Báo Giá Thép Không Gỉ X5CrNi18-10 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X5CrNi18-10 là mác inox Austenitic thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu EN, có số vật liệu 1.4301 và tương đương với inox AISI 304 trong các hệ thống tiêu chuẩn thông dụng. Với thành phần chính gồm Crom và Niken, loại thép này có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, đồng thời sở hữu độ dẻo, khả năng tạo hình và tính hàn tốt. Nhờ những đặc tính đó, X5CrNi18-10 được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, chế biến thực phẩm, thiết bị gia dụng và xây dựng.

METALCOR
+1

 

1. Thép Không Gỉ X5CrNi18-10 Là Gì?

X5CrNi18-10 là thép không gỉ Austenitic chứa Crom và Niken, được sản xuất theo hệ thống tiêu chuẩn vật liệu châu Âu. Mác thép này thường được nhận diện bằng các ký hiệu:

  • Tên mác thép: X5CrNi18-10.

  • Số vật liệu EN: 1.4301.

  • Mác tương đương phổ biến: AISI 304, UNS S30400, JIS SUS304.

  • Nhóm thép: Thép không gỉ Austenitic Cr-Ni.

Trong ký hiệu mác thép, X thể hiện nhóm thép hợp kim cao; 5 biểu thị hàm lượng Carbon danh nghĩa khoảng 0,05%; CrNi thể hiện các nguyên tố hợp kim chính; 18-10 chỉ hàm lượng danh nghĩa khoảng 18% Crom và 10% Niken.

Theo dữ liệu thành phần tham khảo của mác 1.4301, hàm lượng Crom thường nằm trong khoảng 17,5–19,5%, Niken 8,0–10,5% và Carbon tối đa 0,07%.

METALCOR
+1

 

2. Báo giá Thép Không Gỉ X5CrNi18-10 mới nhất

Giá thép không gỉ X5CrNi18-10 phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do chưa có báo giá giao dịch thực tế được xác nhận tại thời điểm hiện tại, bài viết không đưa ra mức giá VNĐ/kg chưa có căn cứ.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X5CrNi18-10

Quy cách sản phẩm Đơn vị Giá tham khảo
Tấm inox X5CrNi18-10 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Cuộn inox X5CrNi18-10 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc X5CrNi18-10 VNĐ/kg Liên hệ báo giá
Thanh vuông X5CrNi18-10 VNĐ/kg Liên hệ báo giá

Lưu ý: Bảng trên là thông tin liên hệ báo giá, không phải giá bán đã được xác nhận. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp kích thước, độ dày, số lượng, tiêu chuẩn và yêu cầu gia công. Giá còn chịu ảnh hưởng bởi biến động nguyên liệu, nguồn hàng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hoặc Trung Quốc.

Quy cách cung cấp

Thép không gỉ X5CrNi18-10 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh tròn, thanh vuông, ống và các sản phẩm gia công theo yêu cầu. Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn đặt hàng. Khi mua vật liệu, nên yêu cầu chứng chỉ xuất xứ CO, chứng chỉ chất lượng CQ và chứng chỉ kiểm tra vật liệu MTC nếu có yêu cầu.

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X5CrNi18-10

Thép không gỉ X5CrNi18-10 được sử dụng phổ biến nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng gia công.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, phù hợp với nhiều môi trường thông thường.

  • Độ dẻo cao: Thép có khả năng uốn, dập sâu, tạo hình nguội và gia công thành nhiều dạng sản phẩm.

  • Khả năng hàn tốt: Có thể áp dụng nhiều phương pháp hàn công nghiệp phù hợp với quy trình kỹ thuật.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Vật liệu có thể được đánh bóng, xử lý bề mặt để phục vụ các yêu cầu trang trí và sản xuất thiết bị.

  • Tính chất từ tính: Ở trạng thái ủ dung dịch, thép thường không có từ tính đáng kể; quá trình gia công nguội có thể làm xuất hiện từ tính.

Một điểm cần lưu ý là X5CrNi18-10 có hàm lượng Carbon cao hơn mác X2CrNi18-9 (1.4307, thường gọi là 304L). Vì vậy, với kết cấu hàn dày hoặc yêu cầu đặc biệt về chống ăn mòn liên tinh giới, cần xem xét kỹ điều kiện sử dụng và lựa chọn mác thép phù hợp.

1.4301 – learn more
+1

 

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X5CrNi18-10

Nhờ các đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn, thép không gỉ X5CrNi18-10 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp thực phẩm: Sản xuất bàn chế biến, bồn chứa, khay, dụng cụ nhà bếp và thiết bị bảo quản thực phẩm.

  • Ngành cơ khí: Chế tạo chi tiết máy, linh kiện, phụ kiện và các bộ phận kim loại theo bản vẽ.

  • Xây dựng và kiến trúc: Làm lan can, tay vịn, tấm ốp, chi tiết trang trí và cấu kiện inox.

  • Công nghiệp hóa chất: Sản xuất bồn chứa, đường ống và thiết bị làm việc trong môi trường hóa chất phù hợp.

  • Thiết bị gia dụng: Ứng dụng trong chậu rửa, máy rửa chén, dụng cụ nấu ăn và các sản phẩm gia dụng.

  • Công nghiệp ô tô: Sử dụng trong một số chi tiết, bộ phận trang trí và cấu kiện yêu cầu khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, X5CrNi18-10 không phù hợp với mọi môi trường hóa chất hoặc môi trường chứa Clorua nồng độ cao. Cần đánh giá điều kiện vận hành cụ thể trước khi lựa chọn.

1.4301 – learn more
+1

 

5. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng Thép Không Gỉ X5CrNi18-10

Để bảo đảm chất lượng và hiệu quả sử dụng, khách hàng nên lưu ý:

  • Kiểm tra đúng mác thép: Đối chiếu X5CrNi18-10, số vật liệu 1.4301 và tiêu chuẩn sản xuất trên chứng chỉ.

  • Xác định đúng quy cách: Lựa chọn chiều dày, chiều rộng, chiều dài hoặc đường kính phù hợp với bản vẽ.

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Đặc biệt là hàm lượng Crom, Niken và Carbon để bảo đảm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

  • Đánh giá môi trường làm việc: Cân nhắc độ ẩm, hóa chất, muối, nhiệt độ và tải trọng thực tế.

  • Kiểm tra chất lượng bề mặt: Xem xét độ nhẵn, tình trạng trầy xước và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.

  • Đối chiếu hồ sơ vật liệu: Yêu cầu CO, CQ và MTC theo điều kiện hợp đồng, đặc biệt với các đơn hàng công nghiệp.

Ngoài ra, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào tên gọi inox 304. Cần đối chiếu tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của lô hàng để tránh nhầm lẫn giữa các mác thép có thành phần gần nhau.

6. Kết luận

Thép không gỉ X5CrNi18-10 (1.4301, AISI 304) là dòng inox Austenitic Cr-Ni phổ biến, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, độ dẻo cao và khả năng hàn thuận lợi. Vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí, thực phẩm, xây dựng, thiết bị gia dụng và công nghiệp.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác minh mác thép, quy cách, tiêu chuẩn và chứng chỉ chất lượng. Đối với giá bán, nên yêu cầu báo giá theo kích thước và số lượng thực tế thay vì sử dụng mức giá chưa được xác nhận.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo