Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S41008 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ UNS S41008 là mác thép không gỉ 410S, thuộc nhóm thép không gỉ Crom thấp Carbon và thường được sử dụng ở trạng thái có cấu trúc Ferritic. Vật liệu còn được nhận diện với AISI 410S, JIS SUS410S và EN/W.Nr. 1.4000. Với hàm lượng Carbon thấp hơn thép 410 thông thường, UNS S41008 có khả năng hàn và tạo hình phù hợp hơn cho nhiều ứng dụng gia công.
1. Thép không gỉ UNS S41008 là gì?
UNS S41008 là mã vật liệu theo hệ thống UNS, tương ứng với AISI 410S. Đây là loại thép không gỉ có hàm lượng Crom khoảng 11,5–13,5%, Carbon tối đa khoảng 0,08%, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong những môi trường phù hợp. Một số tài liệu tiêu chuẩn và kỹ thuật xác định S41008 tương ứng với X6Cr13 – 1.4000 và SUS410S.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ UNS S41008:
- Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Carbon thấp giúp hạn chế hiện tượng hóa cứng và hỗ trợ khả năng hàn.
- Có từ tính, phù hợp với đặc trưng của nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng gia công và tạo hình tương đối tốt.
- Có thể sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao ở mức phù hợp.
- Thích hợp cho các chi tiết cần độ ổn định và khả năng chống oxy hóa.
2. Báo giá Thép Không Gỉ UNS S41008 mới nhất
Giá thép không gỉ UNS S41008 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu. Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ UNS S41008
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ UNS S41008 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ UNS S41008 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc UNS S41008 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông UNS S41008 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
Khi mua thép không gỉ UNS S41008, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ và MTC để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ UNS S41008
Thép không gỉ UNS S41008 có nhiều đặc tính phù hợp với sản xuất và gia công cơ khí:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom khoảng 11,5–13,5% giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt vật liệu.
- Khả năng chống oxy hóa: Có thể sử dụng trong các điều kiện có tác động của nhiệt và oxy hóa ở mức phù hợp.
- Khả năng hàn: Hàm lượng Carbon thấp giúp giảm xu hướng hóa cứng sau khi gia công nhiệt và hỗ trợ khả năng hàn tốt hơn so với 410 có Carbon cao hơn.
- Có từ tính: Đây là đặc trưng của vật liệu Ferritic.
- Khả năng tạo hình: Có thể thực hiện các phương pháp tạo hình và gia công nguội phù hợp.
- Khả năng chịu nhiệt: Phù hợp với một số chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ UNS S41008
Nhờ khả năng chống oxy hóa, tính ổn định và khả năng gia công phù hợp, thép không gỉ UNS S41008 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Chế tạo tấm và các chi tiết gia công cơ khí.
- Sản xuất thiết bị công nghiệp.
- Chế tạo các bộ phận chịu nhiệt và oxy hóa.
- Sản xuất linh kiện và chi tiết máy.
- Chế tạo kết cấu và bộ phận trong môi trường ăn mòn nhẹ.
- Sản xuất các sản phẩm dạng tấm, lá, dải và cuộn.
- Ứng dụng trong các chi tiết cần khả năng hàn và tạo hình phù hợp.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ UNS S41008
Thép không gỉ UNS S41008 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ UNS S41008: Dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ UNS S41008: Phù hợp với sản xuất công nghiệp và gia công định hình.
- Láp tròn đặc UNS S41008: Dùng để tiện, phay và chế tạo chi tiết máy.
- Thanh vuông UNS S41008: Sử dụng trong gia công cơ khí và chế tạo kết cấu.
- Ống thép không gỉ UNS S41008: Ứng dụng trong một số hệ thống và thiết bị phù hợp.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công kích thước theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Crom (Cr) | 11,50 – 13,50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn thành phần trên phù hợp với dữ liệu kỹ thuật của UNS S41008/410S; khi đặt hàng cần đối chiếu theo tiêu chuẩn cụ thể và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ UNS S41008 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ UNS S41008, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm vật liệu công nghiệp với nhiều quy cách, hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, cắt theo kích thước và đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng.
Nếu bạn cần báo giá thép không gỉ UNS S41008 theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.
