Báo Giá Thép Không Gỉ X10Cr13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X10Cr13 là mác thép Cr13 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, được sử dụng phổ biến trong các chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp và những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn kết hợp với độ cứng, độ bền cơ học. X10Cr13 có hàm lượng Crom khoảng 12–14%, có thể nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn.
1. Thép Không Gỉ X10Cr13 Là Gì?
X10Cr13 là thép không gỉ Martensitic chứa Crom, thuộc nhóm vật liệu Cr13. Theo ký hiệu EN, “X10” thể hiện hàm lượng Carbon danh nghĩa khoảng 0,10%, trong khi “Cr13” biểu thị hàm lượng Crom khoảng 13%.
Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhờ lớp màng oxit giàu Crom hình thành trên bề mặt. Đặc biệt, X10Cr13 có thể được tôi và ram, từ đó đạt độ cứng và độ bền phù hợp với các chi tiết chịu tải hoặc ma sát.
X10Cr13 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, láp tròn, thanh vuông và các sản phẩm gia công cơ khí.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ X10Cr13 Mới Nhất
Giá thép không gỉ X10Cr13 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, quy cách, bề mặt hoàn thiện, trạng thái nhiệt luyện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo:
Giá tham khảo thép không gỉ X10Cr13
| Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm X10Cr13 | 195.000 – 370.000 VNĐ/kg |
| Cuộn X10Cr13 | 190.000 – 360.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc X10Cr13 | 215.000 – 400.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông X10Cr13 | 210.000 – 390.000 VNĐ/kg |
Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái nhiệt luyện, số lượng mua và nguồn gốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc. Ngoài ra, biến động giá nguyên liệu thép và Crom trên thị trường cũng ảnh hưởng đến đơn giá.
Khi mua X10Cr13, nên yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc COA để kiểm tra đúng mác thép và thành phần hóa học.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ X10Cr13
X10Cr13 có các đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
- Hàm lượng Crom khoảng 12–14%.
- Có từ tính ở điều kiện sử dụng thông thường.
- Có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền.
- Khả năng chống mài mòn tốt hơn nhiều loại inox Ferritic có hàm lượng Carbon thấp.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ đến vừa.
- Có độ bền cơ học tốt sau khi xử lý nhiệt.
- Khả năng gia công phụ thuộc vào trạng thái cung cấp và độ cứng của vật liệu.
- Khả năng hàn không cao như các loại inox Austenitic và cần kiểm soát điều kiện hàn phù hợp.
Nhờ sự kết hợp giữa Crom và khả năng nhiệt luyện, X10Cr13 phù hợp với các chi tiết vừa cần chống ăn mòn vừa cần độ cứng và độ bền cơ học.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X10Cr13
X10Cr13 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí và công nghiệp như:
- Trục, chốt và các chi tiết máy.
- Van, bơm và linh kiện thiết bị công nghiệp.
- Dao, dụng cụ cắt và một số dụng cụ cơ khí.
- Chi tiết chịu mài mòn và ma sát.
- Linh kiện máy móc cần độ cứng cao.
- Thiết bị làm việc trong môi trường khí quyển.
- Phụ kiện và kết cấu cơ khí có yêu cầu chống ăn mòn.
- Một số chi tiết trong ngành năng lượng và thiết bị nhiệt.
Đối với những chi tiết yêu cầu độ cứng cao, X10Cr13 thường được sử dụng sau quá trình tôi và ram nhằm đạt cơ tính phù hợp với điều kiện làm việc.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Thép không gỉ X10Cr13 có thể được sản xuất dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, láp tròn đặc, thanh vuông, thanh lục giác, dây và chi tiết gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,12 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 12,00 – 14,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Hàm lượng Carbon và Crom là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn của X10Cr13. Khi sử dụng cho các chi tiết quan trọng, cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu thực tế thay vì chỉ dựa trên thành phần tham khảo.
6. Mua Thép Không Gỉ X10Cr13 Ở Đâu?
Khi mua thép không gỉ X10Cr13, cần xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, quy cách, kích thước, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đối với sản phẩm dùng trong cơ khí chính xác hoặc chi tiết chịu tải, nên kiểm tra đầy đủ MTC/COA để xác nhận thành phần và cơ tính.
Việc lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, nguồn gốc xuất xứ và chứng chỉ vật liệu giúp hạn chế rủi ro nhầm mác thép hoặc sử dụng vật liệu không phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Tham khảo sản phẩm tại:
