Báo Giá Vật Liệu X15CrNiSi20-12 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Vật liệu X15CrNiSi20-12 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, có số vật liệu 1.4828, thường được biết đến với khả năng chống oxy hóa và chống hình thành lớp vảy ở nhiệt độ cao. Nhờ hàm lượng crom, niken và silic tương đối cao, vật liệu được sử dụng trong các thiết bị lò công nghiệp, hệ thống gia nhiệt và những bộ phận thường xuyên tiếp xúc với khí nóng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt kết hợp với độ bền cơ học phù hợp.

1. Vật Liệu X15CrNiSi20-12 Là Gì?

X15CrNiSi20-12 là mác thép không gỉ chịu nhiệt thuộc nhóm Austenitic, có số vật liệu 1.4828 và thường được đối chiếu với AISI 309. Thành phần hợp kim điển hình gồm khoảng 19–21% crom, 11–13% niken và 1,5–2,5% silic; hàm lượng cacbon tối đa khoảng 0,20%, tùy tiêu chuẩn sản phẩm.

Crom giúp hình thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, silic hỗ trợ tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, còn niken góp phần duy trì tổ chức Austenitic. Nhờ đó, vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng chịu nhiệt trong môi trường công nghiệp.

Khi đặt mua, cần xác nhận tiêu chuẩn sản xuất, hình dạng sản phẩm và chứng chỉ vật liệu để bảo đảm đúng mác thép theo yêu cầu kỹ thuật.

2. Báo Giá Vật Liệu X15CrNiSi20-12 Mới Nhất

Giá vật liệu X15CrNiSi20-12 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, xuất xứ, tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng. Do đây là thép không gỉ chịu nhiệt chuyên dụng, giá cần được xác nhận theo quy cách thực tế.

Giá tham khảo Vật Liệu X15CrNiSi20-12

Dạng vật liệu Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ 120.000–190.000 VNĐ/kg
Cuộn thép không gỉ 125.000–200.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc 130.000–210.000 VNĐ/kg
Ống thép không gỉ 140.000–220.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Đây là khoảng giá ước tính để tham khảo ngân sách, chưa phải báo giá đã xác minh từ nhà cung cấp cho đúng mác thép và quy cách cụ thể. Giá thực tế có thể thay đổi theo xuất xứ, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng và biến động nguyên liệu. Nên yêu cầu báo giá trực tiếp trước khi đặt hàng.

3. Đặc Điểm Của Vật Liệu X15CrNiSi20-12

X15CrNiSi20-12 có những đặc điểm nổi bật phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt công nghiệp:

  • Khả năng chịu nhiệt: Có thể sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao; giới hạn làm việc cần xác định theo môi trường, tải trọng và thiết kế thiết bị.

  • Chống oxy hóa: Hàm lượng crom và silic hỗ trợ hình thành lớp oxit bảo vệ, giúp tăng khả năng chống đóng vảy ở nhiệt độ cao.

  • Độ bền ở nhiệt độ cao: Phù hợp với nhiều bộ phận thiết bị cần duy trì tính năng trong điều kiện gia nhiệt liên tục.

  • Tổ chức Austenitic: Niken giúp duy trì tổ chức thép và hỗ trợ độ dẻo trong các điều kiện cung cấp phù hợp.

  • Khả năng gia công: Có thể cắt, tạo hình và hàn bằng quy trình thích hợp, cần kiểm soát nhiệt đầu vào và lựa chọn vật liệu hàn phù hợp.

Vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thích hợp nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường ăn mòn hóa học. Cần phân biệt khả năng chịu nhiệt với khả năng chống ăn mòn trong dung dịch.

4. Ứng Dụng Của Vật Liệu X15CrNiSi20-12

Nhờ đặc tính chịu nhiệt và chống oxy hóa, vật liệu X15CrNiSi20-12 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Lò công nghiệp: Chế tạo các chi tiết bên trong lò, bộ phận chịu nhiệt và chi tiết đỡ.

  • Thiết bị xử lý nhiệt: Sử dụng cho khay nung, hộp ủ và các bộ phận tiếp xúc với khí nóng.

  • Hệ thống gia nhiệt: Ứng dụng trong bộ gia nhiệt không khí và một số thiết bị trao đổi nhiệt.

  • Công nghiệp luyện kim: Chế tạo chi tiết máy và phụ kiện phục vụ quy trình xử lý nhiệt.

  • Cơ khí chế tạo: Gia công các bộ phận máy móc cần khả năng chống oxy hóa trong điều kiện nhiệt độ cao.

  • Thiết bị công nghiệp: Sử dụng trong một số cụm thiết bị làm việc với khí nóng và sản phẩm cháy.

Nhiệt độ vận hành cần được xác định theo môi trường thực tế. Khả năng chống đóng vảy của mác thép này có thể đạt đến khoảng 1.000°C trong điều kiện không khí phù hợp, nhưng không nên xem đây là giới hạn áp dụng chung cho mọi thiết kế.

5. Quy Cách Cung Cấp Vật Liệu X15CrNiSi20-12

Vật liệu X15CrNiSi20-12 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu dự án.

Dạng sản phẩm Quy cách đặt hàng
Tấm thép Theo chiều dày, chiều rộng và chiều dài
Cuộn thép Theo độ dày, khổ rộng và trọng lượng
Láp tròn đặc Theo đường kính và chiều dài
Ống thép Theo đường kính ngoài, chiều dày thành và chiều dài

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên ghi rõ mác thép X15CrNiSi20-12, số vật liệu 1.4828, tiêu chuẩn áp dụng, kích thước và số lượng. Đối với các bộ phận chịu nhiệt, cần cung cấp thêm nhiệt độ làm việc, môi trường tiếp xúc và điều kiện tải trọng để lựa chọn đúng vật liệu.

Nên yêu cầu chứng chỉ CO/CQ và MTC khi cần kiểm tra xuất xứ, thành phần hóa học và cơ tính của lô hàng trước khi đưa vào sản xuất.

6. Kết Luận

Vật liệu X15CrNiSi20-12 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, nổi bật với khả năng chống oxy hóa và chống đóng vảy ở nhiệt độ cao. Với số vật liệu 1.4828, thép được sử dụng trong lò công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt, hệ thống gia nhiệt và nhiều bộ phận cơ khí chuyên dụng.

Để bảo đảm hiệu quả sử dụng, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng quy cách, kiểm tra chứng chỉ vật liệu và xác nhận giới hạn nhiệt độ làm việc theo điều kiện thực tế. Báo giá nên được xác nhận theo từng lô hàng để kiểm soát chi phí và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo