Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
1.831.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

UNS S40900 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa Cao ⚡

1. UNS S40900 Stainless Steel Là Gì?

UNS S40900 là thép không gỉ ferritic chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường khí nóng, thuộc nhóm Cr cao (~11–12%) – Ti/Nb ổn định. Đây là loại inox ferritic phổ biến trong hệ thống xả ô tô và thiết bị nhiệt công nghiệp, được phát triển để thay thế các ferritic truyền thống như 430, 436 khi yêu cầu ổn định cơ học, chống nhạy hóa và tuổi thọ cao hơn.

Nhờ cơ cấu hợp kim đặc biệt, UNS S40900 duy trì khả năng chống rỗ pitting và ăn mòn kẽ nứt, hạn chế hiện tượng giòn hóa khi làm việc ở nhiệt độ trung bình – cao (450–800°C).

💡 UNS S40900 là lựa chọn lý tưởng khi cần inox ferritic bền, chi phí hợp lý và chống oxy hóa tốt trong môi trường khí nóng hoặc hơi ẩm.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S40900 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 10.5 – 11.75% → tạo lớp oxit Cr2O3 ổn định

  • C: ≤ 0.03% → giảm hiện tượng kết tủa cacbit

  • Ti + Nb: 0.02 – 0.15% → ổn định hóa cấu trúc, chống nhạy hóa

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 350 – 480 MPa

  • Giới hạn chảy: 210 – 300 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 160 – 190

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~800°C trong môi trường oxy hóa

  • Độ giãn nở nhiệt: thấp → hạn chế cong vênh khi gia nhiệt

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong hơi nước, khí nóng, môi trường clorua nhẹ

💡 Sự bổ sung Ti và Nb giúp UNS S40900 duy trì độ bền và chống giòn hóa, đồng thời dễ hàn và gia công hơn các ferritic thông thường.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

3. Ứng Dụng Của UNS S40900 Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic bền – chống oxy hóa – chống ăn mòn, UNS S40900 được ứng dụng trong:

Ngành ô tô – động lực

  • Ống xả

  • Bộ giảm thanh

  • Buồng đốt và vỏ bộ xúc tác

  • Tấm chắn nhiệt gầm xe

Khả năng chống rỗ pitting và ăn mòn giúp các bộ phận xả đạt tuổi thọ cao hơn so với inox 430/436.

Ngành công nghiệp – nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt khí và nước nóng

  • Buồng sấy, lò nhiệt công nghiệp

  • Tấm chắn nhiệt, khung cố định chịu nhiệt trung bình

Ngành thiết bị gia dụng

  • Lò nướng, bếp nướng

  • Nồi hơi, máy sấy

  • Thiết bị hơi nước

💡 UNS S40900 mang lại độ ổn định vượt trội trong môi trường nhiệt – hơi ẩm – clorua nhẹ, so với ferritic thông thường.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S40900 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của inox UNS S40900:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn tốt nhờ Cr cao và Ti/Nb

  • Ổn định cấu trúc → hạn chế nhạy hóa và giòn hóa

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~800°C

  • Giãn nở nhiệt thấp, hạn chế cong vênh khi gia nhiệt

  • Chi phí hợp lý so với inox austenitic 304/316

  • Dễ gia công và hàn nhờ ferritic ổn định

  • Từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật đặc thù

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

UNS S40900 Stainless Steel là inox ferritic ổn định hóa Ti/Nb, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình – cao, yêu cầu chống ăn mòn, chống giòn hóa và ổn định cơ học. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Ngành ô tô: hệ thống xả, bộ giảm thanh, tấm chắn nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt nước nóng, khí nóng

  • Thiết bị gia dụng nhiệt: lò nướng, máy sấy, nồi hơi

  • Môi trường hơi ẩm, nước nóng, ion Cl⁻ nhẹ

💡 Nếu bạn cần inox ferritic bền, chống oxy hóa, dễ gia công và chi phí hợp lý, UNS S40900 là giải pháp tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 1.4520

    Thép Inox 1.4520 – Thép Không Gỉ Chịu Mài Mòn Và Tác Động Cơ Học [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 16MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 16MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 45 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 45 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Inox 284S16: Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Dùng Trong Công Nghiệp Nặng

    Inox 284S16: Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Dùng Trong Công Nghiệp Nặng 1. Giới [...]

    Thép X6CrNiTi18-10 là gì?

    Thép X6CrNiTi18-10 1. Thép X6CrNiTi18-10 là gì? Thép X6CrNiTi18-10 là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Không Gỉ 10Cr17

    Thép Không Gỉ 10Cr17 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 10Cr17 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Tấm Đồng 13mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 13mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 90 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 90 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    3.372.000 
    1.345.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo