Báo Giá Thép SAE 51430 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép SAE 51430 là mác thép không gỉ ferit thuộc hệ thống SAE, tương ứng với AISI 430 và UNS S43000. Đây là dòng thép crom được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và tính ổn định tốt trong nhiều môi trường thông thường. SAE 51430 còn có các tên gọi tương ứng như SUS430, DIN 1.4016 và Z8C17.

1. Thép SAE 51430 là gì?

SAE 51430 là mã định danh theo SAE J405 của thép không gỉ AISI 430. Vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ ferit, không hóa cứng bằng nhiệt luyện và có hàm lượng crom khoảng 16–18% theo bảng thành phần SAE/UNS. Carbon tối đa khoảng 0,12%, silic và mangan tối đa khoảng 1,00%, photpho tối đa 0,040% và lưu huỳnh tối đa 0,030%.

Nhờ hàm lượng crom tương đối cao, SAE 51430 có khả năng hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn so với thép carbon thông thường.

SAE 51430 có thể được đối chiếu với AISI 430, UNS S43000, JIS SUS430, DIN 1.4016 và AFNOR Z8C17. Khi mua vật liệu cho các yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nên kiểm tra tiêu chuẩn gốc và chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

2. Báo giá thép SAE 51430

Giá thép SAE 51430 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, dạng sản phẩm, xuất xứ, tiêu chuẩn, bề mặt và số lượng đặt hàng. Hàng nhập khẩu hoặc sản phẩm có chứng từ đầy đủ có thể có mức giá khác nhau tùy thời điểm.

Giá tham khảo thép SAE 51430

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép SAE 51430 180.000 – 350.000
Cuộn thép SAE 51430 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc SAE 51430 200.000 – 380.000
Thanh vuông SAE 51430 195.000 – 370.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, độ dày, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn, bề mặt, tình trạng tồn kho và biến động thị trường tại thời điểm mua.

Đối với các đơn hàng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ để kiểm tra chính xác thành phần và tiêu chuẩn vật liệu.

3. Đặc điểm của thép SAE 51430

SAE 51430/AISI 430 là một trong những loại thép không gỉ ferit được sử dụng phổ biến. Vật liệu có tính từ trong mọi trạng thái và không thể hóa cứng bằng phương pháp nhiệt luyện thông thường.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Hàm lượng Cr khoảng 16–18%.
  • Thuộc nhóm thép không gỉ ferit.
  • Có tính từ.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
  • Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tương đối tốt.
  • Không cần hàm lượng niken cao.
  • Có độ ổn định và tính kinh tế tốt.
  • Phù hợp với nhiều phương pháp gia công tạo hình.

AISI 430 được đánh giá có khả năng chống ăn mòn tốt đối với một số môi trường như axit citric, axit nitric và khí lưu huỳnh; tuy nhiên khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt nhìn chung thấp hơn một số thép không gỉ Cr-Ni như 304.

4. Ứng dụng của thép SAE 51430

Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, tính từ và giá thành tương đối hợp lý, SAE 51430 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Sản xuất thiết bị gia dụng.
  • Thiết bị nhà bếp và nhà hàng.
  • Chế tạo chụp hút mùi, tủ và phụ kiện.
  • Trang trí và hoàn thiện nội thất.
  • Linh kiện, chi tiết trong ngành ô tô.
  • Gia công tấm và cuộn thép không gỉ.
  • Chế tạo các chi tiết cơ khí.
  • Các sản phẩm dập, tạo hình và gia công kim loại.

Tài liệu kỹ thuật về AISI 430 cũng ghi nhận các ứng dụng như phần cứng tủ, chi tiết trang trí thiết bị, chi tiết ô tô, chụp hút mùi, thiết bị nhà hàng và các sản phẩm dập tạo hình.

5. Quy cách và thông số thép SAE 51430

Thép SAE 51430 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau:

  • Tấm SAE 51430: dùng trong chế tạo thiết bị, gia dụng và kết cấu.
  • Cuộn SAE 51430: phù hợp với cắt, dập và tạo hình.
  • Láp tròn đặc SAE 51430: dùng để tiện, phay và chế tạo chi tiết.
  • Thanh vuông SAE 51430: phục vụ gia công cơ khí.
  • Thanh la, thanh chữ nhật: sử dụng cho các yêu cầu kết cấu và chế tạo đặc thù.

Khi đặt hàng cần cung cấp rõ SAE 51430/AISI 430/UNS S43000, kích thước, độ dày, bề mặt, số lượng và yêu cầu CO/CQ. Nếu cần thay thế bằng SUS430 hoặc 1.4016, nên kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể của đơn hàng.

6. Mua thép SAE 51430 ở đâu uy tín?

Để mua thép SAE 51430 chất lượng, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp thép không gỉ và vật liệu cơ khí, có khả năng đáp ứng đa dạng quy cách và cung cấp chứng từ CO/CQ.

Khi đặt mua, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ SAE J405 51430 – AISI 430 – UNS S43000, cùng thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và tình trạng vật liệu. Các bảng đối chiếu kỹ thuật xác nhận SAE 51430 thuộc AISI 430/UNS S43000.

Tham khảo sản phẩm và vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo