Báo Giá Thép STS444 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép STS444 là thép không gỉ ferit thuộc nhóm Crom–Molypden, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống rỗ và chống ăn mòn khe tốt. Với hàm lượng Crom cao kết hợp Molypden và các nguyên tố ổn định như Titan, STS444 phù hợp cho hệ thống cấp nước, thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị gia dụng và nhiều ứng dụng công nghiệp. STS444 thường được liên hệ với SUS444, AISI 444, UNS S44400 và EN 1.4521/X2CrMoTi18-2.

1. Thép STS444 là gì?

Thép STS444 là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có hàm lượng Carbon rất thấp và được hợp kim hóa với Crom, Molypden. Đây là loại inox ferit có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều mác inox Crom thông dụng.

Thành phần Crom của STS444 thường nằm khoảng 17,5–19,5%, trong khi Molypden khoảng 1,75–2,50%. Sự kết hợp giữa Cr và Mo giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, đặc biệt trong môi trường nước.

STS444 có tính từ và có khả năng chống oxy hóa tốt. Vật liệu thường được lựa chọn khi cần một loại thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn cao nhưng vẫn muốn sử dụng thép ferit có hàm lượng Niken thấp.

2. Báo giá thép STS444

Giá thép STS444 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Do giá nguyên liệu thay đổi theo từng thời điểm, bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.

Giá tham khảo thép STS444

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép STS444 180.000 – 350.000
Cuộn thép STS444 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc STS444 200.000 – 380.000
Thanh vuông STS444 195.000 – 370.000

Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn, số lượng và thời điểm mua hàng. Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá trực tiếp theo quy cách cụ thể.

Khi mua thép STS444, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ để kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn và chất lượng vật liệu.

Tham khảo thêm sản phẩm tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

3. Đặc điểm của thép STS444

Thép STS444 có những đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ ferit.
  • Có tính từ.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17,5–19,5%.
  • Hàm lượng Molypden khoảng 1,75–2,50%.
  • Hàm lượng Carbon rất thấp, giúp cải thiện khả năng hàn.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt nhờ Mo.
  • Khả năng chống oxy hóa tương đối cao.
  • Có khả năng chịu nhiệt phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Hàm lượng Niken thấp.
  • Có độ ổn định tốt khi làm việc trong môi trường nước và ẩm.

So với STS430, STS444 có hàm lượng Mo cao hơn nên khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường khắc nghiệt được cải thiện đáng kể.

4. Ứng dụng của thép STS444

Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, STS444 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Hệ thống cấp nước và xử lý nước.
  • Bồn chứa nước.
  • Đường ống và thiết bị dẫn nước.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị nước nóng.
  • Thiết bị nhà bếp và gia dụng.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Các chi tiết và kết cấu cơ khí.
  • Thiết bị làm việc trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn.

STS444 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao nhưng không nhất thiết phải sử dụng thép không gỉ Austenit có hàm lượng Niken cao.

5. Quy cách và thông số thép STS444

Thép STS444 được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và nhu cầu sử dụng, phổ biến gồm:

  • Tấm thép STS444.
  • Cuộn thép STS444.
  • Dải thép STS444.
  • Láp tròn đặc STS444.
  • Thanh vuông STS444.
  • Sản phẩm gia công theo kích thước hoặc bản vẽ.

Thành phần tham khảo của STS444/SUS444/UNS S44400 gồm C ≤0,025%; Si ≤1,00%; Mn ≤1,00%; P ≤0,040%; S ≤0,030%; Cr 17,5–19,5%; Ni ≤1,00%; Mo 1,75–2,50%; N ≤0,035%. Vật liệu còn được ổn định bằng Ti và/hoặc Nb theo tiêu chuẩn áp dụng.

Các ký hiệu thường gặp gồm JIS SUS444, STS444, AISI 444, UNS S44400 và EN 1.4521/X2CrMoTi18-2.

Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp rõ độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm, số lượng và tiêu chuẩn để được tư vấn đúng quy cách.

6. Mua thép STS444 ở đâu uy tín?

Khi mua thép STS444, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp chuyên về thép không gỉ và vật liệu cơ khí, có khả năng cung cấp đúng mác thép, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Đối với các đơn hàng phục vụ sản xuất, công trình hoặc dự án công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và chất lượng sản phẩm.

Đặc biệt, với các ứng dụng liên quan đến hệ thống nước, trao đổi nhiệt hoặc môi trường ăn mòn, cần xác định rõ điều kiện làm việc để lựa chọn đúng vật liệu và độ dày.

Khách hàng có thể tham khảo thêm sản phẩm thép không gỉ và vật liệu cơ khí tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo