Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrMnTi12 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X2CrMnTi12 là dòng thép không gỉ ferit có thành phần Crom (Cr), Mangan (Mn) và Titan (Ti), được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí, công nghiệp và chế tạo thiết bị. Vật liệu có khả năng chống oxy hóa, độ bền ổn định và phù hợp với những môi trường làm việc có yêu cầu chống ăn mòn ở mức độ nhất định. Vật Liệu Titan cung cấp thép không gỉ X2CrMnTi12 với nhiều quy cách, đáp ứng nhu cầu gia công và sản xuất của khách hàng.

1. Thép Không Gỉ X2CrMnTi12 Là Gì?

Thép không gỉ X2CrMnTi12 là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferit, được thiết kế với hàm lượng Crom khoảng 11–13% và bổ sung Titan nhằm hỗ trợ ổn định cấu trúc vật liệu. Mangan được sử dụng để cải thiện một số đặc tính cơ học và hỗ trợ quá trình sản xuất thép.

X2CrMnTi12 thường được lựa chọn cho các sản phẩm yêu cầu khả năng chống gỉ, chống oxy hóa và độ ổn định trong điều kiện làm việc phù hợp. Vật liệu có cấu trúc ferit nên thường có từ tính. Khi sử dụng, cần đối chiếu chính xác tiêu chuẩn, thành phần hóa học và chứng chỉ vật liệu để bảo đảm đúng mác thép.

2. Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrMnTi12

Giá thép không gỉ X2CrMnTi12 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, hình dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận theo từng đơn hàng.

Bảng giá thép không gỉ X2CrMnTi12 tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép X2CrMnTi12 180.000 – 350.000
Cuộn thép X2CrMnTi12 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc X2CrMnTi12 200.000 – 380.000
Thanh vuông X2CrMnTi12 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá bán thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn và thời điểm mua hàng. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra chứng từ CO/CQ để xác nhận nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ X2CrMnTi12

Thép không gỉ X2CrMnTi12 sở hữu một số đặc điểm nổi bật như:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường sử dụng phù hợp.
  • Cấu trúc ferit: Vật liệu thường có từ tính và đáp ứng nhiều yêu cầu trong ngành gia công cơ khí.
  • Bổ sung Titan: Titan hỗ trợ ổn định vật liệu, hạn chế ảnh hưởng của cacbon trong một số điều kiện gia công và sử dụng.
  • Khả năng chống oxy hóa: Phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa ở mức độ nhất định.
  • Độ bền ổn định: Có thể được sử dụng trong nhiều chi tiết và thiết bị công nghiệp.
  • Khả năng gia công: Có thể thực hiện các công đoạn cắt, tạo hình và gia công theo quy trình kỹ thuật phù hợp.

Khả năng chống ăn mòn của X2CrMnTi12 còn phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất tiếp xúc, điều kiện bề mặt và phương pháp gia công. Cần lựa chọn vật liệu dựa trên yêu cầu cụ thể của từng công trình hoặc sản phẩm.

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X2CrMnTi12

Nhờ đặc tính chống oxy hóa và khả năng gia công phù hợp, thép không gỉ X2CrMnTi12 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như:

  • Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
  • Sản xuất thiết bị công nghiệp và bộ phận máy móc.
  • Chế tạo các chi tiết yêu cầu khả năng chống gỉ ở mức độ phù hợp.
  • Sản xuất kết cấu, vỏ máy và bộ phận bảo vệ.
  • Ứng dụng trong các thiết bị làm việc ở môi trường có độ ẩm hoặc tác nhân ăn mòn nhẹ.
  • Gia công sản phẩm kim loại theo bản vẽ kỹ thuật.
  • Sản xuất các bộ phận cần vật liệu có độ ổn định và khả năng chống oxy hóa.

Trước khi sử dụng, cần xem xét điều kiện nhiệt độ, tải trọng, môi trường tiếp xúc và yêu cầu về tuổi thọ để lựa chọn đúng loại thép không gỉ.

5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo

Thép không gỉ X2CrMnTi12 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông, thanh la và sản phẩm gia công theo yêu cầu. Quy cách, độ dày, kích thước và bề mặt hoàn thiện sẽ được lựa chọn tùy theo mục đích sử dụng.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,03%
Silic (Si) Theo tiêu chuẩn sản xuất
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn sản xuất
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn sản xuất
Crom (Cr) Khoảng 11–13%
Titan (Ti) Theo yêu cầu ổn định vật liệu
Nitơ (N) Theo tiêu chuẩn sản xuất

Bảng thành phần trên chỉ mang tính tham khảo. Hàm lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật, nhà sản xuất và trạng thái cung cấp. Khi mua thép X2CrMnTi12, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu, CO/CQ và đối chiếu thành phần hóa học với tiêu chuẩn được đặt hàng.

6. Địa Chỉ Cung Cấp Thép Không Gỉ X2CrMnTi12

Vật Liệu Titan là đơn vị cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ X2CrMnTi12 được tư vấn theo nhu cầu về quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.

Khi mua thép không gỉ X2CrMnTi12, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và cung cấp chứng từ CO/CQ khi cần thiết. Việc xác nhận chính xác mác thép và tiêu chuẩn vật liệu giúp hạn chế sai lệch trong quá trình gia công, lắp đặt và vận hành.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X2CrMnTi12 theo nhu cầu thực tế.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo