong chế tạo cơ khí.
- Ống thép không gỉ 436: cung cấp theo quy cách và tiêu chuẩn đặt hàng.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,08% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00% |
| Molypden (Mo) | 0,80 – 1,40% |
| Niobium (Nb) | 7(C + N) + 0,10 – 1,00% |
Các giá trị trên được tham khảo theo X6CrMoNb17-1 – 1.4526 trong EN 10088. Thành phần thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất và dạng sản phẩm, vì vậy cần đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 436 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 436, khách hàng nên kiểm tra chính xác các tên gọi AISI 436, UNS S43600 hoặc X6CrMoNb17-1 – 1.4526 theo tiêu chuẩn được yêu cầu. Đồng thời cần xác nhận quy cách, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 436 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 436 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
