Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S40977 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ UNS S40977 là dòng thép không gỉ Ferritic có hàm lượng Crom khoảng 10,5–12,5% và được bổ sung Niken ở mức thấp. Vật liệu này tương ứng với X2CrNi12 – số vật liệu 1.4003 trong hệ tiêu chuẩn EN và thường được biết đến với tên 3CR12 trong một số tài liệu thương mại. UNS S40977 được phát triển cho các ứng dụng kết cấu, cơ khí và công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon thông thường cùng khả năng hàn và gia công phù hợp.

1. Thép Không Gỉ UNS S40977 Là Gì?

UNS S40977 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, tương ứng với X2CrNi12 – 1.4003 theo EN. BSSA liệt kê X2CrNi12 là mác Ferritic tiêu chuẩn và đối chiếu trực tiếp với UNS S40977; một số nhà sản xuất cũng sử dụng mã UNS S41003 cho sản phẩm 1.4003, vì vậy khi mua hàng cần căn cứ vào tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu cụ thể.

Theo EN 10088-2, X2CrNi12 có Carbon tối đa 0,030%, Silic tối đa 1,00%, Mangan tối đa 2,00%, Crom 10,5–12,5%, Niken 0,30–1,00% và Nitơ tối đa 0,030%. Cấu trúc Ferritic giúp vật liệu có từ tính, đồng thời hàm lượng Cr và Ni được kiểm soát giúp vật liệu phù hợp với các môi trường ăn mòn nhẹ và các ứng dụng kết cấu.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom khoảng 10,5–12,5%.
  • Có bổ sung Niken ở mức thấp.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon trong nhiều môi trường thông thường.
  • Có khả năng hàn và gia công phù hợp.
  • Thích hợp cho các ứng dụng kết cấu và công nghiệp.

2. Báo giá Thép Không Gỉ UNS S40977 mới nhất

Giá thép không gỉ UNS S40977 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ UNS S40977

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ UNS S40977 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ UNS S40977 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc UNS S40977 200.000 – 380.000
Thanh vuông UNS S40977 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức và kiểm tra CO/CQ, MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ UNS S40977

Thép không gỉ UNS S40977 có những đặc tính đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Crom tạo lớp màng thụ động giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn so với thép Carbon trong môi trường phù hợp. Outokumpu lưu ý khả năng chống ăn mòn của 1.4003 bị giới hạn trong các môi trường có tính ăn mòn cao.
  • Khả năng hàn: Đây là loại thép Ferritic có thể được sử dụng cho các kết cấu hàn theo quy trình kỹ thuật thích hợp.
  • Tính từ: Do thuộc nhóm Ferritic, thép có từ tính.
  • Khả năng chịu mài mòn: Một số sản phẩm 1.4003 được thiết kế với độ bền và khả năng chống mài mòn phù hợp cho ứng dụng kết cấu.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, gia công cơ khí và tạo hình theo trạng thái cung cấp.
  • Tính kinh tế: Có thể được sử dụng thay thế thép Carbon trong một số ứng dụng khi cần cải thiện khả năng chống ăn mòn.

Khả năng chống ăn mòn thực tế cần được đánh giá theo môi trường hóa chất, độ ẩm, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ UNS S40977

UNS S40977/X2CrNi12 – 1.4003 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Phương tiện đường sắt và đường bộ: chế tạo một số bộ phận và kết cấu phương tiện.
  • Container vận chuyển: sử dụng cho các kết cấu cần độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép Carbon.
  • Băng tải ngành khai khoáng: phù hợp với một số kết cấu và bộ phận làm việc trong môi trường công nghiệp.
  • Thiết bị công nghiệp: chế tạo khung, vỏ và các bộ phận kim loại.
  • Kết cấu cơ khí: ứng dụng trong các chi tiết cần vật liệu Ferritic có khả năng chống ăn mòn.
  • Gia công theo bản vẽ: cắt, uốn, hàn và chế tạo sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.

Việc lựa chọn UNS S40977 cần dựa trên tải trọng, môi trường làm việc, mức độ ăn mòn và yêu cầu gia công của sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ UNS S40977

Thép không gỉ UNS S40977 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm thép không gỉ UNS S40977: dùng trong chế tạo thiết bị và kết cấu cơ khí.
  • Cuộn thép không gỉ UNS S40977: phù hợp với cắt và tạo hình.
  • Láp tròn đặc UNS S40977: phục vụ các nhu cầu gia công chi tiết phù hợp.
  • Thanh vuông UNS S40977: sử dụng trong chế tạo cơ khí.
  • Ống thép không gỉ UNS S40977: cung cấp theo quy cách và tiêu chuẩn đặt hàng.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 2,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Nitơ (N) ≤ 0,030%
Crom (Cr) 10,50 – 12,50%
Niken (Ni) 0,30 – 1,00%

Các giá trị trên được tham khảo theo X2CrNi12 – 1.4003 trong EN 10088. Thành phần thực tế có thể khác tùy tiêu chuẩn sản phẩm, dạng cung cấp và nhà sản xuất, vì vậy cần đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng.

6. Mua Thép Không Gỉ UNS S40977 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ UNS S40977, khách hàng nên kiểm tra chính xác UNS S40977, X2CrNi12 – 1.4003 và tiêu chuẩn kỹ thuật được yêu cầu. Một số nhà cung cấp có thể ghi thêm UNS S41003 cho vật liệu 1.4003, do đó cần đối chiếu với MTC/COA, CO/CQ để đảm bảo đúng vật liệu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, kết cấu và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ UNS S40977 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ UNS S40977 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo