Báo Giá Vật Liệu 1.4318 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Vật liệu 1.4318 là thép không gỉ Austenitic có ký hiệu hóa học X2CrNiN18-7, thường được biết đến với tên gọi inox 301LN. Vật liệu có hàm lượng crom khoảng 16,5–18,5%, niken khoảng 6–8% và bổ sung nitơ nhằm cải thiện độ bền cơ học. Nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, thép không gỉ 1.4318 được sử dụng trong các kết cấu, chi tiết cơ khí và ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền cao.

1. Vật Liệu 1.4318 Là Gì?

Vật liệu 1.4318 là mác thép không gỉ Austenitic thuộc hệ crom – niken – nitơ, được quy định trong các tiêu chuẩn thép không gỉ châu Âu. Tên gọi tương ứng là X2CrNiN18-7, trong đó thành phần cacbon được kiểm soát ở mức thấp, còn nitơ góp phần nâng cao độ bền.

So với một số mác inox Austenitic thông dụng, 1.4318 được phát triển để đáp ứng các ứng dụng cần độ bền cơ học cao và khả năng tạo hình phù hợp. Vật liệu có thể được cung cấp ở trạng thái ủ hoặc cán nguội, với đặc tính cơ học thay đổi tùy trạng thái và quy cách sản phẩm.

Khi lựa chọn vật liệu, doanh nghiệp nên kiểm tra đúng tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học và chứng chỉ kiểm tra vật liệu (MTC). Không nên thay thế 1.4318 bằng inox 301, 304 hoặc các mác khác nếu chưa đối chiếu yêu cầu kỹ thuật.

2. Báo Giá Vật Liệu 1.4318 Mới Nhất

Giá vật liệu 1.4318 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, trạng thái cán, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Các sản phẩm cán nguội có yêu cầu cơ tính đặc biệt có thể có mức giá khác với sản phẩm ở trạng thái ủ.

Giá tham khảo Vật Liệu 1.4318

Dạng vật liệu Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ Cần xác nhận theo mác và quy cách
Cuộn thép không gỉ Cần xác nhận theo mác và quy cách
Láp tròn đặc Cần xác nhận theo mác và quy cách
Ống thép không gỉ Cần xác nhận theo mác và quy cách

Hiện chưa có báo giá được xác minh để đưa ra mức giá cụ thể cho từng dạng sản phẩm. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp kích thước, số lượng, trạng thái vật liệu, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu chứng chỉ chất lượng. Giá cuối cùng còn phụ thuộc vào nguồn cung và chi phí gia công theo yêu cầu.

3. Đặc Điểm Của Vật Liệu 1.4318

Vật liệu 1.4318 sở hữu một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ Austenitic có bổ sung nitơ:

  • Độ bền cơ học tốt: Nitơ góp phần nâng cao độ bền, phù hợp với các chi tiết chịu tải theo thiết kế.

  • Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.

  • Độ dẻo tương đối cao: Vật liệu có thể đáp ứng các công đoạn tạo hình tùy trạng thái cung cấp.

  • Hàm lượng cacbon thấp: Giúp hạn chế nguy cơ nhạy cảm ăn mòn giữa các hạt trong những điều kiện thích hợp.

  • Đặc tính thay đổi theo trạng thái gia công: Cán nguội có thể làm tăng độ bền và độ cứng, đồng thời ảnh hưởng đến độ giãn dài.

Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện tiếp xúc. Trong môi trường có nhiều clorua hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng trước khi sử dụng.

4. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4318

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, vật liệu 1.4318 có thể được xem xét trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí chế tạo: Sản xuất chi tiết máy, bộ phận kim loại và linh kiện theo bản vẽ.

  • Công nghiệp giao thông: Các chi tiết và kết cấu yêu cầu độ bền cao, tùy tiêu chuẩn thiết kế.

  • Cơ khí chính xác: Sử dụng cho các chi tiết cần kiểm soát cơ tính và kích thước.

  • Sản xuất lò xo và chi tiết đàn hồi: Có thể cân nhắc khi trạng thái gia công và cơ tính đáp ứng yêu cầu.

  • Kết cấu công nghiệp: Các bộ phận cần kết hợp độ bền và khả năng chống ăn mòn.

  • Thiết bị sản xuất: Một số chi tiết máy làm việc trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn phù hợp.

Trước khi đưa vật liệu vào sử dụng, cần xác định tải trọng, phương pháp gia công, điều kiện hàn và môi trường làm việc để bảo đảm lựa chọn đúng cấp vật liệu.

5. Quy Cách Cung Cấp Vật Liệu 1.4318

Tùy theo nguồn hàng và khả năng sản xuất, vật liệu 1.4318 có thể được yêu cầu theo những dạng sản phẩm sau:

Dạng sản phẩm Quy cách cần xác định
Tấm thép Chiều dày, chiều rộng, chiều dài
Cuộn thép Độ dày, khổ rộng, trọng lượng
Láp tròn đặc Đường kính, chiều dài
Ống thép Đường kính ngoài, chiều dày thành, chiều dài

Khi đặt hàng, khách hàng nên ghi rõ mác thép 1.4318 / X2CrNiN18-7, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp. Đối với sản phẩm cán nguội, cần xác định thêm yêu cầu về độ bền, độ cứng, độ dày và độ hoàn thiện bề mặt.

Nên yêu cầu chứng chỉ CO/CQ và MTC khi cần xác minh xuất xứ, thành phần hóa học và cơ tính. Với các ứng dụng chịu tải hoặc yêu cầu an toàn cao, cần đối chiếu thông số thực tế với bản vẽ và tiêu chuẩn thiết kế.

6. Kết Luận

Vật liệu 1.4318 là thép không gỉ Austenitic X2CrNiN18-7, nổi bật nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn và độ dẻo phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Vật liệu có thể được cân nhắc trong cơ khí chế tạo, chi tiết máy, kết cấu và những ứng dụng yêu cầu cơ tính được kiểm soát.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp cần xác nhận tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp, quy cách và điều kiện sử dụng. Báo giá nên được lập dựa trên thông số thực tế và chứng chỉ vật liệu nhằm bảo đảm chất lượng, độ an toàn và hiệu quả kinh tế.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo