Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5

1. Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là gì?

Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là một mác inox Austenitic siêu cao cấp, với cấu trúc hợp kim gồm:

  • Crom (Cr) ~25%

  • Niken (Ni) ~25%

  • Molypden (Mo) ~4–5%

  • Đồng (Cu) ~1–2%

  • Nitơ (N) hỗ trợ (~0.20–0.30%)

  • Cacbon rất thấp (≤ 0,03%)

Mác thép này tương đương với AISI 254 SMO hoặc UNS S31254, nổi bật với khả năng chống ăn mòn lỗ, kẽ khe, ăn mòn ứng suất trong môi trường clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Thiết kế hợp kim Cr–Ni–Mo–Cu–N cho phép thép hoạt động tốt trong môi trường muối biển, axit hữu cơ nhẹ, dung dịch clorua ăn mòn cao nhiệt độ và áp suất.

Nitơ và cacbon thấp giúp thép duy trì tính chống ăn mòn ngay cả sau khi hàn, không bị kết tủa cacbua, giữ độ bền lâu dài trong các ứng dụng bồn chứa và đường ống công nghiệp.

👉 Xem thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5

2.1. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 24.0 – 26.0
Ni 24.0 – 26.0
Mo 3.5 – 5.0
Cu 1.0 – 2.0
N 0.20 – 0.30
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.030
S ≤ 0.020

  • Crom và molypden cao giúp chống ăn mòn lỗ và ăn mòn kẽ khe cực kỳ hiệu quả.

  • Niken lớn duy trì cấu trúc Austenit và giúp thép trở nên dẻo dai, dễ hàn.

  • Đồng tăng khả năng kháng axit loãng và cải thiện khả năng gia công.

  • Nitơ giúp nâng cao cơ tính, giữ Austenit ngay cả sau nhiệt và hàn.

  • Cacbon rất thấp đảm bảo không bị kết tủa cacbua, duy trì tính chống ăn mòn sau gia công.

👉 Xem thêm: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

2.2. Đặc tính cơ lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 25 %

  • Độ cứng (Hardness): ≤ 30 HRC (~95 HRB)

  • Khả năng chịu nhiệt: ổn định đến ~900 °C

Thép này đáp ứng tốt các yêu cầu cơ học cao của công nghệ công nghiệp nặng, đồng thời giữ được khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.

👉 Tham khảo thêm: Thép hợp kim

3. Ứng Dụng Của Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5

Đây là một trong những inox cao cấp thường được sử dụng trong các ngành sau:

Lĩnh vực ứng dụng Ví dụ cụ thể
Xử lý nước biển & thải Đường ống, van, bộ lọc, thiết bị CIP tiếp xúc muối mạnh và axit
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa axit loãng, đường ống kháng chloride, hệ thống trao đổi nhiệt
Thực phẩm & dược phẩm Thiết bị CIP/SIP, đường ống sạch, bình chứa hóa chất kỹ thuật
Dầu khí & năng lượng Phụ kiện giàn khoan, van, đường ống tiếp xúc muối – chloride, áp suất cao
Sản xuất hóa chất đặc thù Bình phản ứng, hệ thống xử lý hóa chất ăn mòn mạnh
Hệ thống nhiệt & hơi Bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt – muối – axit ở mức cao

Loại thép này được sử dụng thay thế các mác tương đương “thép công cụ làm cứng bằng nước” trong hệ thống chịu đựng môi trường cực kỳ ăn mòn – nhiệt.

👉 Tham khảo thêm: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5

Chống ăn mòn vượt trội – ăn mòn lỗ, ăn mòn kẽ khe, ăn mòn ứng suất trong môi trường chloride cao, nước biển, axit loãng.
Cơ tính cao – độ bền kéo 900 MPa, đáp ứng tải trọng và rung động.
Ổn định sau hàn/gia công – cacbon, nitơ hợp lý ngăn ngừa cacbua, giữ Austenit.
Gia công dễ dàng – TIG/MIG dễ hàn, dễ cắt, uốn định hình.
Dễ vệ sinh, bảo trì – bề mặt sạch, phù hợp tiêu chuẩn IPA/FDA trong thực phẩm & dược.
Ứng dụng đa ngành – môi trường nặng về muối, axit, nhiệt, áp suất – giúp tối ưu hiệu quả chi phí đầu tư lâu dài.

👉 Xem thêm: Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là lựa chọn ưu việt khi bạn cần inox có khả năng chống ăn mòn cực cao, chịu nhiệt, chịu áp suất và dễ gia công/gia nhiệt. Với hợp kim Cr–Ni–Mo–Cu–N và cacbon rất thấp, đây là vật liệu hàng đầu cho các hệ thống phức tạp như đường ống muối biển, thiết bị xử lý hóa chất, giàn khoan dầu khí và hệ thống nhiệt công nghiệp.

Việc lựa chọn loại thép này giúp doanh nghiệp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm thiểu chi phí bảo trì, đồng thời đảm bảo chất lượng và an toàn vận hành.

👉 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    0Cr13Al Material

    0Cr13Al Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Nhôm, Chịu Nhiệt & Oxy Hóa [...]

    Thép SUH409 Là Gì?

    Thép SUH409 Là Gì? Thép SUH409 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, [...]

    Vật Liệu 00Cr17Mo

    Vật Liệu 00Cr17Mo 1. Giới Thiệu Vật Liệu 00Cr17Mo 00Cr17Mo là thép không gỉ ferritic, [...]

    Lục Giác Inox 420 21mm

    Lục Giác Inox 420 21mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Thép Không Gỉ 10Cr17

    Thép Không Gỉ 10Cr17 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 10Cr17 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    C79860 Materials

    C79860 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 90/10 Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới [...]

    VẬT LIỆU 0Cr26Ni5Mo2

    VẬT LIỆU 0Cr26Ni5Mo2 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 0Cr26Ni5Mo2 Vật liệu 0Cr26Ni5Mo2 là một [...]

    Vật Liệu 10Cr18Ni12

    Vật Liệu 10Cr18Ni12 1. Giới Thiệu Vật Liệu 10Cr18Ni12 🔍 10Cr18Ni12 là một loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    11.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    242.000 
    1.579.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo