Báo Giá Vật Liệu 1.4563 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Vật liệu 1.4563 là mác thép không gỉ hợp kim cao thuộc nhóm austenitic, được biết đến với ký hiệu X1NiCrMoCu31-27-4. Nhờ hàm lượng niken, crom, molypden và đồng tương đối cao, vật liệu này được sử dụng trong những ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường hóa chất phù hợp. Khi lựa chọn vật liệu 1.4563, doanh nghiệp cần xem xét thành phần hợp kim, điều kiện vận hành, quy cách sản phẩm và chứng chỉ chất lượng để bảo đảm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Giá vật liệu 1.4563 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn cung cấp và số lượng đặt hàng. Với mác thép hợp kim cao, việc xác nhận đúng chủng loại trước khi mua đặc biệt quan trọng nhằm hạn chế nhầm lẫn với các loại inox có thành phần gần giống.

1. Vật Liệu 1.4563 Là Gì?

Vật liệu 1.4563 là thép không gỉ austenitic theo hệ thống số vật liệu châu Âu EN, có tên thép X1NiCrMoCu31-27-4. Thành phần hợp kim đặc trưng gồm niken, crom, molypden và đồng, giúp vật liệu đáp ứng một số yêu cầu chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

So với các mác inox thông dụng như 304 hoặc 316L, vật liệu 1.4563 có thành phần hợp kim khác biệt đáng kể. Do đó, việc lựa chọn cần căn cứ vào môi trường làm việc, nồng độ hóa chất, nhiệt độ và yêu cầu thiết kế thay vì chỉ so sánh tên gọi thép không gỉ.

Khi mua vật liệu, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ kiểm tra vật liệu (MTC), xác nhận ký hiệu mác thép và tiêu chuẩn áp dụng. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm sản phẩm giao nhận phù hợp với bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

2. Báo Giá Vật Liệu 1.4563 Mới Nhất

Giá vật liệu 1.4563 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, tiêu chuẩn cung cấp, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Đây là mác thép hợp kim cao, vì vậy giá mua cần được xác nhận theo từng quy cách và nguồn cung thực tế.

Giá tham khảo Vật Liệu 1.4563

Dạng sản phẩm Quy cách tham khảo Giá
Tấm Theo độ dày và kích thước Cần xác nhận theo quy cách
Cuộn Theo độ dày và khổ rộng Cần xác nhận theo quy cách
Láp tròn đặc Theo đường kính và chiều dài Cần xác nhận theo quy cách
Ống Theo đường kính và độ dày thành ống Cần xác nhận theo quy cách

Hiện chưa có báo giá thực tế được xác nhận cho từng quy cách nên không đưa ra mức giá cụ thể để tránh sai lệch. Chi phí có thể thay đổi theo xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái vật liệu, chi phí gia công và biến động giá nguyên liệu.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước, số lượng, dạng sản phẩm và yêu cầu chứng chỉ chất lượng. Với mác thép 1.4563, cần xác nhận rõ tên vật liệu trên báo giá và chứng chỉ trước khi đặt hàng.

3. Đặc Điểm Của Vật Liệu 1.4563

Vật liệu 1.4563, còn được gọi là Alloy 28 hoặc UNS N08028, thuộc nhóm thép không gỉ austenitic hợp kim cao. Thành phần điển hình gồm crom khoảng 26–28%, niken khoảng 30–32%, molypden khoảng 3–4% và đồng khoảng 0,7–1,5%. Các giá trị cụ thể cần đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ của từng lô hàng.

Những đặc điểm nổi bật gồm:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Hàm lượng crom, molypden và niken cao giúp vật liệu phù hợp với nhiều môi trường hóa chất có tính ăn mòn mạnh.

  • Khả năng làm việc trong môi trường axit: Được sử dụng trong một số hệ thống tiếp xúc với axit sulfuric và axit phosphoric, tùy nồng độ, nhiệt độ và tạp chất.

  • Cấu trúc austenitic: Hỗ trợ độ dẻo và khả năng gia công tạo hình theo quy trình phù hợp.

  • Khả năng chống ăn mòn liên tinh thể: Có thể đáp ứng yêu cầu trong các điều kiện cung cấp và vận hành được quy định.

  • Khả năng hàn: Có thể hàn bằng quy trình phù hợp, cần lựa chọn vật liệu hàn và thông số kỹ thuật theo yêu cầu của ứng dụng.

Mặc dù có khả năng chống ăn mòn tốt, vật liệu vẫn cần được đánh giá theo môi trường thực tế. Nồng độ hóa chất, nhiệt độ, tốc độ dòng chảy và sự hiện diện của ion clorua có thể ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ thiết bị.

4. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4563

Nhờ thành phần hợp kim cao và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường hóa chất, vật liệu 1.4563 được sử dụng trong các ngành công nghiệp có yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền và độ ổn định của thiết bị.

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Công nghiệp hóa chất: Chế tạo bộ phận thiết bị, đường ống và phụ kiện tiếp xúc với môi trường hóa chất phù hợp.

  • Thiết bị trao đổi nhiệt: Sử dụng trong một số hệ thống trao đổi nhiệt xử lý axit sulfuric hoặc axit phosphoric có tạp chất ăn mòn.

  • Công nghiệp hóa dầu: Ứng dụng trong các thiết bị và hệ thống được thiết kế cho môi trường có tính ăn mòn cao.

  • Công nghiệp dầu khí ngoài khơi: Có thể được cân nhắc cho những bộ phận cần khả năng chống ăn mòn phù hợp với điều kiện vận hành.

  • Chế tạo thiết bị công nghiệp: Sản xuất bồn chứa, chi tiết máy, phụ kiện và cấu kiện theo yêu cầu kỹ thuật.

Trước khi sử dụng, cần đánh giá khả năng tương thích của vật liệu với hóa chất và điều kiện vận hành cụ thể. Không nên mặc định 1.4563 phù hợp với mọi loại axit hoặc mọi môi trường chứa clorua nếu chưa có dữ liệu kiểm chứng.

5. Quy Cách Cung Cấp Vật Liệu 1.4563

Vật liệu 1.4563 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, thanh đặc, ống hàn, ống đúc hoặc các sản phẩm gia công theo yêu cầu, tùy tiêu chuẩn và khả năng cung ứng của nhà sản xuất.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên xác định rõ các thông tin sau:

  • Dạng sản phẩm: Tấm, cuộn, láp tròn đặc, ống hoặc chi tiết gia công.

  • Kích thước: Độ dày, chiều rộng, đường kính, chiều dài và dung sai.

  • Tiêu chuẩn áp dụng: Xác nhận mác 1.4563, ký hiệu X1NiCrMoCu31-27-4 và tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng.

  • Trạng thái cung cấp: Trạng thái ủ dung dịch hoặc trạng thái được quy định trong đơn hàng.

  • Yêu cầu chất lượng: Thành phần hóa học, cơ tính, khả năng chống ăn mòn và kiểm tra bổ sung nếu cần.

  • Chứng từ: MTC, CO/CQ và hồ sơ truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu dự án.

Do đây là mác thép hợp kim cao, không phải nhà cung cấp nào cũng có sẵn mọi kích thước. Khách hàng nên xác nhận tồn kho, thời gian nhập hàng và khả năng cung cấp chứng chỉ trước khi chốt đơn.

6. Kết Luận

Vật liệu 1.4563 (X1NiCrMoCu31-27-4, Alloy 28, UNS N08028) là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường hóa chất phù hợp. Vật liệu được ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, hóa dầu và một số hệ thống dầu khí.

Giá vật liệu 1.4563 cần được xác nhận theo quy cách, số lượng và nguồn cung thực tế. Doanh nghiệp nên kiểm tra tiêu chuẩn, chứng chỉ vật liệu và điều kiện sử dụng trước khi mua để bảo đảm chất lượng, độ an toàn và tuổi thọ thiết bị.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo