Báo Giá Thép X7CrAl13 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép X7CrAl13 là thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm thép Crom ferit, có hàm lượng Crom khoảng 13% và được bổ sung Nhôm (Al). Vật liệu được phát triển để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, có khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy tốt hơn nhiều loại thép thông thường.
1. Thép X7CrAl13 là gì?
Thép X7CrAl13 là mác thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm thép ferit. Trong ký hiệu, X cho biết đây là thép hợp kim cao, Cr13 thể hiện hàm lượng Crom khoảng 13%, còn Al là nguyên tố Nhôm được bổ sung để cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Thép Crom–Nhôm ferit được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt nhờ khả năng tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt. Nhôm và Crom góp phần nâng cao khả năng chống oxy hóa và chống tạo vảy khi vật liệu làm việc trong môi trường nóng.
Cần lưu ý rằng X7CrAl13 không nên đồng nhất với X10CrAlSi13 (1.4724). Đây là các ký hiệu khác nhau và cần xác nhận tiêu chuẩn cụ thể khi đặt hàng.
2. Báo giá thép X7CrAl13
Giá thép X7CrAl13 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do đây là mác thép chịu nhiệt chuyên dụng, giá thực tế có thể cao hơn các mác thép thông dụng.
Giá tham khảo thép X7CrAl13
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép X7CrAl13 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép X7CrAl13 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc X7CrAl13 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông X7CrAl13 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào quy cách, tiêu chuẩn, nguồn gốc, số lượng, tình trạng vật liệu và thời điểm đặt hàng.
Khi mua thép X7CrAl13, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ hoặc MTC để kiểm tra chính xác thành phần hóa học và tiêu chuẩn vật liệu.
Tham khảo thêm sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của thép X7CrAl13
Thép X7CrAl13 có những đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ chịu nhiệt ferit.
- Hàm lượng Crom khoảng 13%.
- Có bổ sung Nhôm nhằm cải thiện khả năng chống oxy hóa.
- Khả năng chống tạo vảy ở nhiệt độ cao tốt.
- Có khả năng chống oxy hóa trong môi trường khí nóng.
- Có tính từ do cấu trúc ferit.
- Phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt và tải trọng cơ học không quá cao.
- Có thể sử dụng trong môi trường công nghiệp có khí oxy hóa.
- Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, môi trường khí và trạng thái vật liệu.
Các loại thép chịu nhiệt ferit có bổ sung Crom và Nhôm được sử dụng để tăng khả năng chống oxy hóa; tuy nhiên, nhiệt độ làm việc tối đa phải xác định theo đúng tiêu chuẩn và trạng thái sản phẩm cụ thể.
4. Ứng dụng của thép X7CrAl13
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt, thép X7CrAl13 có thể được sử dụng trong các lĩnh vực:
- Thiết bị lò công nghiệp.
- Chi tiết lò nung.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Bộ phận làm việc trong môi trường khí nóng.
- Chi tiết cơ khí chịu nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp nhiệt.
- Linh kiện trong hệ thống xử lý nhiệt.
- Các bộ phận cần khả năng chống tạo vảy.
- Thiết bị trong ngành năng lượng và công nghiệp hóa chất.
Đối với các ứng dụng nhiệt độ cao, cần lựa chọn đúng mác thép dựa trên nhiệt độ làm việc, môi trường khí, tải trọng và thời gian vận hành.
5. Quy cách và thông số thép X7CrAl13
Thép X7CrAl13 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và nguồn hàng:
- Tấm thép X7CrAl13.
- Cuộn hoặc dải thép.
- Thanh tròn.
- Thanh vuông.
- Ống thép.
- Phôi và sản phẩm rèn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ.
Đặc trưng của X7CrAl13 là Crom khoảng 13% kết hợp với Nhôm, giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Khi đặt hàng, cần xác nhận rõ tên mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, thành phần hóa học, kích thước và trạng thái nhiệt luyện. Điều này đặc biệt quan trọng vì các mác thép chịu nhiệt có ký hiệu gần nhau có thể có thành phần và phạm vi sử dụng khác nhau.
6. Mua thép X7CrAl13 ở đâu uy tín?
Khi mua thép X7CrAl13, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp chuyên về thép không gỉ, thép chịu nhiệt và vật liệu cơ khí công nghiệp.
Do X7CrAl13 là mác thép chịu nhiệt chuyên dụng, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ tiêu chuẩn sản xuất và thành phần hóa học trước khi đặt hàng. Không nên chỉ dựa vào tên thương mại để thay thế bằng một mác thép khác.
Đối với các thiết bị lò, thiết bị gia nhiệt hoặc chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao, nên yêu cầu CO/CQ và Mill Test Certificate (MTC) để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu cơ khí tại:
