Báo Giá Thép Không Gỉ X1CrNb15 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X1CrNb15 là dòng thép không gỉ ferit có thành phần chính gồm Crom (Cr) và Niobi (Nb), được sử dụng trong ngành cơ khí, sản xuất công nghiệp và chế tạo thiết bị. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định phù hợp với nhiều điều kiện làm việc. Nhờ đặc tính của thép không gỉ ferit, X1CrNb15 được lựa chọn cho các sản phẩm yêu cầu khả năng chống gỉ và độ bền ổn định trong môi trường sử dụng phù hợp. Vật Liệu Titan cung cấp thép không gỉ X1CrNb15 với nhiều quy cách phục vụ nhu cầu gia công và sản xuất.
1. Thép Không Gỉ X1CrNb15 Là Gì?
Thép không gỉ X1CrNb15 là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferit, có hàm lượng Crom khoảng 14–16% và được bổ sung Niobi nhằm hỗ trợ ổn định cấu trúc vật liệu. Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, từ đó cải thiện khả năng chống ăn mòn trong các môi trường làm việc phù hợp.
Niobi có vai trò liên kết với cacbon và nitơ, góp phần ổn định vật liệu và hỗ trợ khả năng chống ảnh hưởng của quá trình gia nhiệt trong một số điều kiện. X1CrNb15 thường có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ ferit. Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật, thành phần hóa học và chứng chỉ vật liệu để bảo đảm đúng mác thép.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ X1CrNb15
Giá thép không gỉ X1CrNb15 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, hình dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận theo từng đơn hàng.
Bảng giá thép không gỉ X1CrNb15 tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép X1CrNb15 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép X1CrNb15 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc X1CrNb15 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông X1CrNb15 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá bán thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn và thời điểm mua hàng. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra chứng từ CO/CQ để xác nhận nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ X1CrNb15
Thép không gỉ X1CrNb15 sở hữu một số đặc điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn: Crom giúp tạo lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt thép trong điều kiện môi trường phù hợp.
- Bổ sung Niobi: Niobi hỗ trợ ổn định vật liệu và góp phần hạn chế ảnh hưởng của cacbon, nitơ trong một số điều kiện gia nhiệt.
- Cấu trúc ferit: Thép thường có từ tính, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp.
- Khả năng chống oxy hóa: Có thể đáp ứng các yêu cầu chống oxy hóa trong điều kiện nhiệt độ và môi trường thích hợp.
- Độ bền ổn định: Phù hợp với nhiều chi tiết máy, thiết bị và sản phẩm gia công công nghiệp.
- Khả năng gia công: Có thể được cắt, tạo hình và gia công theo quy trình kỹ thuật tương ứng.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, độ ẩm, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X1CrNb15
Nhờ đặc tính chống gỉ và độ ổn định phù hợp, thép không gỉ X1CrNb15 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như:
- Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
- Sản xuất thiết bị công nghiệp và bộ phận máy móc.
- Chế tạo vỏ máy, tấm bảo vệ và các kết cấu kim loại.
- Sản xuất các chi tiết yêu cầu khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Ứng dụng trong thiết bị công nghiệp làm việc ở môi trường có độ ẩm.
- Gia công các bộ phận kim loại theo bản vẽ kỹ thuật.
- Sản xuất sản phẩm thép không gỉ phục vụ ngành cơ khí và chế tạo.
Trước khi lựa chọn thép X1CrNb15, cần xem xét điều kiện nhiệt độ, tải trọng, hóa chất tiếp xúc và yêu cầu về tuổi thọ để bảo đảm vật liệu đáp ứng đúng mục đích sử dụng.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Thép không gỉ X1CrNb15 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông, thanh la và sản phẩm gia công theo yêu cầu. Quy cách, độ dày, kích thước và bề mặt hoàn thiện được lựa chọn tùy theo mục đích sử dụng thực tế.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,10% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn sản xuất |
| Crom (Cr) | Khoảng 14–16% |
| Niobi (Nb) | Theo tiêu chuẩn sản xuất |
| Nitơ (N) | Theo tiêu chuẩn sản xuất |
Thành phần hóa học trong bảng chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tiêu chuẩn kỹ thuật, nhà sản xuất và trạng thái cung cấp. Khi mua thép X1CrNb15, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu, CO/CQ và đối chiếu thành phần thực tế với tiêu chuẩn được đặt hàng.
6. Địa Chỉ Cung Cấp Thép Không Gỉ X1CrNb15
Vật Liệu Titan là đơn vị cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ X1CrNb15 được tư vấn theo nhu cầu về quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.
Khi mua thép không gỉ X1CrNb15, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin sản phẩm minh bạch, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và cung cấp chứng từ CO/CQ khi cần. Việc xác nhận chính xác mác thép và tiêu chuẩn vật liệu giúp hạn chế sai lệch trong quá trình gia công, lắp đặt và vận hành.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X1CrNb15 theo nhu cầu thực tế.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
