Báo Giá Thép Không Gỉ X18CrN28 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X18CrN28 là dòng thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, mang số vật liệu 1.4749, được quy định trong tiêu chuẩn EN 10095. Vật liệu có hàm lượng Crom cao khoảng 26–29% và Nitơ khoảng 0,15–0,25%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống tạo vảy và chống tác động của khí chứa lưu huỳnh ở nhiệt độ cao. X18CrN28 thường được sử dụng trong lò công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt, hệ thống khí nóng và các thiết bị làm việc trong môi trường khí cháy có tính ăn mòn. (bssa.org.uk)
1. Thép Không Gỉ X18CrN28 Là Gì?
Thép không gỉ X18CrN28 là mác thép Ferritic chịu nhiệt theo EN 10095, số vật liệu 1.4749. Thành phần đặc trưng gồm Carbon 0,15–0,20%, Silic tối đa 1,00%, Mangan tối đa 1,00%, Crom 26,00–29,00% và Nitơ 0,15–0,25%. Hàm lượng Cr cao giúp vật liệu duy trì khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt cao, trong khi N được sử dụng như một nguyên tố hợp kim đặc trưng của mác thép này. (bssa.org.uk)
X18CrN28 được phân loại là thép Ferritic chịu nhiệt, có khả năng chống tạo vảy trong không khí ở nhiệt độ cao. Dữ liệu kỹ thuật của các nhà cung cấp vật liệu cho biết X18CrN28/1.4749 có thể làm việc với khả năng chống tạo vảy đến khoảng 1.100°C, đồng thời có khả năng chống tốt với khí chứa lưu huỳnh và một số dạng ăn mòn do tro dầu. (thyssenkrupp-materials.co.uk)
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt.
- Có từ tính.
- Hàm lượng Crom rất cao.
- Khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy tốt ở nhiệt độ cao.
- Có khả năng chống khí chứa lưu huỳnh trong điều kiện phù hợp.
- Thích hợp cho các chi tiết, đường ống và kết cấu thiết bị nhiệt.
X18CrN28 thường được đối chiếu với AISI 446 và UNS S44600, tuy nhiên việc thay thế giữa các tiêu chuẩn cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu cụ thể. (alleima.com)
2. Báo giá Thép Không Gỉ X18CrN28 mới nhất
Giá thép không gỉ X18CrN28 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ X18CrN28
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ X18CrN28 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ X18CrN28 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc X18CrN28 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông X18CrN28 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình thị trường nguyên liệu. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và chất lượng vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X18CrN28
Thép không gỉ X18CrN28 có những đặc tính nổi bật như:
- Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Cr 26–29% giúp vật liệu chống oxy hóa và chống tạo vảy tốt trong môi trường nhiệt cao. (bssa.org.uk)
- Khả năng chịu nhiệt: Một số dữ liệu kỹ thuật ghi nhận khả năng chống tạo vảy trong không khí đến khoảng 1.100°C. (thyssenkrupp-materials.co.uk)
- Chống khí chứa lưu huỳnh: Vật liệu có khả năng chống tốt với các khí chứa lưu huỳnh trong những điều kiện thích hợp. (alleima.com)
- Cấu trúc Ferritic: Có từ tính và đặc trưng về tính chất nhiệt của thép Ferritic.
- Khả năng chống ăn mòn nhiệt: Phù hợp với một số môi trường khí nóng và sản phẩm cháy có tính ăn mòn.
- Độ ổn định: Có thể đáp ứng các yêu cầu của thiết bị nhiệt được thiết kế theo đúng điều kiện làm việc.
Khả năng sử dụng thực tế cần đánh giá đồng thời nhiệt độ, thời gian vận hành, tải trọng và thành phần khí tiếp xúc.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X18CrN28
Nhờ hàm lượng Crom cao và khả năng chịu nhiệt, X18CrN28 – 1.4749 được sử dụng trong các ứng dụng như:
- Lò công nghiệp: chế tạo kết cấu, chi tiết và bộ phận bên trong lò. (metalcor.de)
- Nhà máy đốt chất thải: các bộ phận làm việc trong môi trường khí nóng và khí ăn mòn. (m-woite.de)
- Thiết bị luyện kim: các chi tiết chịu nhiệt và chống oxy hóa.
- Ngành hóa dầu: bộ phận tiếp xúc với khí nóng, khí cháy hoặc môi trường có lưu huỳnh phù hợp. (m-woite.de)
- Bộ trao đổi nhiệt và recuperator: sử dụng trong các hệ thống khí nóng và khí thải ăn mòn. (appluslaboratories.com)
- Ống và phụ kiện chịu nhiệt: sản xuất ống, fittings và các bộ phận cơ khí theo tiêu chuẩn phù hợp.
Alleima cho biết vật liệu 1.4749/UNS S44600 phù hợp đặc biệt cho các ứng dụng trên 700°C khi khả năng chống ăn mòn do xỉ và khí chứa lưu huỳnh là yếu tố quan trọng. (alleima.com)
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X18CrN28
Thép không gỉ X18CrN28 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:
- Tấm X18CrN28: dùng trong chế tạo lò và thiết bị nhiệt.
- Cuộn X18CrN28: phù hợp với cắt và tạo hình khi có quy cách cung ứng.
- Láp tròn đặc: phục vụ một số nhu cầu gia công chi tiết.
- Thanh vuông: sử dụng cho chế tạo và gia công cơ khí.
- Ống X18CrN28: phù hợp với hệ thống khí nóng và thiết bị chịu nhiệt.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | 0,15 – 0,20% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 26,00 – 29,00% |
| Nitơ (N) | 0,15 – 0,25% |
Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10095 đối với X18CrN28 – 1.4749. Thành phần thực tế cần được đối chiếu với MTC/COA của từng lô hàng và tiêu chuẩn đặt mua. (bssa.org.uk)
Vật liệu 1.4749 còn được tham chiếu với AISI 446 / UNS S44600 trong một số tài liệu kỹ thuật và nhà sản xuất. Đây là thông tin đối chiếu tham khảo; khi thay thế vật liệu cần kiểm tra thành phần, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. (alleima.com)
6. Mua Thép Không Gỉ X18CrN28 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ X18CrN28, khách hàng nên kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4749, tiêu chuẩn EN 10095, kích thước, độ dày, trạng thái cung cấp, bề mặt, xuất xứ và chứng từ CO/CQ, MTC. Đối với vật liệu chịu nhiệt, cần xác định rõ nhiệt độ làm việc, thành phần khí và tải trọng để lựa chọn đúng chủng loại.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất công nghiệp. X18CrN28 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X18CrN28 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
