Báo Giá Thép Không Gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 là mác thép không gỉ austenit theo tiêu chuẩn châu Âu EN, có số vật liệu 1.4618. Vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ crom–mangan, được hợp kim hóa với niken và đồng nhằm cân bằng khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và chi phí nguyên liệu. Theo dữ liệu thành phần của EN 10088-1, thép có khoảng 16,5–18,5% crom, 5,5–9,5% mangan, 4,5–5,5% niken và 1,0–2,5% đồng.

British Stainless Steel Association
+1

 

1. Thép Không Gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 Là Gì?

X9CrMnNiCu17-8-5-2 là thép không gỉ austenit thuộc nhóm thép không gỉ dòng 200, được thiết kế để giảm sự phụ thuộc vào niken so với một số mác inox truyền thống. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn hoặc các dạng bán thành phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng cung ứng.

Thành phần hóa học tham khảo gồm:

  • Crom (Cr): 16,5–18,5%.

  • Mangan (Mn): 5,5–9,5%.

  • Niken (Ni): 4,5–5,5%.

  • Đồng (Cu): 1,0–2,5%.

  • Silic (Si): tối đa 1,0%.

  • Carbon (C): tối đa 0,10%.

  • Nitơ (N): tối đa 0,15%.

Các giới hạn trên được tổng hợp từ dữ liệu thành phần tiêu chuẩn; khi mua vật liệu, cần kiểm tra chứng chỉ của lô hàng và tiêu chuẩn áp dụng cụ thể.

British Stainless Steel Association
+1

 

2. Báo Giá Thép Không Gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 Mới Nhất

Giá thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Hiện chưa có dữ liệu báo giá thị trường đủ tin cậy để xác nhận mức giá cụ thể theo VNĐ/kg, vì vậy không đưa ra con số ước đoán.

Giá tham khảo Thép Không Gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ Liên hệ báo giá
Cuộn thép không gỉ Liên hệ báo giá
Láp tròn đặc Liên hệ báo giá
Thanh vuông Liên hệ báo giá

Lưu ý: Bảng trên chưa phải bảng giá niêm yết. Giá thực tế cần được xác nhận theo quy cách, tiêu chuẩn, nguồn gốc hàng hóa, số lượng và biến động nguyên liệu. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức cùng chứng chỉ CO/CQ và MTC khi cần xác minh xuất xứ, thành phần hóa học và cơ tính.

3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2

Thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 có một số đặc điểm đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn: Crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt thép trong môi trường phù hợp. Mức độ chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện tiếp xúc.

  • Độ bền cơ học: Mangan góp phần ổn định cấu trúc austenit và hỗ trợ các đặc tính cơ học của vật liệu.

  • Hàm lượng niken tương đối thấp: So với một số mác inox austenit truyền thống, vật liệu sử dụng mangan kết hợp với niken để tạo sự cân bằng về thành phần hợp kim và chi phí.

  • Có bổ sung đồng: Đồng là nguyên tố hợp kim đặc trưng của mác thép này, góp phần tạo nên tính chất riêng của vật liệu.

  • Khả năng gia công: Có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn và các dạng bán thành phẩm khác tùy theo tiêu chuẩn, quy cách và nguồn cung. Khả năng cắt, uốn, dập hoặc hàn cần được xác nhận theo trạng thái vật liệu.

Theo tài liệu về thép không gỉ crom–mangan, mác 1.4618 được phát triển như một lựa chọn thuộc nhóm thép không gỉ austenit có hàm lượng niken tương đối thấp. Tuy nhiên, không nên mặc định vật liệu có khả năng chống ăn mòn tương đương inox 304 hoặc 316 trong mọi môi trường.

worldstainless
+1

 

4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2

Tùy theo dạng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật, thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 có thể được cân nhắc trong các lĩnh vực sau:

  • Cơ khí chế tạo: Sản xuất chi tiết máy, phụ kiện và bộ phận kim loại theo bản vẽ.

  • Gia công tấm và cuộn: Làm nguyên liệu cho các sản phẩm cần cắt, dập hoặc tạo hình.

  • Thiết bị công nghiệp: Chế tạo các chi tiết cần kết hợp độ bền cơ học với khả năng chống ăn mòn phù hợp.

  • Sản phẩm dân dụng và trang trí: Có thể được lựa chọn cho một số sản phẩm inox khi đáp ứng yêu cầu về bề mặt, độ bền và môi trường sử dụng.

  • Sản xuất linh kiện: Làm vật liệu đầu vào cho các bộ phận kim loại theo tiêu chuẩn thiết kế cụ thể.

Đây là những hướng ứng dụng cần được đánh giá theo từng trường hợp. Với thiết bị tiếp xúc thực phẩm, hóa chất mạnh hoặc nước biển, cần xác minh riêng khả năng tương thích của vật liệu trước khi sử dụng.

5. Quy Cách Và Lưu Ý Khi Mua Thép Không Gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2

Khi mua thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2, khách hàng nên xác định rõ dạng sản phẩm, độ dày, chiều rộng, chiều dài, đường kính, dung sai và yêu cầu bề mặt. Các thông số này giúp nhà cung cấp kiểm tra khả năng đáp ứng và báo giá sát với nhu cầu thực tế.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Kiểm tra đúng mác thép: Đối chiếu ký hiệu X9CrMnNiCu17-8-5-2 với số vật liệu 1.4618.

  • Xác nhận tiêu chuẩn: Kiểm tra tiêu chuẩn EN áp dụng cho đúng dạng sản phẩm.

  • Kiểm tra thành phần hóa học: Đối chiếu các nguyên tố Cr, Mn, Ni và Cu trên chứng chỉ MTC.

  • Đánh giá điều kiện sử dụng: Xem xét môi trường ăn mòn, nhiệt độ, tải trọng và phương pháp gia công.

  • Xác minh nguồn gốc: Yêu cầu chứng từ chất lượng và thông tin xuất xứ phù hợp với đơn hàng.

Không nên xác định mác thép tương đương chỉ dựa vào tên gọi thương mại. Khi cần thay thế bằng một loại inox khác, cần so sánh thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn áp dụng.

6. Kết Luận

Thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 (1.4618) là thép không gỉ austenit crom–mangan có bổ sung niken và đồng. Vật liệu được phát triển nhằm cân bằng khả năng chống ăn mòn, đặc tính cơ học và chi phí hợp kim, phù hợp để cân nhắc trong một số ứng dụng cơ khí và sản xuất công nghiệp.

Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên kiểm tra mã vật liệu, quy cách, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ chất lượng. Giá bán cần được xác nhận trực tiếp theo sản phẩm và số lượng thực tế, tránh sử dụng mức giá chưa được kiểm chứng.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo