Báo Giá Thép Không Gỉ SUS430 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ SUS430 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có hàm lượng Crom khoảng 16–18% và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng gia dụng, cơ khí, trang trí và công nghiệp. SUS430 tương ứng với AISI 430, UNS S43000 và EN 1.4016 – X6Cr17 trong các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau. Vật liệu có từ tính, khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa phù hợp với nhiều điều kiện sử dụng.
1. Thép Không Gỉ SUS430 Là Gì?
Thép không gỉ SUS430 là mác thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn JIS, có thành phần chính là Crom và Carbon được kiểm soát ở mức phù hợp. Theo bảng dữ liệu của World Stainless, SUS430 có hàm lượng Cr khoảng 16–18%, Carbon tối đa 0,12% và có từ tính do thuộc nhóm Ferritic.
Trong các bảng đối chiếu quốc tế, SUS430 được liên hệ với AISI 430, UNS S43000, EN 1.4016 và X6Cr17. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn khác nhau có thể quy định giới hạn thành phần và tính chất cơ học khác nhau, vì vậy khi đặt hàng cần xác nhận đúng tiêu chuẩn trên chứng chỉ vật liệu.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ SUS430:
- Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường thông thường.
- Có khả năng tạo hình và gia công cơ khí theo yêu cầu.
- Bề mặt có thể được xử lý với nhiều dạng hoàn thiện.
- Phù hợp với nhiều sản phẩm gia dụng, trang trí và công nghiệp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ SUS430 mới nhất
Giá thép không gỉ SUS430 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ SUS430
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ SUS430 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ SUS430 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc SUS430 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông SUS430 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
Khi mua thép không gỉ SUS430, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ và MTC để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn kỹ thuật của vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ SUS430
Thép không gỉ SUS430 thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa trong những điều kiện sử dụng phù hợp. Theo dữ liệu JIS và World Stainless, mác thép này có Cr khoảng 16–18% và được sử dụng phổ biến cho các sản phẩm dạng tấm, dải và các chi tiết cần độ ổn định bề mặt.
Một số đặc điểm nổi bật của vật liệu:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường thích hợp.
- Khả năng chống oxy hóa: Crom góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa của vật liệu trong các điều kiện làm việc phù hợp.
- Tính từ: SUS430 có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng gia công: Có thể thực hiện cắt, uốn, dập và các phương pháp gia công phù hợp với trạng thái vật liệu.
- Khả năng tạo hình: Thích hợp với nhiều sản phẩm dạng tấm và cuộn.
- Độ ổn định tốt: Được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm gia dụng, trang trí và công nghiệp.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ SUS430
Nhờ đặc tính Ferritic, khả năng chống ăn mòn và bề mặt phù hợp với nhiều sản phẩm, thép không gỉ SUS430 được sử dụng trong một số lĩnh vực như:
- Sản xuất thiết bị nhà bếp và đồ gia dụng.
- Chế tạo bồn rửa, dụng cụ và phụ kiện nhà bếp.
- Sản xuất tấm ốp, tấm trang trí và sản phẩm nội thất.
- Chế tạo thiết bị công nghiệp trong môi trường ăn mòn nhẹ.
- Sản xuất các chi tiết và kết cấu cơ khí.
- Chế tạo các sản phẩm dạng tấm, cuộn và chi tiết định hình.
- Sản xuất các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa trong điều kiện phù hợp.
- Gia công các sản phẩm theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ SUS430
Thép không gỉ SUS430 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ SUS430: Dùng trong chế tạo thiết bị, gia công cơ khí và sản phẩm gia dụng.
- Cuộn thép không gỉ SUS430: Phù hợp với các quy trình gia công và tạo hình theo yêu cầu.
- Láp tròn đặc SUS430: Dùng trong gia công chi tiết máy nếu có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông SUS430: Ứng dụng trong chế tạo chi tiết và gia công cơ khí.
- Ống thép không gỉ SUS430: Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm, độ dày và điều kiện làm việc.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công kích thước theo bản vẽ tùy khả năng cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,75 |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng thành phần trên mang tính tham khảo theo dữ liệu JIS SUS430. World Stainless ghi nhận SUS430 với Cr 16–18%, C tối đa 0,12%, Si tối đa 0,75%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,040% và S tối đa 0,030%; trong khi các tiêu chuẩn AISI/UNS có thể quy định một số giới hạn khác.
SUS430 được đối chiếu với AISI 430, UNS S43000 và EN 1.4016/X6Cr17 trong bảng phân loại quốc tế. Khi mua hàng, cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn áp dụng và đối chiếu thành phần thực tế trên MTC/CO/CQ của từng lô sản phẩm.
6. Mua Thép Không Gỉ SUS430 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ SUS430, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, quy cách sản phẩm và nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng. Trước khi đặt hàng, nên trao đổi rõ về thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt và điều kiện sử dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nếu cần báo giá thép không gỉ SUS430 theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
