Báo Giá Thép Không Gỉ 7Cr17 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 7Cr17 là mác thép không gỉ Martensitic thuộc nhóm inox Chromium, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, chống mài mòn tốt và có khả năng chống ăn mòn phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí. Vật liệu thường được sử dụng trong sản xuất dao, dụng cụ cắt, dụng cụ phẫu thuật, khuôn và các chi tiết cần độ cứng cao. Khi lựa chọn 7Cr17, cần kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu để xác nhận chính xác thành phần và trạng thái cung cấp.
1. Thép không gỉ 7Cr17 là gì?
7Cr17 là thép không gỉ Martensitic Chromium, có hàm lượng Carbon tương đối cao và Chromium khoảng 16–18%. Thành phần Chromium cao hơn các mác 3Cr13 hoặc 4Cr13 giúp 7Cr17 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường sử dụng thông thường.
Mác thép này có khả năng nhiệt luyện, nhờ đó có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao. 7Cr17 có tính từ và thường được lựa chọn cho các sản phẩm cần độ sắc bén, độ cứng và khả năng duy trì cạnh cắt.
Trong một số tài liệu thương mại, 7Cr17 được so sánh với nhóm AISI 440A, tuy nhiên không nên mặc định hai mác hoàn toàn tương đương. Khi đặt hàng cần căn cứ vào thành phần hóa học, tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của nhà sản xuất.
2. Báo giá thép không gỉ 7Cr17
Giá thép không gỉ 7Cr17 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo thép không gỉ 7Cr17
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 7Cr17 | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox 7Cr17 | 215.000 – 400.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc 7Cr17 | 240.000 – 440.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông 7Cr17 | 235.000 – 430.000 VNĐ/kg |
Quy cách phổ biến
Thép 7Cr17 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh la, phôi và sản phẩm gia công theo yêu cầu. Với dao và dụng cụ cắt, vật liệu thường được lựa chọn theo độ dày, độ cứng sau nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, số lượng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu. Khi mua nên yêu cầu CO, CQ, MTC hoặc COA để xác nhận đúng mác thép.
3. Đặc điểm của thép không gỉ 7Cr17
Một số đặc điểm nổi bật của 7Cr17:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Hàm lượng Chromium khoảng 16–18%.
- Carbon ở mức tương đối cao, thuận lợi cho quá trình hóa bền.
- Có tính từ.
- Có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác inox Cr13 thông thường.
- Có khả năng đánh bóng và hoàn thiện bề mặt tốt.
- Phù hợp với dao, dụng cụ cắt và các chi tiết chịu mài mòn.
- Không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
4. Ứng dụng của thép không gỉ 7Cr17
Nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn, 7Cr17 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Dao nhà bếp và dao chuyên dụng.
- Dao săn, dao đa năng và dụng cụ cắt.
- Kéo và dụng cụ cắt.
- Dụng cụ phẫu thuật và thiết bị y tế phù hợp.
- Khuôn và chi tiết khuôn.
- Dụng cụ cầm tay.
- Linh kiện cơ khí chịu mài mòn.
- Chốt, trục và các chi tiết máy.
- Các sản phẩm cần độ cứng và khả năng giữ cạnh cắt.
- Một số thiết bị gia dụng bằng thép không gỉ.
Đối với các ứng dụng y tế hoặc môi trường có yêu cầu vệ sinh cao, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu và quy trình xử lý bề mặt thay vì chỉ dựa vào tên mác thép.
5. Quy cách và thành phần thép không gỉ 7Cr17
Quy cách tham khảo
| Dạng sản phẩm | Quy cách phổ biến |
|---|---|
| Tấm 7Cr17 | Dày 0,5 – 100 mm |
| Cuộn 7Cr17 | Dày 0,3 – 6 mm |
| Láp tròn đặc | Phi 3 – 500 mm |
| Thanh vuông | 5 × 5 – 300 × 300 mm |
| Thanh la | Theo yêu cầu |
Kích thước thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, nhà sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| C | 0,60 – 0,75% |
| Si | ≤ 1,00% |
| Mn | ≤ 1,00% |
| P | ≤ 0,040% |
| S | ≤ 0,030% |
| Cr | 16,00 – 18,00% |
| Ni | ≤ 0,60% |
Thành phần thực tế cần được đối chiếu với tiêu chuẩn áp dụng và MTC/COA của từng lô hàng, đặc biệt khi vật liệu được sử dụng cho dao, dụng cụ cắt hoặc chi tiết yêu cầu nhiệt luyện.
6. Mua thép không gỉ 7Cr17 ở đâu?
Khi mua thép không gỉ 7Cr17, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn, kích thước, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng yêu cầu và mục đích sử dụng. Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao hơn, cần đánh giá môi trường làm việc để lựa chọn mác inox phù hợp.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO, CQ, MTC/COA, nguồn gốc rõ ràng và khả năng cung cấp tấm, cuộn, láp tròn đặc, thanh vuông theo quy cách.
Tham khảo thêm các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu công nghiệp tại:
