Báo Giá Vật Liệu 1.4529 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Vật liệu 1.4529 là thép không gỉ hợp kim cao thuộc nhóm thép austenitic, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp. Nhờ hàm lượng crom, niken, molypden và nitơ cao, vật liệu này phù hợp với nhiều ứng dụng tiếp xúc với hóa chất, nước biển và môi trường chứa ion clorua. Khi lựa chọn 1.4529, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và chứng chỉ chất lượng để bảo đảm phù hợp với điều kiện vận hành.

1. Vật Liệu 1.4529 Là Gì?

Vật liệu 1.4529 có tên theo tiêu chuẩn châu Âu là X1NiCrMoCuN25-20-7, thường được biết đến với tên Alloy 926 và mã UNS N08926. Đây là thép không gỉ siêu austenitic có hàm lượng molypden và niken cao, được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Thành phần hóa học tham khảo gồm:

  • Crom (Cr): 19–21%.

  • Niken (Ni): 24–26%.

  • Molypden (Mo): 6–7%.

  • Đồng (Cu): 0,5–1,5%.

  • Nitơ (N): 0,15–0,25%.

  • Carbon (C): tối đa 0,02%.

Các tỷ lệ trên cần được đối chiếu với tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của từng lô hàng.

2. Báo Giá Vật Liệu 1.4529 Mới Nhất

Vật liệu 1.4529 thuộc nhóm thép hợp kim cao chuyên dụng. Giá bán phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ, số lượng đặt hàng và tình hình nguyên liệu. Để tránh cung cấp giá không có căn cứ, bảng dưới đây ghi nhận tình trạng báo giá cần xác nhận trực tiếp.

Giá tham khảo Vật Liệu 1.4529

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm 1.4529 Cần xác nhận theo quy cách
Cuộn 1.4529 Cần xác nhận theo quy cách
Láp tròn đặc 1.4529 Cần xác nhận theo quy cách
Ống 1.4529 Cần xác nhận theo quy cách

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài hoặc đường kính, số lượng và yêu cầu gia công. Khi đặt hàng, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu, chẳng hạn EN 10204 3.1 nếu được yêu cầu trong hợp đồng.

3. Đặc Điểm Của Vật Liệu 1.4529

Vật liệu 1.4529 được lựa chọn nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và đặc tính cơ học phù hợp cho thiết bị công nghiệp.

Khả năng chống ăn mòn cao: Hàm lượng crom, molypden và nitơ giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe hở và một số môi trường chứa clorua. Đồng thời, vật liệu có thể hoạt động trong nhiều môi trường hóa chất, tùy thuộc nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành.

Khả năng chống ăn mòn hóa chất: Hàm lượng niken và đồng hỗ trợ khả năng làm việc trong một số môi trường axit. Tuy nhiên, cần đánh giá riêng đối với từng loại hóa chất và điều kiện tiếp xúc.

Độ bền cơ học: Vật liệu có độ bền phù hợp với nhiều chi tiết và thiết bị chịu tải. Tính chất thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn áp dụng.

Khả năng gia công: Có thể thực hiện các công đoạn cắt, tạo hình và hàn theo quy trình phù hợp. Do là thép hợp kim cao, cần lựa chọn đúng vật liệu hàn và thông số gia công.

4. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4529

Nhờ khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường khắc nghiệt, vật liệu 1.4529 được ứng dụng trong các lĩnh vực như:

  • Công nghiệp hóa chất: Bồn chứa, đường ống và thiết bị tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.

  • Dầu khí và công trình ngoài khơi: Các bộ phận của hệ thống làm việc trong môi trường biển, nước mặn hoặc chứa clorua.

  • Xử lý nước: Thiết bị khử muối nước biển, hệ thống xử lý nước và một số bộ phận trao đổi nhiệt.

  • Công nghiệp giấy và bột giấy: Thiết bị trong các công đoạn có môi trường hóa chất ăn mòn.

  • Năng lượng và môi trường: Một số chi tiết trong hệ thống xử lý khí thải và thiết bị công nghiệp chuyên dụng.

Việc sử dụng cần dựa trên đánh giá tương thích vật liệu với môi trường thực tế, không chỉ dựa vào tên mác thép.

5. Quy Cách Cung Cấp Vật Liệu 1.4529

Vật liệu 1.4529 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng, tùy năng lực sản xuất và nguồn hàng:

  • Tấm: Dùng để chế tạo bồn, vỏ thiết bị và chi tiết kết cấu.

  • Cuộn: Phù hợp với nhu cầu gia công liên tục hoặc sản xuất theo kích thước.

  • Láp tròn đặc: Dùng để tiện, phay và chế tạo chi tiết máy.

  • Ống: Phục vụ hệ thống dẫn chất lỏng, hóa chất và các thiết bị công nghiệp.

  • Phụ kiện và chi tiết gia công: Có thể đặt theo bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn của dự án.

Khi lựa chọn sản phẩm, nên xác định rõ mác thép 1.4529, tiêu chuẩn áp dụng, kích thước, trạng thái cung cấp, dung sai và yêu cầu chứng chỉ CO/CQ hoặc chứng chỉ kiểm tra vật liệu. Không nên thay thế bằng mác thép khác chỉ vì tên gọi tương tự nếu chưa được bộ phận kỹ thuật phê duyệt.

6. Kết Luận

Vật liệu 1.4529 (Alloy 926, UNS N08926) là thép không gỉ siêu austenitic phù hợp với nhiều ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường chứa clorua và một số môi trường hóa chất. Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định điều kiện làm việc, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đặt mua. Giá bán cần được xác nhận theo thông số cụ thể và báo giá thực tế của nhà cung cấp.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo