Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Thép Không Gỉ X5CrNiMo18-10 – Inox Chống Ăn Mòn Cao Trong Môi Trường Biển

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X5CrNiMo18-10

X5CrNiMo18-10 là một loại thép không gỉ austenitic thuộc tiêu chuẩn DIN (Đức), tương đương với Inox 316 theo tiêu chuẩn quốc tế. Loại thép này được bổ sung thêm nguyên tố Molypden (Mo) bên cạnh thành phần cơ bản của Inox 304, giúp cải thiện vượt trội khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa clorua, điển hình như nước biển, axit mạnh hoặc khu vực công nghiệp hóa chất.

Nhờ cấu trúc austenitic bền vững, X5CrNiMo18-10 vừa có độ dẻo tốt, vừa chống gỉ vượt trội, nên được ứng dụng trong nhiều ngành đặc thù yêu cầu độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.

👉 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ X5CrNiMo18-10

🔬 Thành phần hóa học (xấp xỉ):

  • C: ≤ 0.07%

  • Cr: 17.0 – 19.0%

  • Ni: 10.0 – 13.0%

  • Mo: 2.0 – 2.5%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.045%

  • S: ≤ 0.015%

  • Fe: Còn lại

⚙️ Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ≤ 200 HB

  • Tỷ trọng: 8.0 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Chống rỗ pitting và nứt do ứng suất trong dung dịch clorua

  • Không nhiễm từ, dễ hàn, chống oxi hóa ở nhiệt độ cao

  • Ổn định trong môi trường có axit sulfuric, phosphoric, axetic…

👉 Tham khảo thêm: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X5CrNiMo18-10

Thép X5CrNiMo18-10 được sử dụng rộng rãi trong những lĩnh vực đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao:

  • 🌊 Ngành hàng hải – đóng tàu: Trục chân vịt, bulong neo, thiết bị tiếp xúc nước biển.

  • 🏭 Ngành hóa chất – dược phẩm: Bồn chứa, ống dẫn hóa chất, thiết bị phản ứng.

  • 🍳 Ngành thực phẩm: Dụng cụ bếp công nghiệp, thiết bị chế biến hải sản.

  • 🚿 Kiến trúc – dân dụng: Lan can, phụ kiện ngoài trời, hệ thống dẫn nước thải.

  • 🧪 Thiết bị y tế: Dụng cụ phẫu thuật, bộ phận cấy ghép.

👉 Tìm hiểu thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ X5CrNiMo18-10

🌟 So với thép không gỉ thông thường như Inox 304, vật liệu này mang lại nhiều ưu thế vượt trội:

  • Chống ăn mòn clorua tốt hơn nhiều: Không bị rỗ trong môi trường nước biển, hồ bơi.

  • Chống axit mạnh: Axit sulfuric, nitric, axit phosphoric…

  • Độ bền kéo cao – không bị giòn nứt: Phù hợp ứng dụng trọng tải.

  • Chịu nhiệt tốt: Không bị oxy hóa ở 870 – 925°C.

  • Dễ gia công – dễ hàn: Phù hợp hàn TIG, MIG và hồ quang tay.

👉 Đọc thêm: Thép hợp kim là gì?

5. Tổng Kết

X5CrNiMo18-10 là dòng thép không gỉ cao cấp chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt chứa clorua hoặc axit. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và độ dẻo tốt, loại vật liệu này đóng vai trò then chốt trong ngành hàng hải, hóa chất và công nghiệp thực phẩm.

Sự kết hợp giữa Cr – Ni – Mo giúp X5CrNiMo18-10 trở thành lựa chọn tối ưu khi yêu cầu đặt ra là hiệu suất, độ bền và khả năng hoạt động bền vững theo thời gian.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 304 30mm

    Tấm Inox 304 30mm – Độ Bền Cao, Sử Dụng Được Trong Các Ứng Dụng [...]

    Thép Inox STS310S

    Thép Inox STS310S 1. Thép Inox STS310S Là Gì? Thép Inox STS310S là một loại [...]

    Thép Không Gỉ Z10CNT18.10

    Thép Không Gỉ Z10CNT18.10 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Z10CNT18.10 🔍 Thép không gỉ [...]

    Đồng CuZn36Pb3 Là Gì?

    Đồng CuZn36Pb3 1. Đồng CuZn36Pb3 Là Gì? Đồng CuZn36Pb3 là một loại hợp kim đồng [...]

    Niken Hợp Kim Inconel 601: Đặc Tính, Ứng Dụng & Giá

    Đối với các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống chịu [...]

    2Cr13 Material

    2Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn 1. Giới [...]

    Bảng giá inox 1.4886

    Bảng giá inox 1.4886 1. Inox 1.4886 là gì? Inox 1.4886 là mác thép không [...]

    Thép 1.4305 Là Gì?

    Thép 1.4305 (AISI 303) – Thép Không Gỉ Austenitic Dễ Gia Công 1. Thép 1.4305 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    1.345.000 
    2.391.000 
    67.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo