Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S43400 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ UNS S43400 là thép không gỉ Ferritic Crom–Molypden, có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt hơn một số mác Ferritic Crom thông thường. Vật liệu thường được biết đến với các ký hiệu AISI 434, SUS434 và EN 1.4113/X6CrMo17. Với hàm lượng Crom khoảng 16–18% kết hợp Molypden, UNS S43400 phù hợp với nhiều ứng dụng ô tô, thiết bị nhiệt, hệ thống xả, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị công nghiệp.
1. Thép Không Gỉ UNS S43400 Là Gì?
UNS S43400 thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được phát triển trên nền thép Crom với sự bổ sung Molypden nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn. Thành phần Crom thường khoảng 16–18%, trong khi Molypden nằm khoảng 0,75–1,25% tùy tiêu chuẩn sản phẩm.
UNS S43400 thường được đối chiếu với AISI 434, SUS434 và EN 1.4113/X6CrMo17. Vật liệu có từ tính, không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng theo cơ chế Martensitic.
So với thép không gỉ 430, việc bổ sung Molypden giúp UNS S43400 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường ẩm, có muối hoặc Chloride ở mức phù hợp. Đây là một trong những lý do vật liệu được sử dụng cho các chi tiết ô tô và thiết bị công nghiệp.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ UNS S43400 Mới Nhất
Giá thép không gỉ UNS S43400 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo thép không gỉ UNS S43400
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm UNS S43400 | 225.000 – 420.000 VNĐ/kg |
| Cuộn UNS S43400 | 220.000 – 410.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc UNS S43400 | 245.000 – 450.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông UNS S43400 | 240.000 – 440.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, dung sai, bề mặt hoàn thiện, trạng thái cung cấp, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng, xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu.
Khi mua UNS S43400 nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để xác nhận chính xác mác thép, tiêu chuẩn và thành phần hóa học.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ UNS S43400
UNS S43400 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
- Chứa Molypden khoảng 0,75–1,25%.
- Có từ tính.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ được cải thiện nhờ Molypden.
- Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tương đối tốt.
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn nhiều loại thép Austenitic.
- Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng theo cơ chế Martensitic.
- Khả năng hàn và tạo hình phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Sự kết hợp giữa Crom và Molypden giúp UNS S43400 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn SUS430 trong một số điều kiện. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ Chloride, nhiệt độ và điều kiện môi trường.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ UNS S43400
UNS S43400 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống xả ô tô.
- Tấm chắn nhiệt và linh kiện chịu nhiệt.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị xử lý nước.
- Thiết bị công nghiệp.
- Thiết bị hóa chất.
- Thiết bị làm việc trong môi trường ẩm.
- Thiết bị xử lý khí.
- Các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.
- Linh kiện và kết cấu cơ khí.
Trong ngành ô tô, vật liệu được sử dụng cho một số chi tiết của hệ thống xả nhờ khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn phù hợp.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
UNS S43400 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, láp tròn đặc, thanh vuông, ống, dây và sản phẩm gia công theo yêu cầu.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,08 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00 |
| Molypden (Mo) | 0,75 – 1,25 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Hàm lượng Cr và Mo có vai trò quan trọng đối với khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa của UNS S43400. Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm và MTC/COA của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ UNS S43400 Ở Đâu?
Khi mua thép không gỉ UNS S43400, cần xác định rõ UNS S43400, AISI 434, SUS434 hoặc EN 1.4113/X6CrMo17, cùng với độ dày, kích thước, bề mặt và trạng thái cung cấp.
UNS S43400 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định trong môi trường nhiệt. Đối với thiết bị làm việc trong môi trường Chloride hoặc hóa chất, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn vật liệu.
Nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC hoặc COA, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, quy cách và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi nhập hàng.
Tham khảo vật liệu tại:
