Báo Giá Thép Không Gỉ S43940 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ S43940 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có hàm lượng Crom khoảng 17,5–18,5% và được ổn định bằng Titanium cùng Niobium. Mác thép này thường được biết đến với tên UNS S43940, AISI 441, EN 1.4509 và X2CrTiNb18, đồng thời được đối chiếu với 022Cr18NbTi trong hệ tiêu chuẩn GB. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền nhiệt tốt, thường được sử dụng trong hệ thống khí thải ô tô, ống, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị công nghiệp.
1. Thép Không Gỉ S43940 Là Gì?
Thép không gỉ S43940 là mác thép Ferritic có Carbon thấp, hàm lượng Crom khoảng 17,5–18,5%, kết hợp với Titanium và Niobium để ổn định vật liệu. Sự kết hợp này giúp kiểm soát Carbon và Nitơ, hỗ trợ khả năng hàn và độ ổn định của thép sau quá trình gia nhiệt. Theo các bảng tiêu chuẩn quốc tế, S43940 tương ứng với AISI 441, X2CrTiNb18 – EN 1.4509 và SUS430LX.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ S43940:
- Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.
- Titanium và Niobium giúp ổn định cấu trúc vật liệu.
- Carbon thấp hỗ trợ khả năng hàn.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Có khả năng chịu nhiệt và độ bền nhiệt tốt.
- Khả năng tạo hình và gia công phù hợp với nhiều sản phẩm công nghiệp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ S43940 mới nhất
Giá thép không gỉ S43940 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ S43940
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ S43940 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ S43940 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc S43940 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông S43940 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
Khi mua thép không gỉ S43940, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ và MTC để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn kỹ thuật của vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ S43940
Thép không gỉ S43940 thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được ổn định bằng Ti và Nb, có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền nhiệt phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Outokumpu mô tả EN 1.4509/UNS S43940 là thép không gỉ Ferritic không chứa Niken, khoảng 18% Crom, có khả năng chống ăn mòn, tạo hình và hàn tốt.
Một số đặc điểm nổi bật của vật liệu:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom 17,5–18,5% giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường thích hợp.
- Khả năng chống oxy hóa: Phù hợp với các bộ phận tiếp xúc với nhiệt và môi trường oxy hóa.
- Khả năng chịu nhiệt: Có độ bền nhiệt phù hợp cho hệ thống khí thải và một số thiết bị nhiệt.
- Khả năng hàn: Carbon thấp cùng Ti và Nb giúp tăng độ ổn định của vật liệu sau hàn.
- Tính từ: S43940 có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng tạo hình: Có thể gia công, uốn và tạo hình phù hợp với trạng thái sản phẩm.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ S43940
Nhờ khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền nhiệt tốt, thép không gỉ S43940 được sử dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp như:
- Chế tạo hệ thống khí thải ô tô.
- Sản xuất ống xả và các bộ phận chịu nhiệt.
- Chế tạo bộ trao đổi nhiệt.
- Sản xuất ống và các sản phẩm dạng tấm, cuộn.
- Chế tạo thiết bị công nghiệp.
- Sản xuất thiết bị gia dụng và thiết bị nhà hàng.
- Gia công các chi tiết cơ khí yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
- Ứng dụng trong các bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao phù hợp.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ S43940
Thép không gỉ S43940 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ S43940: Dùng trong chế tạo thiết bị, hệ thống khí thải và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ S43940: Phù hợp với các quy trình gia công và tạo hình theo yêu cầu.
- Láp tròn đặc S43940: Dùng trong gia công chi tiết máy nếu có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông S43940: Ứng dụng trong chế tạo chi tiết và gia công cơ khí.
- Ống thép không gỉ S43940: Phù hợp với hệ thống khí thải, thiết bị nhiệt và một số ứng dụng công nghiệp.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công kích thước theo bản vẽ tùy khả năng cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 17,50 – 18,50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015 |
| Titanium (Ti) | 0,10 – 0,60 |
| Niobium (Nb) | 0,30 + 3C – 1,00 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng thành phần trên mang tính tham khảo đối với UNS S43940/AISI 441/EN 1.4509/X2CrTiNb18. Dữ liệu ASTM A268 ghi nhận Cr 17,5–18,5%, Ti 0,10–0,60% và Nb tối thiểu theo công thức 3 × C + 0,3; thành phần thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn áp dụng và MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ S43940 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ S43940, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, quy cách sản phẩm và nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng. Trước khi đặt hàng, nên trao đổi rõ về thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt và điều kiện sử dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nếu cần báo giá thép không gỉ S43940 theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
