Báo Giá Vật Liệu 1.4373 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Vật liệu 1.4373 là thép không gỉ austenitic thuộc hệ hợp kim crom – mangan – niken – nitơ, có tên thép theo tiêu chuẩn châu Âu là X12CrMnNiN17-7-5. Mác thép này có hàm lượng mangan tương đối cao, kết hợp với crom, niken và nitơ nhằm tạo ra sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng tạo hình và chi phí hợp kim. Vật liệu 1.4373 được sử dụng trong một số ứng dụng cơ khí và sản xuất công nghiệp, tùy theo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Khi lựa chọn mác thép này, doanh nghiệp cần xác định đúng tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp và điều kiện làm việc. Đồng thời, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu để bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính và chất lượng.
1. Vật Liệu 1.4373 Là Gì?
Vật liệu 1.4373 là thép không gỉ austenitic theo hệ thống số vật liệu EN, có ký hiệu X12CrMnNiN17-7-5. Thành phần hợp kim chính gồm crom, mangan, niken và nitơ. Mác thép này thường được liên hệ với inox AISI 202, tuy nhiên cần đối chiếu tiêu chuẩn cụ thể trước khi xem hai ký hiệu là tương đương hoàn toàn.
So với inox 304, vật liệu 1.4373 có hàm lượng mangan cao hơn và hàm lượng niken thấp hơn. Sự khác biệt về thành phần này ảnh hưởng đến cơ tính, khả năng gia công và đặc tính chống ăn mòn trong từng môi trường.
Vật liệu có thể được sử dụng trong các sản phẩm cần thép không gỉ có độ bền phù hợp và khả năng tạo hình. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn cần được đánh giá theo điều kiện sử dụng, đặc biệt khi sản phẩm tiếp xúc với độ ẩm cao, hóa chất hoặc môi trường chứa clorua.
2. Báo Giá Vật Liệu 1.4373 Mới Nhất
Giá vật liệu 1.4373 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, trạng thái gia công, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do chưa có báo giá thực tế được xác nhận cho từng quy cách, bảng dưới đây không đưa ra mức giá ước tính thiếu căn cứ.
Giá tham khảo Vật Liệu 1.4373
| Dạng sản phẩm | Quy cách tham khảo | Giá |
|---|---|---|
| Tấm | Theo độ dày và kích thước | Cần xác nhận theo quy cách |
| Cuộn | Theo độ dày và khổ rộng | Cần xác nhận theo quy cách |
| Láp tròn đặc | Theo đường kính và chiều dài | Cần xác nhận theo quy cách |
| Ống | Theo đường kính và độ dày thành ống | Cần xác nhận theo quy cách |
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp loại sản phẩm, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu bề mặt. Giá thực tế còn có thể thay đổi theo nguồn hàng, chi phí gia công, biến động nguyên liệu và thời gian giao hàng.
Đối với đơn hàng yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt, nên xác nhận rõ mác thép trên báo giá và chứng chỉ vật liệu trước khi đặt mua.
3. Đặc Điểm Của Vật Liệu 1.4373
Vật liệu 1.4373 có thành phần hợp kim đặc trưng với crom khoảng 17–19%, niken khoảng 4–6%, mangan khoảng 7,5–10,5% và hàm lượng cacbon tối đa khoảng 0,15%, tùy tiêu chuẩn áp dụng.
Một số đặc điểm nổi bật gồm:
-
Cấu trúc austenitic: Hỗ trợ khả năng tạo hình và gia công trong các điều kiện thích hợp.
-
Hàm lượng mangan cao: Góp phần ổn định cấu trúc austenitic và giảm nhu cầu sử dụng niken so với một số mác inox khác.
-
Có bổ sung nitơ: Hỗ trợ tăng độ bền cơ học và ổn định cấu trúc hợp kim.
-
Khả năng gia công: Có thể được sử dụng trong các quy trình cắt, uốn và tạo hình phù hợp với trạng thái vật liệu.
-
Khả năng chống ăn mòn: Phù hợp với một số môi trường sử dụng thông thường, nhưng cần đánh giá riêng khi tiếp xúc với clorua hoặc hóa chất mạnh.
Các đặc tính thực tế phụ thuộc vào quy trình sản xuất, trạng thái nhiệt luyện và mức độ gia công nguội. Vì vậy, nên căn cứ vào chứng chỉ kiểm tra của lô hàng thay vì chỉ dựa vào thông số tham khảo.
4. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4373
Nhờ sự kết hợp giữa crom, mangan, niken và nitơ, vật liệu 1.4373 có thể được cân nhắc cho một số ứng dụng sản xuất và gia công cơ khí.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
-
Sản phẩm gia dụng: Một số chi tiết kim loại, phụ kiện và sản phẩm trang trí trong điều kiện sử dụng phù hợp.
-
Gia công tấm kim loại: Chế tạo chi tiết dập, vỏ thiết bị và bộ phận tạo hình theo bản vẽ.
-
Linh kiện cơ khí: Sản xuất chi tiết máy và phụ kiện cần vật liệu thép không gỉ có cơ tính phù hợp.
-
Thiết bị công nghiệp: Gia công các bộ phận và cấu kiện theo yêu cầu thiết kế.
-
Sản xuất hàng loạt: Sử dụng trong những sản phẩm có yêu cầu cụ thể về độ bền, khả năng tạo hình và chi phí vật liệu.
Không nên mặc định vật liệu 1.4373 có khả năng chống ăn mòn tương đương inox 304 hoặc 316 trong mọi môi trường. Với ứng dụng ngoài trời, tiếp xúc nước biển, hóa chất hoặc môi trường chứa clorua, cần đánh giá khả năng tương thích trước khi lựa chọn.
5. Quy Cách Cung Cấp Vật Liệu 1.4373
Tùy theo nhà sản xuất và nguồn hàng, vật liệu 1.4373 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh đặc, ống hoặc chi tiết gia công theo yêu cầu. Tình trạng tồn kho và kích thước sẵn có cần được xác nhận trực tiếp trước khi đặt hàng.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:
-
Dạng sản phẩm: Tấm, cuộn, láp tròn đặc, ống hoặc chi tiết gia công.
-
Kích thước: Độ dày, chiều rộng, đường kính, chiều dài và dung sai.
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Mác thép, tiêu chuẩn sản phẩm và trạng thái cung cấp.
-
Bề mặt: Yêu cầu hoàn thiện bề mặt tùy mục đích sử dụng.
-
Số lượng: Khối lượng hoặc số lượng sản phẩm cần mua.
-
Chứng từ chất lượng: MTC, CO/CQ và hồ sơ truy xuất nguồn gốc khi cần.
Đặc biệt, nên xác nhận rõ ký hiệu 1.4373 – X12CrMnNiN17-7-5 trên hồ sơ kỹ thuật để hạn chế nhầm lẫn với các mác thép có thành phần hoặc tên gọi gần giống.
6. Kết Luận
Vật liệu 1.4373 là thép không gỉ austenitic hợp kim crom – mangan – niken – nitơ, được cân nhắc cho các ứng dụng gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp phù hợp. Vật liệu có thành phần khác biệt so với inox 304, vì vậy cần lựa chọn dựa trên yêu cầu cơ tính, khả năng chống ăn mòn và điều kiện vận hành thực tế.
Giá vật liệu 1.4373 cần được xác nhận theo quy cách, số lượng và nguồn cung cụ thể. Doanh nghiệp nên kiểm tra tiêu chuẩn, chứng chỉ chất lượng và xuất xứ trước khi đặt hàng để bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Tham khảo vật liệu:
