Báo Giá Thép Không Gỉ X1CrNb15 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X1CrNb15 là dòng thép không gỉ Ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu EN, mang số vật liệu 1.4595. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 14–16%, Carbon rất thấp và được ổn định bằng Niobium (Nb). X1CrNb15 thường được đối chiếu với UNS S42900, AISI 429 và SUS429 trong các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau. Nhờ đặc tính Ferritic, vật liệu có từ tính, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định tốt trong nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp.
1. Thép Không Gỉ X1CrNb15 Là Gì?
Thép không gỉ X1CrNb15 là mác thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu 1.4595. Theo dữ liệu thành phần vật liệu, thép có C tối đa 0,020%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,025%, S tối đa 0,015%, Cr 14–16%, N tối đa 0,020% và Nb 0,20–0,60%.
Hàm lượng Carbon rất thấp kết hợp với Niobium giúp ổn định vật liệu, kiểm soát Carbon và Nitơ, từ đó hỗ trợ độ ổn định của tổ chức thép sau gia nhiệt phù hợp. X1CrNb15 thuộc nhóm Ferritic nên có từ tính và có thể đáp ứng các yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, gia công và độ ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
Theo các bảng đối chiếu vật liệu, X1CrNb15 – 1.4595 được liên hệ với SUS429 và UNS S42900/AISI 429. Tuy nhiên, các hệ tiêu chuẩn có thể quy định giới hạn thành phần và cơ tính khác nhau, vì vậy cần xác nhận vật liệu theo tiêu chuẩn cụ thể trên MTC.
Một số đặc điểm nổi bật của X1CrNb15:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
- Hàm lượng Crom 14–16% giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.
- Carbon thấp hỗ trợ khả năng hàn.
- Niobium giúp ổn định vật liệu sau gia nhiệt.
- Có thể cắt, uốn, dập và gia công theo quy trình phù hợp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ X1CrNb15 mới nhất
Giá thép không gỉ X1CrNb15 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu tại từng thời điểm. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, không phải mức giá cố định cho mọi đơn hàng.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ X1CrNb15
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ X1CrNb15 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ X1CrNb15 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc X1CrNb15 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông X1CrNb15 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X1CrNb15
Thép không gỉ X1CrNb15 có những đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 14–16% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
- Carbon thấp: Hàm lượng C tối đa 0,020% hỗ trợ khả năng hàn và hạn chế ảnh hưởng của Carbon trong quá trình gia nhiệt.
- Ổn định bằng Niobium: Nb 0,20–0,60% giúp ổn định vật liệu và kiểm soát Carbon, Nitơ.
- Tính từ: X1CrNb15 có từ tính đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng chống oxy hóa: Crom góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng phù hợp.
- Khả năng gia công: Có thể thực hiện các phương pháp cắt, uốn, dập và gia công cơ khí theo trạng thái cung cấp.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, điều kiện bề mặt và môi trường vận hành.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X1CrNb15
Nhờ đặc tính Ferritic, Carbon thấp và được ổn định bằng Niobium, thép không gỉ X1CrNb15 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
- Sản xuất thiết bị và bộ phận công nghiệp.
- Chế tạo các sản phẩm dạng tấm, dải và chi tiết định hình.
- Sản xuất các bộ phận cần khả năng chống ăn mòn và oxy hóa phù hợp.
- Chế tạo các chi tiết yêu cầu độ ổn định sau quá trình gia nhiệt.
- Sản xuất sản phẩm cơ khí cần vật liệu Ferritic có từ tính.
- Gia công sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng của khách hàng.
Một số tài liệu đối chiếu X1CrNb15 với SUS429/UNS S42900 cho thấy đây là nhóm thép Ferritic Crom có thể sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và cơ khí phù hợp.
Việc lựa chọn X1CrNb15 cần dựa trên môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng và yêu cầu về khả năng hàn, chống ăn mòn của từng sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X1CrNb15
Thép không gỉ X1CrNb15 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:
- Tấm X1CrNb15: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn X1CrNb15: phù hợp với dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc X1CrNb15: phục vụ gia công một số chi tiết cơ khí khi có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông X1CrNb15: dùng trong chế tạo và gia công.
- Ống X1CrNb15: lựa chọn theo tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng cụ thể.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,020% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,025% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 14,00 – 16,00% |
| Nitơ (N) | ≤ 0,020% |
| Niobium (Nb) | 0,20 – 0,60% |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088 đối với X1CrNb15 – 1.4595. BSSA và các bảng dữ liệu vật liệu ghi nhận Cr 14–16%, C tối đa 0,020% và Nb 0,20–0,60%.
X1CrNb15 được đối chiếu với SUS429/UNS S42900 trong ISO 15510 và các bảng so sánh vật liệu. Một số tiêu chuẩn Trung Quốc hiện hành cũng sử dụng 022Cr15NbTi – S11573 cho mác được đối chiếu với X1CrNb15.
Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy và trạng thái cung cấp. Khi mua hàng, khách hàng nên đối chiếu trực tiếp với MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ X1CrNb15 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ X1CrNb15, khách hàng nên kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4595, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Do X1CrNb15 thường được đối chiếu với SUS429 và UNS S42900, cần xác nhận thành phần hóa học và yêu cầu cơ tính theo tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế vật liệu.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ X1CrNb15 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X1CrNb15 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
