Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S30153 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ UNS S30153 là ký hiệu vật liệu thuộc hệ thống đánh số UNS (Unified Numbering System). Khi tìm mua hoặc sử dụng mác thép này, cần đối chiếu ký hiệu với tiêu chuẩn sản phẩm và thành phần hóa học để xác định chính xác chủng loại inox, tránh nhầm lẫn với các mác thép có tên gần giống.

Đối với vật liệu thép không gỉ, khả năng chống ăn mòn, độ bền, khả năng tạo hình và phạm vi ứng dụng phụ thuộc vào thành phần hợp kim cũng như trạng thái xử lý nhiệt. Vì vậy, trước khi lựa chọn UNS S30153 cho sản xuất hoặc công trình, doanh nghiệp nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

1. Thép Không Gỉ UNS S30153 Là Gì?

UNS S30153 là ký hiệu cần được xác minh theo tài liệu tiêu chuẩn hoặc hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi xác định tên mác thương mại và đặc tính vật liệu. Tiền tố “S” trong hệ UNS thường được sử dụng cho nhóm thép không gỉ, nhưng chỉ riêng mã này chưa đủ để kết luận đầy đủ về thành phần hóa học, cấu trúc kim loại hoặc khả năng chịu nhiệt.

Khi tra cứu vật liệu, cần đối chiếu mã UNS với tiêu chuẩn ASTM/ASME hoặc tiêu chuẩn tương đương, đồng thời kiểm tra hàm lượng crom, niken, molypden, carbon và các nguyên tố hợp kim khác nếu được quy định. Việc xác minh này giúp tránh nhầm lẫn khi đặt hàng, gia công hoặc thay thế vật liệu trong thiết kế kỹ thuật.

Đính chính thông tin mác thép: UNS S30153 là inox 301LN, tương đương với mác thép châu Âu 1.4318 – X2CrNiN18-7. Đây là thép không gỉ austenitic crom-niken có hàm lượng carbon thấp và bổ sung nitơ, không phải mác thép chưa xác

2. Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S30153 Mới Nhất

Giá thép không gỉ UNS S30153 (301LN) phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, trạng thái gia công, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do chưa có báo giá thực tế được xác minh cho mác thép này, bảng dưới đây không đưa ra mức giá tự ước tính.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ UNS S30153

Sản phẩm Quy cách Giá tham khảo
Tấm inox UNS S30153 Theo độ dày và kích thước Liên hệ báo giá
Cuộn inox UNS S30153 Theo độ dày và khổ cuộn Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc inox UNS S30153 Theo đường kính và chiều dài Liên hệ báo giá
Thanh vuông inox UNS S30153 Theo kích thước cạnh và chiều dài Liên hệ báo giá

Giá bán cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm, xuất xứ, tình trạng vật liệu và biến động nguyên liệu. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp quy cách cụ thể và yêu cầu chứng chỉ chất lượng như CO/CQ, MTC nếu cần.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ UNS S30153

Thép không gỉ UNS S30153 có các đặc điểm chính của inox 301LN:

  • Hàm lượng carbon thấp: Giới hạn carbon tối đa thường là 0,03% theo bảng thành phần của mác 301LN, giúp kiểm soát nguy cơ kết tủa cacbua crom trong những điều kiện gia công nhất định.

  • Bổ sung nitơ: Nitơ góp phần tăng độ bền và hỗ trợ duy trì đặc tính cơ học của vật liệu.

  • Khả năng chống ăn mòn: Thành phần crom khoảng 16–18% và niken khoảng 6–8% theo bảng thành phần tham khảo giúp vật liệu chống ăn mòn trong nhiều môi trường thôn
  • Khả năng gia công nguội: Inox 301LN có thể được gia công nguội để đạt các mức độ bền khác nhau. Tính chất cuối cùng phụ thuộc vào trạng thái cung cấp và mức độ biến cứng.

  • Cấu trúc austenitic: Vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng cần độ bền và khả năng tạo hình, nhưng cần lựa chọn quy trình gia công theo chiều dày và yêu cầu sản phẩm.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, môi trường clorua và tình trạng bề mặt. Không nên mặc định inox 301LN tương đương inox 304 hoặc 316 trong mọi điều kiện.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ UNS S30153

Nhờ khả năng kết hợp độ bền, khả năng gia công nguội và khả năng chống ăn mòn, inox 301LN có thể được cân nhắc cho các ứng dụng sau:

  • Giao thông vận tải: Sản xuất một số chi tiết và kết cấu kim loại trong ngành đường sắt, phương tiện vận tải.

  • Kết cấu công nghiệp: Gia công các chi tiết cần độ bền cơ học cao và trọng lượng vật liệu được tối ưu.

  • Thiết bị cơ khí: Chế tạo chi tiết máy, bộ phận kim loại và sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.

  • Sản phẩm tạo hình: Sử dụng cho các chi tiết được dập, uốn hoặc tạo hình nguội khi vật liệu đáp ứng yêu cầu thiết kế.

  • Cấu kiện inox: Ứng dụng trong những kết cấu cần sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Việc sử dụng UNS S30153 cần dựa trên yêu cầu cơ tính, trạng thái vật liệu và điều kiện làm việc thực tế. Với kết cấu chịu tải hoặc công trình quan trọng, cần kiểm tra tiêu chuẩn thiết kế và hồ sơ vật liệu trước khi thay thế cho một mác thép khác.

5. Quy Cách Và Lưu Ý Khi Lựa Chọn Thép Không Gỉ UNS S30153

Thép không gỉ UNS S30153 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, dải, cuộn hoặc các dạng bán thành phẩm tùy tiêu chuẩn và nguồn hàng.

Khi lựa chọn vật liệu, khách hàng nên lưu ý:

  • Xác nhận tên mác: Đối chiếu UNS S30153 với 301LN và mác châu Âu 1.4318 – X2CrNiN18-7, đồng thời kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể của sản phẩm.

  • Kiểm tra quy cách: Xác định độ dày, chiều rộng, chiều dài, dung sai và trạng thái gia công.

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Đặc biệt chú ý hàm lượng carbon, crom, niken và nitơ trên chứng chỉ vật liệu.

  • Yêu cầu chứng chỉ: Kiểm tra MTC, CO/CQ và kết quả thử nghiệm theo yêu cầu dự án.

  • Đánh giá môi trường sử dụng: Xác định tải trọng, mức độ biến dạng, điều kiện ăn mòn và yêu cầu tuổi thọ.

  • So sánh báo giá: So sánh sản phẩm cùng mác thép, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu, kích thước và xuất xứ để tránh chênh lệch do khác quy cách.

Lưu ý rằng mác tương đương theo hệ tiêu chuẩn khác nhau không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp được. Cần đối chiếu thành phần và yêu cầu cơ tính trước khi quyết định sử dụng.

6. Kết Luận

Thép không gỉ UNS S30153, hay inox 301LN, là thép không gỉ austenitic crom-niken có hàm lượng carbon thấp và bổ sung nitơ. Vật liệu được cân nhắc cho các ứng dụng cần độ bền cơ học, khả năng gia công nguội và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác nhận tiêu chuẩn, quy cách, trạng thái gia công và chứng chỉ chất lượng. Giá bán cần được xác nhận theo từng dạng sản phẩm và thời điểm giao dịch, tránh sử dụng mức giá chưa được kiểm chứng.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo