Báo Giá Thép Không Gỉ 446 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 446 là dòng thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt có hàm lượng Crom rất cao, thường được biết đến với tên AISI 446, UNS S44600, tương ứng với X18CrN28 – số vật liệu 1.4749 trong hệ tiêu chuẩn EN. Vật liệu nổi bật nhờ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, chống Sulphid hóa và chống tác động của một số kim loại nóng chảy. Theo British Stainless Steel Association, thép 446 có thể được sử dụng trong các điều kiện nhiệt lên đến khoảng 1100°C, tùy môi trường và thiết kế sử dụng. (British Stainless Steel Association)
1. Thép Không Gỉ 446 Là Gì?
Thép không gỉ 446 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, có hàm lượng Crom khoảng 23–27% theo thành phần AISI 446 và được kiểm soát Carbon, Nitơ cùng các nguyên tố khác để đáp ứng yêu cầu làm việc ở nhiệt độ cao. Theo BSSA, AISI 446 – UNS S44600 được liên hệ với X18CrN28 – 1.4749 trong hệ EN; thành phần chính xác cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng. (British Stainless Steel Association)
Hàm lượng Crom cao giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt. Đặc biệt, thép 446 có khả năng chống Sulphid hóa tốt, kể cả trong một số môi trường khử, và có khả năng chống tác động của đồng, chì và thiếc nóng chảy. Tuy nhiên, thép 446 không được lựa chọn chủ yếu vì độ bền cơ học cao ở nhiệt độ cao mà thiên về khả năng chống oxy hóa và ăn mòn khí nóng. (British Stainless Steel Association)
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
- Hàm lượng Crom rất cao, khoảng 23–27%.
- Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
- Khả năng chống Sulphid hóa tốt.
- Có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C tùy điều kiện.
- Phù hợp với các thiết bị nhiệt và công nghiệp luyện kim.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 446 mới nhất
Giá thép không gỉ 446 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 446
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 446 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 446 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 446 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 446 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức và kiểm tra CO/CQ, MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 446
Thép không gỉ 446 sở hữu những đặc tính nổi bật:
- Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom cao giúp thép duy trì khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt độ cao. (British Stainless Steel Association)
- Khả năng chịu nhiệt: Thép 446 được sử dụng cho các ứng dụng nhiệt lên đến khoảng 1100°C, nhưng giới hạn thực tế phụ thuộc vào môi trường, tải trọng và thời gian vận hành. (British Stainless Steel Association)
- Chống Sulphid hóa: Có khả năng chống Sulphid hóa tốt, đặc biệt trong một số môi trường khử và không chứa Nickel. (British Stainless Steel Association)
- Chống kim loại nóng chảy: Có khả năng chống tác động của đồng, chì và thiếc nóng chảy trong những điều kiện phù hợp. (British Stainless Steel Association)
- Tính Ferritic: Có từ tính và có đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Độ bền nhiệt: BSSA lưu ý độ bền ở nhiệt độ cao của 446 tương đối hạn chế so với một số thép không gỉ chịu nhiệt Austenitic. (British Stainless Steel Association)
Việc sử dụng thép 446 ở nhiệt độ cao cần tính đến tải trọng, chu kỳ nhiệt, môi trường khí và tuổi thọ thiết bị.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 446
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa, thép không gỉ 446 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực chuyên dụng như:
- Thiết bị lò công nghiệp: vòi đốt, thanh dẫn lửa và lớp lót lò nung.
- Ngành sản xuất thủy tinh: khuôn thủy tinh và các bộ phận trong dây chuyền sản xuất kính.
- Luyện kim: thiết bị và bộ phận sử dụng trong quá trình gia công đồng.
- Hộp ủ và thiết bị nhiệt luyện: sử dụng cho các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Ống cặp nhiệt điện: sử dụng trong các hệ thống đo nhiệt độ công nghiệp.
- Thiết bị trao đổi nhiệt và buồng đốt: dùng trong những môi trường khí nóng phù hợp.
- Thiết bị đốt dầu: các chi tiết và bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao. (British Stainless Steel Association)
Việc lựa chọn inox 446 cần dựa trên nhiệt độ vận hành, thành phần khí, tải trọng và yêu cầu tuổi thọ của thiết bị.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 446
Thép không gỉ 446 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép không gỉ 446: dùng trong chế tạo lò và thiết bị chịu nhiệt.
- Cuộn thép không gỉ 446: phù hợp với một số quy trình gia công và chế tạo.
- Láp tròn đặc 446: phục vụ gia công chi tiết chịu nhiệt.
- Thanh vuông 446: sử dụng trong chế tạo các bộ phận kim loại.
- Ống thép không gỉ 446: phù hợp cho cặp nhiệt điện, thiết bị nhiệt và hệ thống khí nóng.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,20% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,50% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Crom (Cr) | 23,00 – 27,00% |
| Niken (Ni) | ≤ 0,75% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,25% |
Các giá trị trên được tham khảo theo thành phần AISI/UNS 446 – S44600 do BSSA công bố. Thành phần của X18CrN28 – 1.4749 trong tiêu chuẩn EN có thể có giới hạn khác, vì vậy cần đối chiếu chính xác theo tiêu chuẩn ghi trên đơn hàng và MTC/COA của từng lô vật liệu. (British Stainless Steel Association)
6. Mua Thép Không Gỉ 446 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 446, khách hàng nên kiểm tra chính xác các tên gọi AISI 446, UNS S44600 hoặc X18CrN28 – 1.4749 theo tiêu chuẩn được yêu cầu. Đồng thời cần xác nhận quy cách, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo thiết bị nhiệt và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ 446 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ 446 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
