Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S43000 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ UNS S43000 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, thường được biết đến với tên AISI 430, EN 1.4016 và JIS SUS430. Đây là mác thép chứa khoảng 16–18% Crom, có từ tính và có khả năng chống ăn mòn phù hợp trong nhiều môi trường thông thường. Thép 430 được sử dụng rộng rãi trong thiết bị gia dụng, thiết bị nhà bếp, bồn rửa, chi tiết cơ khí và nhiều sản phẩm công nghiệp.
1. Thép không gỉ UNS S43000 là gì?
UNS S43000 là mã vật liệu theo hệ thống UNS, tương đương với AISI 430. Đây là thép không gỉ Ferritic không thể hóa bền bằng nhiệt luyện, nổi bật với hàm lượng Crom khoảng 16–18% và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường có tính ăn mòn nhẹ.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ UNS S43000:
- Thành phần Crom giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng tạo hình tương đối tốt trong nhiều ứng dụng.
- Có khả năng chống ăn mòn khí quyển và môi trường trong nhà.
- Có thể gia công cắt, uốn và tạo hình theo yêu cầu.
- Phù hợp với nhiều sản phẩm gia dụng và công nghiệp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ UNS S43000 mới nhất
Giá thép không gỉ UNS S43000 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và nguồn gốc vật liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ UNS S43000
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ UNS S43000 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ UNS S43000 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc UNS S43000 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông UNS S43000 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
Khi mua thép không gỉ UNS S43000, nên kiểm tra đầy đủ CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ UNS S43000
Thép không gỉ UNS S43000 có nhiều đặc tính phù hợp với các ứng dụng dân dụng và công nghiệp:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom 16–18% giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường có tính ăn mòn nhẹ.
- Có từ tính: Đây là đặc điểm đặc trưng của thép Ferritic.
- Khả năng chống oxy hóa: Có thể sử dụng trong nhiều điều kiện làm việc thông thường.
- Khả năng tạo hình: Thích hợp cho nhiều sản phẩm dạng tấm và cuộn.
- Độ ổn định tốt: Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm gia dụng và công nghiệp.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, dập và gia công theo quy trình phù hợp.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ UNS S43000
Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính ổn định tốt, thép không gỉ UNS S43000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sản xuất thiết bị nhà bếp.
- Chế tạo bồn rửa và các sản phẩm gia dụng.
- Sản xuất dao, dụng cụ và phụ kiện nhà bếp phù hợp.
- Chế tạo thiết bị gia dụng.
- Sản xuất bồn, thùng và các chi tiết công nghiệp.
- Gia công chi tiết máy và kết cấu cơ khí.
- Chế tạo mặt dựng, tấm trang trí và sản phẩm nội thất.
- Sản xuất mặt bích, van và các bộ phận cơ khí phù hợp.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ UNS S43000
Thép không gỉ UNS S43000 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ UNS S43000: Dùng trong chế tạo thiết bị, gia công cơ khí và sản xuất sản phẩm gia dụng.
- Cuộn thép không gỉ UNS S43000: Phù hợp với dây chuyền sản xuất công nghiệp và gia công định hình.
- Láp tròn đặc UNS S43000: Dùng để tiện, phay và chế tạo chi tiết máy.
- Thanh vuông UNS S43000: Sử dụng trong gia công cơ khí và chế tạo kết cấu.
- Ống thép không gỉ UNS S43000: Ứng dụng trong một số hệ thống và thiết bị phù hợp.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công kích thước theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,75 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các thông số trên là thành phần tham khảo của UNS S43000/AISI 430; khi đặt hàng cần đối chiếu chính xác theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ UNS S43000 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ UNS S43000, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm vật liệu công nghiệp với nhiều quy cách, hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, cắt theo kích thước và đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng.
Nếu bạn cần báo giá thép không gỉ UNS S43000 theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.
