Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrMnNiN17-7-5 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X2CrMnNiN17-7-5 là mác thép không gỉ austenit theo tiêu chuẩn châu Âu EN, có số vật liệu 1.4371. Vật liệu được hợp kim hóa với crom, mangan, niken và nitơ nhằm tạo sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp và chi phí nguyên liệu. Đây là loại thép có thể được sử dụng trong gia công tấm, dải thép và một số ứng dụng công nghiệp, tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật.
1. Thép Không Gỉ X2CrMnNiN17-7-5 Là Gì?
X2CrMnNiN17-7-5 thuộc nhóm thép không gỉ austenit có hàm lượng niken thấp hơn nhiều mác inox truyền thống như 304. Theo dữ liệu tham khảo của EN 10088-2, thành phần hóa học chính gồm:
-
Crom (Cr): khoảng 16–17%.
-
Mangan (Mn): khoảng 6–8%.
-
Niken (Ni): khoảng 3,5–5,5%.
-
Nitơ (N): khoảng 0,15–0,20%.
-
Carbon (C): tối đa 0,03%.
-
Silic (Si): tối đa 1,0%.
Các giới hạn thành phần có thể phụ thuộc phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm; cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu của lô hàng trước khi sử dụng.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrMnNiN17-7-5 Mới Nhất
Giá thép không gỉ X2CrMnNiN17-7-5 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Hiện chưa có đủ dữ liệu báo giá thị trường được xác minh để đưa ra mức giá cụ thể theo VNĐ/kg, vì vậy bảng dưới đây không sử dụng giá ước đoán.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ X2CrMnNiN17-7-5
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ | Liên hệ báo giá |
| Cuộn thép không gỉ | Liên hệ báo giá |
| Láp tròn đặc | Liên hệ báo giá |
| Thanh vuông | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Đây là bảng tham khảo về hình thức báo giá, không phải bảng giá niêm yết. Giá thực tế có thể thay đổi theo nguồn gốc hàng hóa, biến động nguyên liệu, chi phí gia công và vận chuyển. Khi đặt mua, khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức và kiểm tra chứng chỉ CO/CQ, MTC nếu cần xác minh xuất xứ, thành phần hóa học và cơ tính.
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ X2CrMnNiN17-7-5
Thép không gỉ X2CrMnNiN17-7-5 có những đặc điểm đáng chú ý sau:
-
Khả năng chống ăn mòn: Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp. Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ và điều kiện tiếp xúc.
-
Độ bền cơ học tốt: Mangan và nitơ góp phần cải thiện đặc tính cơ học của thép austenit. Độ bền cụ thể thay đổi theo trạng thái cung cấp và mức độ gia công nguội.
-
Hàm lượng niken tương đối thấp: Việc kết hợp mangan và nitơ giúp ổn định cấu trúc austenit, giảm sự phụ thuộc vào niken so với một số mác inox thông dụng.
-
Khả năng chống ăn mòn tinh giới: Tài liệu vật liệu ghi nhận khả năng chống ăn mòn tinh giới ở trạng thái cung cấp và trạng thái nhạy cảm trong những điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Materials Portal+1 -
Khả năng gia công: Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm và dải thép cán; khả năng cắt, uốn, dập hoặc hàn cần được xác nhận theo quy cách và yêu cầu sản xuất.
Không nên mặc định mác thép này có khả năng chống ăn mòn tương đương inox 304 hoặc 316 trong mọi môi trường. Đặc biệt, ứng dụng trong môi trường clorua hoặc hóa chất mạnh cần được đánh giá kỹ.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X2CrMnNiN17-7-5
Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng tạo hình và khả năng chống ăn mòn phù hợp, X2CrMnNiN17-7-5 có thể được cân nhắc trong một số lĩnh vực:
-
Cơ khí chế tạo: Gia công các chi tiết, phụ kiện và bộ phận kim loại theo bản vẽ kỹ thuật.
-
Thiết bị gia dụng: Sản xuất một số chi tiết và sản phẩm inox khi vật liệu đáp ứng yêu cầu về độ bền, bề mặt và môi trường sử dụng.
-
Gia công tấm và dải thép: Làm nguyên liệu cho các sản phẩm cần cắt, dập hoặc tạo hình.
-
Xây dựng và trang trí: Sử dụng cho một số phụ kiện, chi tiết kim loại trong điều kiện ăn mòn phù hợp.
-
Sản xuất công nghiệp: Làm vật liệu cho các bộ phận máy và linh kiện cần cân bằng giữa cơ tính và chi phí nguyên liệu.
Phạm vi ứng dụng cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm, cơ tính và điều kiện làm việc. Với các thiết bị tiếp xúc thực phẩm, hóa chất hoặc môi trường biển, cần xác nhận riêng các yêu cầu về vệ sinh và khả năng chống ăn mòn.
5. Quy Cách Và Lưu Ý Khi Mua Thép Không Gỉ X2CrMnNiN17-7-5
Khi đặt mua thép không gỉ X2CrMnNiN17-7-5, khách hàng nên xác định dạng sản phẩm cần sử dụng như tấm, cuộn, dải hoặc thanh theo khả năng cung ứng. Đồng thời, cần cung cấp đầy đủ độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính, dung sai và yêu cầu bề mặt.
Một số lưu ý quan trọng:
-
Kiểm tra đúng mã vật liệu: Đối chiếu ký hiệu X2CrMnNiN17-7-5 và số vật liệu 1.4371 trên hồ sơ kỹ thuật.
-
Xác nhận tiêu chuẩn: Kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn EN áp dụng cho đúng dạng sản phẩm.
-
Đối chiếu chứng chỉ: Kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính trên MTC trước khi nghiệm thu.
-
Đánh giá khả năng gia công: Trao đổi với nhà cung cấp về phương pháp cắt, uốn, dập hoặc hàn phù hợp.
-
Kiểm tra điều kiện sử dụng: Xác định môi trường ăn mòn, nhiệt độ và tải trọng để lựa chọn vật liệu chính xác.
Cần phân biệt X2CrMnNiN17-7-5 (1.4371) với các mác thép có ký hiệu gần giống. Không nên xác nhận vật liệu tương đương chỉ dựa vào tên thương mại; cần đối chiếu thành phần hóa học và tiêu chuẩn áp dụng.
6. Kết Luận
Thép không gỉ X2CrMnNiN17-7-5 (1.4371) là thép không gỉ austenit chứa crom, mangan, niken và nitơ, phù hợp để cân nhắc trong một số ứng dụng cơ khí, gia công kim loại và sản xuất công nghiệp. Vật liệu có hàm lượng niken tương đối thấp, nhưng khả năng chống ăn mòn và độ bền thực tế vẫn phụ thuộc vào trạng thái cung cấp cũng như môi trường sử dụng.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác minh mã vật liệu, tiêu chuẩn, quy cách và chứng chỉ chất lượng. Giá bán cần được xác nhận trực tiếp theo kích thước, số lượng và nguồn cung thực tế, tránh sử dụng các mức giá chưa được kiểm chứng.
Tham khảo vật liệu:
