Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrNbTi20 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X2CrNbTi20 là dòng thép không gỉ Ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu EN, mang số vật liệu 1.4607. Vật liệu có hàm lượng Crom cao khoảng 18,5–20,5%, Carbon thấp và được ổn định đồng thời bằng Titan (Ti) và Niobium (Nb). Nhờ thành phần hợp kim này, X2CrNbTi20 có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định tốt trong các điều kiện làm việc phù hợp. Đây là một mác Ferritic đặc biệt và không nên tự động xem là tương đương hoàn toàn với các mác AISI/UNS khác khi chưa đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu. (British Stainless Steel Association)

1. Thép Không Gỉ X2CrNbTi20 Là Gì?

Thép không gỉ X2CrNbTi20 là mác thép Ferritic theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu 1.4607. Theo EN 10088-1, vật liệu có C tối đa 0,030%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,040%, S tối đa 0,015%, Cr 18,5–20,5%, N tối đa 0,030%, Nb tối đa 1,00% và Ti được quy định theo công thức ổn định của tiêu chuẩn. (iTeh Standards)

Sự kết hợp giữa hàm lượng Crom cao với Titan và Niobium giúp X2CrNbTi20 duy trì độ ổn định của vật liệu sau quá trình gia nhiệt phù hợp. Các dữ liệu kỹ thuật cũng cho thấy vật liệu có độ bền kéo khoảng 430–580 MPa, giới hạn chảy tối thiểu khoảng 330 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 30% ở trạng thái được nêu trong bảng dữ liệu. (BWS Service Walzwerk)

Một số đặc điểm nổi bật của X2CrNbTi20:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Cr cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.
  • Carbon thấp hỗ trợ khả năng hàn.
  • Titan và Niobium giúp ổn định vật liệu.
  • Có thể gia công, cắt, uốn và tạo hình theo điều kiện phù hợp.
  • Có khả năng làm việc trong một số môi trường nhiệt độ cao. (FabDigit)

2. Báo giá Thép Không Gỉ X2CrNbTi20 mới nhất

Giá thép không gỉ X2CrNbTi20 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu tại từng thời điểm. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X2CrNbTi20

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ X2CrNbTi20 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ X2CrNbTi20 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc X2CrNbTi20 200.000 – 380.000
Thanh vuông X2CrNbTi20 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X2CrNbTi20

Thép không gỉ X2CrNbTi20 có những đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 18,5–20,5% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp. (iTeh Standards)
  • Khả năng chống oxy hóa: Hàm lượng Crom cao giúp vật liệu phù hợp với các điều kiện oxy hóa và nhiệt độ cao trong giới hạn thiết kế. Một số dữ liệu kỹ thuật của 1.4607 ghi nhận khả năng sử dụng tới khoảng 950°C trong điều kiện phù hợp. (FabDigit)
  • Ổn định bằng Titan và Niobium: Ti và Nb giúp kiểm soát Carbon, Nitơ và duy trì độ ổn định của tổ chức thép sau gia nhiệt.
  • Tính từ: Là thép Ferritic nên X2CrNbTi20 có từ tính.
  • Khả năng hàn: Carbon thấp cùng cơ chế ổn định bằng Ti/Nb hỗ trợ khả năng hàn trong quy trình phù hợp.
  • Độ bền và độ dẻo: Dữ liệu kỹ thuật tham khảo cho thấy giới hạn chảy tối thiểu khoảng 330 MPa, độ bền kéo 430–580 MPa và độ giãn dài tối thiểu 30%. (BWS Service Walzwerk)

Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, điều kiện bề mặt và môi trường vận hành.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X2CrNbTi20

Nhờ hàm lượng Crom cao và được ổn định bằng Ti–Nb, thép không gỉ X2CrNbTi20 có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa và độ ổn định ở nhiệt độ cao:

  • Chế tạo các bộ phận của hệ thống khí thải ô tô.
  • Sản xuất cổ góp khí thải và các chi tiết dẫn khí nóng.
  • Chế tạo bộ phận của bộ chuyển đổi xúc tác.
  • Sản xuất ống dẫn khí nóng và các chi tiết chịu nhiệt.
  • Chế tạo một số bộ phận của lò công nghiệp.
  • Gia công vỏ, tấm bảo vệ và chi tiết kim loại trong môi trường nhiệt phù hợp.
  • Sản xuất sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng của khách hàng.

Các dữ liệu về 1.4607/X2CrNbTi20 ghi nhận các ứng dụng như exhaust manifolds, high-temperature ducting, catalytic converter components và furnace parts. (FabDigit)

Việc lựa chọn X2CrNbTi20 cần dựa trên nhiệt độ làm việc, môi trường khí, tải trọng, phương pháp hàn và yêu cầu tuổi thọ của sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X2CrNbTi20

Thép không gỉ X2CrNbTi20 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:

  • Tấm X2CrNbTi20: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
  • Cuộn X2CrNbTi20: phù hợp với dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc X2CrNbTi20: phục vụ gia công một số chi tiết cơ khí khi có quy cách cung ứng phù hợp.
  • Thanh vuông X2CrNbTi20: dùng trong chế tạo và gia công.
  • Ống X2CrNbTi20: phù hợp với một số hệ thống khí nóng và ứng dụng công nghiệp.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,030%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 18,50 – 20,50%
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Molypden (Mo) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Nitơ (N) ≤ 0,030%
Niobium (Nb) ≤ 1,00%
Titan (Ti) [4 × (C + N) + 0,15] – 0,80%
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-1/EN 10088-2 đối với X2CrNbTi20 – 1.4607. Trong đó Ti được quy định theo công thức [4 × (C + N) + 0,15] đến 0,80%, còn Nb có giới hạn tối đa 1,00%. (iTeh Standards)

X2CrNbTi20 được BSSA xếp vào nhóm thép không gỉ Ferritic đặc biệt. Các bảng đối chiếu vật liệu không chỉ ra một mã AISI/SAE hoặc UNS tương đương trực tiếp, vì vậy khi đặt hàng cần xác nhận chính xác EN 1.4607 trên MTC thay vì chỉ dựa vào tên gọi gần tương đương. (British Stainless Steel Association)

6. Mua Thép Không Gỉ X2CrNbTi20 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ X2CrNbTi20, khách hàng nên kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4607, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Đặc biệt, do X2CrNbTi20 là mác Ferritic đặc biệt không có mã AISI/UNS tương đương trực tiếp được các bảng tiêu chuẩn nêu trên xác nhận, cần đối chiếu thành phần hóa học và cơ tính theo đúng tiêu chuẩn đặt hàng. (Tradinox)

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ X2CrNbTi20 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X2CrNbTi20 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo