Báo Giá Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X6CrMoNb17-1 là dòng thép không gỉ Ferritic thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu EN, mang số vật liệu 1.4526. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 16–18%, Molypden 0,80–1,40% và được ổn định bằng Niobium (Nb). Sự kết hợp giữa Cr, Mo và Nb giúp thép có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và duy trì độ ổn định trong điều kiện nhiệt phù hợp. X6CrMoNb17-1 thường được đối chiếu với AISI 436 và UNS S43600 trong các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau.
1. Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1 Là Gì?
Thép không gỉ X6CrMoNb17-1 là mác thép Ferritic theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu 1.4526. Theo dữ liệu của British Stainless Steel Association, vật liệu có C tối đa 0,08%, Si tối đa 1,00%, Mn tối đa 1,00%, P tối đa 0,040%, S tối đa 0,015%, Cr 16,0–18,0% và Mo 0,80–1,40%; Niobium được quy định theo công thức ổn định [7 × (C + N) + 0,10] đến 1,00%.
X6CrMoNb17-1 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic có bổ sung Molypden và Niobium. Mo góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn, trong khi Nb giúp ổn định Carbon và Nitơ, hỗ trợ độ ổn định của vật liệu sau quá trình gia nhiệt phù hợp. Theo ISO 15510, X6CrMoNb17-1 – 1.4526 được liên hệ với AISI 436 và UNS S43600.
Một số đặc điểm nổi bật của X6CrMoNb17-1:
- Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic và có từ tính.
- Hàm lượng Cr 16–18% giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn.
- Molypden hỗ trợ khả năng chống ăn mòn cục bộ.
- Niobium giúp ổn định vật liệu.
- Có khả năng chống oxy hóa trong điều kiện nhiệt phù hợp.
- Có thể cắt, uốn, tạo hình và gia công theo yêu cầu kỹ thuật.
2. Báo giá Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1 mới nhất
Giá thép không gỉ X6CrMoNb17-1 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, số lượng, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu tại từng thời điểm. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ X6CrMoNb17-1 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ X6CrMoNb17-1 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc X6CrMoNb17-1 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông X6CrMoNb17-1 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và tình hình nguyên liệu tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra CO/CQ và MTC để xác nhận nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1
Thép không gỉ X6CrMoNb17-1 có những đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Cr 16–18% giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
- Bổ sung Molypden: Mo 0,80–1,40% góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường có tác nhân ăn mòn.
- Ổn định bằng Niobium: Nb giúp ổn định Carbon và Nitơ, hỗ trợ độ ổn định của vật liệu sau gia nhiệt phù hợp.
- Tính từ: X6CrMoNb17-1 có từ tính đặc trưng của thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng chống oxy hóa: Vật liệu phù hợp với một số điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao. Aperam công bố dòng 1.4526 có khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao tới khoảng 950°C trong điều kiện ứng dụng thích hợp.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, dập và tạo hình theo trạng thái cung cấp.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc, tình trạng bề mặt và môi trường vận hành.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1
Nhờ đặc tính Ferritic, hàm lượng Cr–Mo và cơ chế ổn định bằng Nb, thép không gỉ X6CrMoNb17-1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sản xuất các bộ phận của hệ thống khí thải ô tô.
- Chế tạo cổ góp khí thải, vỏ bộ chuyển đổi xúc tác, ống nối và bộ giảm thanh.
- Sản xuất ống xả và các chi tiết chịu tác động của khí nóng.
- Chế tạo chi tiết làm việc trong môi trường công nghiệp và phun muối phù hợp.
- Sản xuất phụ tùng ô tô, chi tiết trang trí và thiết bị công nghiệp.
- Chế tạo đồ gia dụng, dụng cụ nhà bếp và các sản phẩm kim loại phù hợp.
- Gia công sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu riêng của khách hàng.
Aperam xác định X6CrMoNb17-1/1.4526 – Type 436 phù hợp cho nhiều bộ phận hệ thống khí thải như manifold, vỏ catalytic converter, connecting pipe, silencer và tailpipe ô tô; đồng thời vật liệu còn được sử dụng cho một số chi tiết công nghiệp, gia dụng và trang trí.
Việc lựa chọn X6CrMoNb17-1 cần dựa trên nhiệt độ làm việc, môi trường khí hoặc hóa chất, tải trọng và yêu cầu tuổi thọ của sản phẩm.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1
Thép không gỉ X6CrMoNb17-1 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và khả năng sản xuất:
- Tấm X6CrMoNb17-1: dùng trong chế tạo thiết bị và gia công cơ khí.
- Cuộn X6CrMoNb17-1: phù hợp với dây chuyền cắt, dập và tạo hình.
- Láp tròn đặc X6CrMoNb17-1: phục vụ gia công một số chi tiết cơ khí khi có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông X6CrMoNb17-1: dùng trong chế tạo và gia công.
- Ống X6CrMoNb17-1: phù hợp với một số hệ thống công nghiệp và ứng dụng nhiệt.
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, cắt quy cách và gia công theo bản vẽ.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,08% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | 16,00 – 18,00% |
| Molypden (Mo) | 0,80 – 1,40% |
| Niken (Ni) | Theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Nitơ (N) | ≤ 0,040% |
| Niobium (Nb) | [7 × (C + N) + 0,10] – 1,00% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Các giới hạn trên được tham khảo theo EN 10088-2 đối với X6CrMoNb17-1 – 1.4526. BSSA ghi nhận Cr 16–18%, Mo 0,80–1,40%, C tối đa 0,08%, N tối đa 0,040% và Nb được quy định theo công thức ổn định vật liệu.
Theo ISO 15510 và dữ liệu của World Stainless, X6CrMoNb17-1 – 1.4526 được đối chiếu với AISI 436 và UNS S43600. Aperam cũng xác nhận Type 436, UNS S43600 và EN 1.4526 cho dòng vật liệu này.
Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy và trạng thái cung cấp. Khi mua hàng, khách hàng nên đối chiếu trực tiếp với MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1 ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ X6CrMoNb17-1, khách hàng nên kiểm tra chính xác số vật liệu 1.4526, tiêu chuẩn EN áp dụng, kích thước, độ dày, bề mặt, xuất xứ và chứng từ chất lượng. Đặc biệt, cần phân biệt X6CrMoNb17-1 – 1.4526 với X6CrMo17-1 – 1.4113 và các mác Ferritic có Mo khác vì thành phần và yêu cầu kỹ thuật không giống nhau.
Vật Liệu Titan cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, sản xuất và công nghiệp. Thép không gỉ X6CrMoNb17-1 được tư vấn theo quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng thực tế.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X6CrMoNb17-1 theo nhu cầu.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
