Báo Giá Thép Không Gỉ X6CrAl13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X6CrAl13 là dòng thép không gỉ Ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu EN, mang số vật liệu 1.4002. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 12–14% và được bổ sung Nhôm (Al), giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa trong điều kiện làm việc phù hợp. X6CrAl13 thường được đối chiếu với AISI 405, UNS S40500, SUS405, 405S17 và Z6CA13 trong các hệ tiêu chuẩn khác nhau.

1. Thép Không Gỉ X6CrAl13 Là Gì?

Thép không gỉ X6CrAl13 là mác thép Ferritic theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu 1.4002. Thành phần đặc trưng gồm Carbon tối đa 0,08%, Silic tối đa 1,00%, Mangan tối đa 1,00%, Crom 12,00–14,00% và Nhôm 0,10–0,30%.

Trong các bảng đối chiếu vật liệu, X6CrAl13 – 1.4002 được liên hệ với AISI 405, UNS S40500 và BS 405S17; một số tài liệu cũng đối chiếu với SUS405. Tuy nhiên, đây là các hệ tiêu chuẩn khác nhau nên không nên mặc định hoàn toàn tương đương khi thay thế vật liệu.

Một số đặc điểm nổi bật của X6CrAl13:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
  • Hàm lượng Crom giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.
  • Nhôm hỗ trợ khả năng chống oxy hóa.
  • Có thể gia công, cắt, uốn và tạo hình theo điều kiện phù hợp.
  • Phù hợp với một số ứng dụng cơ khí và môi trường nhiệt.

2. Báo giá Thép Không Gỉ X6CrAl13 mới nhất

Giá thép không gỉ X6CrAl13 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu tại từng thời điểm. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X6CrAl13

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép không gỉ X6CrAl13 180.000 – 350.000
Cuộn thép không gỉ X6CrAl13 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc X6CrAl13 200.000 – 380.000
Thanh vuông X6CrAl13 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tham khảo thông tin sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X6CrAl13

Thép không gỉ X6CrAl13 có những đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp:

  • Khả năng chống ăn mòn: Crom 12–14% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
  • Khả năng chống oxy hóa: Thành phần Cr kết hợp với Al giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa trong điều kiện nhiệt thích hợp.
  • Tính từ: X6CrAl13 có từ tính đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, dập và gia công cơ khí theo trạng thái cung cấp.
  • Độ ổn định: Phù hợp với những ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
  • Khả năng sử dụng nhiệt: Có thể sử dụng trong một số chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa ở nhiệt độ phù hợp.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, tình trạng bề mặt và điều kiện vận hành.

4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X6CrAl13

Nhờ đặc tính Ferritic và khả năng chống oxy hóa, thép không gỉ X6CrAl13 có thể được sử dụng trong:

  • Chế tạo chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
  • Sản xuất các bộ phận của thiết bị công nghiệp.
  • Chế tạo chi tiết làm việc trong môi trường oxy hóa và nhiệt độ phù hợp.
  • Sản xuất một số bộ phận của thiết bị nhiệt.
  • Gia công vỏ, tấm bảo vệ và chi tiết định hình.
  • Sản xuất các chi tiết cần vật liệu có từ tính.
  • Gia công sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng của khách hàng.

Việc lựa chọn X6CrAl13 cần dựa trên nhiệt độ làm việc, tải trọng, môi trường tiếp xúc và yêu cầu về khả năng chống ăn mòn của từng sản phẩm.

5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X6CrAl13

Thép không gỉ X6CrAl13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:

  • Tấm X6CrAl13: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
  • Cuộn X6CrAl13: phù hợp với dây chuyền cắt, dập và tạo hình khi có quy cách cung ứng.
  • Láp tròn đặc X6CrAl13: phục vụ gia công một số chi tiết cơ khí.
  • Thanh vuông X6CrAl13: dùng trong chế tạo và gia công.
  • Ống X6CrAl13: lựa chọn theo tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng cụ thể.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.

Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Cacbon (C) ≤ 0,08%
Silic (Si) ≤ 1,00%
Mangan (Mn) ≤ 1,00%
Photpho (P) ≤ 0,040%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Crom (Cr) 12,00 – 14,00%
Nhôm (Al) 0,10 – 0,30%
Niken (Ni) Theo tiêu chuẩn áp dụng
Sắt (Fe) Còn lại

Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088 đối với X6CrAl13 – 1.4002. BSSA ghi nhận đây là thép Ferritic tiêu chuẩn, với Cr 12–14% và Al 0,10–0,30%.

X6CrAl13 – 1.4002 thường được đối chiếu với AISI 405/UNS S40500, nhưng thành phần và yêu cầu kỹ thuật giữa các tiêu chuẩn có thể khác nhau. Vì vậy, khi mua hàng cần đối chiếu trực tiếp với MTC/CO/CQ của từng lô hàng.

6. Mua Thép Không Gỉ X6CrAl13 ở đâu uy tín?

Khi mua thép không gỉ X6CrAl13, khách hàng nên kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4002, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Trong trường hợp sử dụng AISI 405, UNS S40500 hoặc SUS405 để đối chiếu, cần xác nhận thành phần hóa học và cơ tính theo tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế vật liệu.

Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ X6CrAl13 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.

Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X6CrAl13 theo nhu cầu.

Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:

  1. https://vatlieucokhi.com/
  2. https://vatlieutitan.vn/
Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo